Xã Tân Thành, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thành

Thứ Ba, 21/07/2026 - 19:13:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
90%
US AQI
120

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
32°C
%
13:00
31°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Mưa rào
25° | 29°
21.5 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
26° | 32°
4.6 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
24° | 30°
22 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 31°
17.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
25° | 32°
6.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
26° | 34°
7.2 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
25° | 31°
14.2 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 31°
9.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
25° | 32°
8.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
25° | 32°
7 mm
Thứ Bảy
01/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
03/08
Có mưa
28° | 32°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Chấn
23.6 mm
2 Nghinh Tường
17.8 mm
3 Đình Cả
5 mm
4 Vàng Danh
4 mm
5 Đông Triều
3.2 mm
6 Hồ Sống Rắn
3 mm
7 Bình Gia
2.6 mm
8 Tràng Xá
1.2 mm
9 Liên Minh
0.8 mm
10 Đèo Hạ My
0.6 mm
11 Yên Dũng
0.6 mm
12 Cúc Đường
0.4 mm
13 Bến Tắm
0.4 mm
14 Bằng Cả
0.4 mm
15 Thượng Nung
0.2 mm
16 Lộc Bình
0.2 mm
17 Vạn Ninh
0.2 mm
18 Bình Long
0.2 mm
19 Hồ Tân Yên
0.2 mm
20 Yên Lập
0.2 mm
21 Bến Châu
0.2 mm
22 Cổ Pháp
0.2 mm
23 Kiên Lao
0.2 mm
24 Phong Minh
0.2 mm
25 Bảo Sơn
0.2 mm
26 Mai Sưu
0.2 mm
27 Điềm He
0 mm
28 Hợp Tiến
0 mm
29 Chi Lăng
0 mm
30 Cấm Sơn
0 mm
31 Phương Giao
0 mm
32 Lương Phú
0 mm
33 Tân Thành
0 mm
34 Dân Tiến
0 mm
35 Phú Bình
0 mm
36 Than Mạo Khê
0 mm
37 Uông Bí
0 mm
38 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0 mm
39 Trúc Tay
0 mm
40 Cống Trạng
0 mm
41 Thuận Thành
0 mm
42 Xuân Hương
0 mm
43 Gia Bình
0 mm
44 Tân Hoa
0 mm
45 Tiên Du
0 mm
46 Quế Võ PCTT
0 mm
47 Đan Hội
0 mm
48 Suối Nứa
0 mm
49 Lương Tài
0 mm
50 Đá Ong
0 mm
51 Yên Thế
0 mm
52 Tân Yên
0 mm
53 Gia Lương
0 mm
54 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
55 Khuôn Thần
0 mm
56 Quế Võ
0 mm
57 Lạng Giang
0 mm
58 Việt Yên
0 mm
59 Bố Hạ (NT)
0 mm
60 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!