Xã A Lưới 4, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết A Lưới 4

Thứ Hai, 20/04/2026 - 17:23:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
90%
US AQI
105

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
23°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
29°C
%
14:00
25°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nắng
19° | 30°
11.7 mm
Thứ Ba
21/04
Nắng
19° | 31°
7.2 mm
Thứ Tư
22/04
Nắng
20° | 32°
2.9 mm
Thứ Năm
23/04
Nắng
20° | 32°
4.2 mm
Thứ Sáu
24/04
Có mưa
21° | 28°
14.4 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
20° | 27°
8.7 mm
Chủ Nhật
26/04
Mưa rào
19° | 24°
11.4 mm
Thứ Hai
27/04
Có mưa
20° | 27°
7.8 mm
Thứ Ba
28/04
Có mưa
20° | 27°
4.2 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
20° | 27°
3 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
21° | 32°
1.8 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
21° | 30°
1.8 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
21° | 32°
4.2 mm
Chủ Nhật
03/05
Nắng
21° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhâm (A Lưới)
54.8 mm
2 A Bung
48.6 mm
3 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
38.4 mm
4 Hồng Vân (A Lưới)
33.6 mm
5 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
24.4 mm
6 Tà Lương (A Lưới)
23.4 mm
7 Nhà máy Thủy điện A Vương
21.6 mm
8 Ch'ơm
20.2 mm
9 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
11.8 mm
10 Hồ A Lá (A Lưới)
10.2 mm
11 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
9.8 mm
12 Hồng Thái (A Lưới)
8.2 mm
13 Hương Nguyên (A Lưới)
7 mm
14 Đập, thủy điện La Tó
6.2 mm
15 A Đớt (A Lưới)
3 mm
16 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.6 mm
17 Bình Tiến (Hương Trà)
1.2 mm
18 A Tiêng
0.8 mm
19 Zuôich
0.6 mm
20 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
21 Ka Dăng
0.2 mm
22 Ba Nang
0.2 mm
23 Tà Long
0 mm
24 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
25 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
26 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
27 Vỹ Dạ
0 mm
28 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
29 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
30 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0 mm
31 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
32 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
33 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
34 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
35 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
36 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
37 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
38 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
39 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
40 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
41 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
42 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
43 Cảng Thuận An
0 mm
44 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
45 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
46 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
47 Lộc An
0 mm
48 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
49 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
50 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
51 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
52 A Vao
0 mm
Đã sao chép liên kết!