Phường Hóa Châu, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hóa Châu

Thứ Năm, 23/07/2026 - 17:52:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 36°C
Có mây rải rác
Gió
14km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
64%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
32°C
%
18:00
32°C
%
19:00
31°C
%
20:00
31°C
%
21:00
30°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
23/07
Có mưa
27° | 34°
6.7 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
26° | 32°
3.5 mm
Thứ Bảy
25/07
Nắng
26° | 32°
1.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Nhiều mây
26° | 33°
4.7 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
26° | 33°
3.6 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
25° | 31°
6.7 mm
Thứ Tư
29/07
Nhiều mây
26° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
26° | 31°
4.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
01/08
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
27° | 32°
3.4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
27° | 31°
1.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 32°
2.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 30°
3 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lưu vực hồ Hòa Trung
28.8 mm
2 Bình Tiến (Hương Trà)
25.2 mm
3 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
20.4 mm
4 TT Khe Tre (Phú Lộc)
16.6 mm
5 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
15.6 mm
6 Hồ chứa nước Thủy Yên
12 mm
7 Bạch Mã
10.4 mm
8 Hương Sơn (Phú Lộc)
9.8 mm
9 Thượng Quảng (Phú Lộc)
9.2 mm
10 Hồ Hòa Trung
9 mm
11 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
8.6 mm
12 Quảng Phú (Quảng Điền)
8.4 mm
13 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
4.6 mm
14 Lộc An
3.6 mm
15 Cảng Tư Hiền
1.8 mm
16 A Đớt (A Lưới)
1.6 mm
17 Thủy Thanh (Hương Thủy)
1.6 mm
18 TT Sịa (Quảng Điền)
1.6 mm
19 Hồ chứa nước Truồi
1.6 mm
20 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1.4 mm
21 TT Phú Đa (Phú Vang)
1.2 mm
22 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1 mm
23 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0.8 mm
24 Trạm bơm Sơn Bổn
0.8 mm
25 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0.8 mm
26 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
27 Trung tâm GD-DN 05-06
0.4 mm
28 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
29 Hương Nguyên (A Lưới)
0.2 mm
30 Hương Chữ (Hương Trà)
0.2 mm
31 Hải Phong
0 mm
32 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
33 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
34 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
35 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
36 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
37 Vỹ Dạ
0 mm
38 Nhâm (A Lưới)
0 mm
39 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
40 Đan Điền
0 mm
41 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
42 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
43 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
44 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
45 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
46 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
47 Cảng Thuận An
0 mm
48 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
49 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
50 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
51 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
52 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
53 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
54 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
55 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0 mm
56 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
57 Hòa Bắc
0 mm
58 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
59 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
60 Nam Thạch Hãn
0 mm
61 Cửa Tùng
0 mm
62 Hải An
0 mm
63 Triệu Ái
0 mm
64 Hải Lâm
0 mm
65 Triệu Hòa
0 mm
Đã sao chép liên kết!