Xã Khe Tre, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khe Tre

Chủ Nhật, 06/09/2026 - 23:05:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
06/09
Có mưa
22° | 31°
18.2 mm
Thứ Hai
07/09
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm
Thứ Ba
08/09
Có mưa
22° | 30°
8.9 mm
Thứ Tư
09/09
Mưa rào
22° | 29°
13 mm
Thứ Năm
10/09
Có mưa
22° | 27°
11.8 mm
Thứ Sáu
11/09
Mưa rào
22° | 24°
31.6 mm
Thứ Bảy
12/09
Mưa rào
22° | 23°
44.2 mm
Chủ Nhật
13/09
Mưa rào
22° | 25°
23 mm
Thứ Hai
14/09
Mưa rào
22° | 24°
37.6 mm
Thứ Ba
15/09
Mưa rào
22° | 24°
60.2 mm
Thứ Tư
16/09
Mưa rào
22° | 29°
41.2 mm
Thứ Năm
17/09
Có mưa
22° | 26°
9.8 mm
Thứ Sáu
18/09
Có mưa
22° | 30°
7.4 mm
Thứ Bảy
19/09
Có mưa
23° | 32°
3.4 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Khe Tre, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Khe Tre
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Khe Tre 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Khe Tre trong 7 ngày tới

Từ 06/09/2026 đến 12/09/2026, nhiệt độ tại Xã Khe Tre dự báo dao động từ 22°C đến 31°C. Mức cao nhất rơi vào Chủ Nhật 06/09 (31°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 10/09 (22°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 128.9 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Bảy 12/09 (~44.2 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 11 km/h.

31°
Cao nhất
22°
Thấp nhất
128.9
mm mưa/7 ngày
11
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Khe Tre ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Hai (07/09): Có mưa; nhiệt độ từ 22°C đến 30°C; lượng mưa dự báo khoảng 1.2 mm.
Hiện tại Xã Khe Tre trời u ám, nhiều mây, nhiệt độ khoảng 23°C, độ ẩm 99%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Chủ Nhật (06/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 31°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (10/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 22°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Bảy (12/09), khoảng 44.2 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Chủ Nhật (06/09): Có mưa, 22–31°C, mưa ~18.2 mm; Thứ Bảy (12/09): Mưa rào, 22–23°C, mưa ~44.2 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 11 km/h vào Chủ Nhật (06/09). Hướng gió hiện tại: Đông Nam.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Khe Tre là 48 – mức Tốt. Chất lượng không khí tốt. Bạn có thể hoạt động ngoài trời bình thường.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 23°C, nhưng do độ ẩm 99% nên cảm giác thực tế khoảng 27°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Khe Tre, thành phố Huế; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hòa Phú Thành
10.4 mm
2 Nhà máy Thủy điện A Vương
9.4 mm
3 Ka Dăng
9.2 mm
4 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
5.2 mm
5 Hồ Hố Cau
5 mm
6 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
5 mm
7 Hồ chứa nước Truồi
4.8 mm
8 Lộc An
4.2 mm
9 Phú Sơn (Hương Thủy)
4 mm
10 Hồ Hòa Trung
3.8 mm
11 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
3.8 mm
12 Trạm bơm Sơn Bổn
3.6 mm
13 Hòa Ninh
3.2 mm
14 Hồ Trước Đông
3.2 mm
15 Lưu vực hồ Hòa Trung
2.8 mm
16 Hòa Sơn
2.8 mm
17 Hồ Hóc Khế
2.6 mm
18 Trung tâm GD-DN 05-06
2.6 mm
19 Hòa Phát
2.6 mm
20 Đại Đồng
2.4 mm
21 Hòa Xuân
2.4 mm
22 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
2.2 mm
23 Cảng Tư Hiền
2.2 mm
24 Đầu mối hồ Thạch Bàn
2 mm
25 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
2 mm
26 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
2 mm
27 Bình Tiến (Hương Trà)
2 mm
28 Hòa Quý
1.8 mm
29 Zuôich
1.8 mm
30 Xuân Lộc (Phú Lộc)
1.6 mm
31 Giang Hải (Phú Lộc)
1.6 mm
32 Trạm bơm Túy Loan
1.4 mm
33 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
1.2 mm
34 An Tây (Thuận Hóa)
1.2 mm
35 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
1.2 mm
36 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.2 mm
37 Hòa Hải
1 mm
38 Phường Hòa Cường Nam
1 mm
39 Khe Cạn
1 mm
40 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
1 mm
41 TT Phú Đa (Phú Vang)
1 mm
42 Quảng Phú (Quảng Điền)
1 mm
43 Cầu Vĩnh Điện
0.8 mm
44 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0.8 mm
45 Hồ Thạc Gián
0.8 mm
46 Đại Hiệp
0.8 mm
47 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0.8 mm
48 Hương Chữ (Hương Trà)
0.8 mm
49 Điện Ngọc
0.6 mm
50 Than Nông Sơn
0.6 mm
51 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.6 mm
52 Vỹ Dạ
0.6 mm
53 Đan Điền
0.6 mm
54 Bạch Mã
0.6 mm
55 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.6 mm
56 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.6 mm
57 Hòa Khương
0.4 mm
58 Cầu Hà Tân
0.4 mm
59 Hồ Đồng Nghệ
0.4 mm
60 Hòa Phước
0.4 mm
61 Phước Ninh
0.4 mm
62 Đầu mối hồ Trung Lộc
0.4 mm
63 Suối Lương
0.4 mm
64 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0.4 mm
65 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.4 mm
66 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.4 mm
67 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.4 mm
68 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.4 mm
69 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.4 mm
70 Tà Lương (A Lưới)
0.4 mm
71 Quế Lộc
0.2 mm
72 Bà Nà
0.2 mm
73 Đại Chánh
0.2 mm
74 A Tiêng
0.2 mm
75 Điện Hồng
0.2 mm
76 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.2 mm
77 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
78 TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
79 Cảng Thuận An
0.2 mm
80 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
81 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0 mm
82 Đập Hà Thanh
0 mm
83 Duy Trung
0 mm
84 Quế Phước
0 mm
85 Suối Đá
0 mm
86 Hồ Phú Lộc
0 mm
87 Hòa Bắc
0 mm
88 Trạm bơm An Trạch
0 mm
89 Duy Phú
0 mm
90 Duy Sơn
0 mm
91 Đầu mối hồ Cây Thông
0 mm
92 A Đớt (A Lưới)
0 mm
93 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0 mm
94 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
95 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
96 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
97 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
98 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
Đã sao chép liên kết!