Xã Thiện Long, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Long

Thứ Ba, 21/07/2026 - 19:19:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
103

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
24° | 32°
3.7 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
24° | 31°
4.2 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
22° | 29°
8.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
22° | 31°
16.8 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
22° | 31°
12 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
24° | 33°
0.3 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
24° | 35°
8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 31°
29.6 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
23° | 31°
14.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 31°
7.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 32°
2.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
25° | 32°
1.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
26° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Chấn
23.6 mm
2 Nghinh Tường
17.8 mm
3 Đức Vân
17 mm
4 Đình Cả
5 mm
5 Bình Gia
2.6 mm
6 Thị trấn Quân Chu
2.2 mm
7 Đổng Xá
2.2 mm
8 Yên Hân
1.6 mm
9 Tràng Xá
1.2 mm
10 Thượng Quan
1 mm
11 Côn Minh
0.8 mm
12 Liên Minh
0.8 mm
13 Văn Hán
0.6 mm
14 Bình Văn
0.6 mm
15 Kim Hỷ
0.6 mm
16 Hảo Nghĩa
0.6 mm
17 Nông Thịnh
0.6 mm
18 Vũ Loan 2
0.4 mm
19 Lương Thượng
0.4 mm
20 Lương Thượng
0.4 mm
21 Cúc Đường
0.4 mm
22 Na Sầm
0.4 mm
23 Lam Vỹ
0.4 mm
24 Thanh Mai
0.4 mm
25 La Hiên
0.4 mm
26 Vũ Loan 1
0.4 mm
27 Hòa Mục
0.4 mm
28 Đôn Phong 3
0.4 mm
29 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
30 Nà Phặc
0.2 mm
31 Hiệp Lực
0.2 mm
32 Vũ Muộn
0.2 mm
33 Vũ Loan
0.2 mm
34 Linh Thông
0.2 mm
35 Thượng Nung
0.2 mm
36 Vạn Ninh
0.2 mm
37 Bình Long
0.2 mm
38 Phủ Thông
0.2 mm
39 Thanh Thịnh
0.2 mm
40 Yên Lạc
0.2 mm
41 Cẩm Giàng
0.2 mm
42 Dương Phong 1
0.2 mm
43 Dương Phong 2
0.2 mm
44 Lục Bình
0.2 mm
45 Mỹ Thanh
0.2 mm
46 Đôn Phong 2
0.2 mm
47 Đức Long
0 mm
48 Thạch An
0 mm
49 Phúc Lộc
0 mm
50 Yến Dương
0 mm
51 Lương Sơn
0 mm
52 Hóa Thượng
0 mm
53 Thượng Đình
0 mm
54 Than Khánh Hòa
0 mm
55 Tân Long
0 mm
56 Điềm He
0 mm
57 Nam Hòa
0 mm
58 Hợp Tiến
0 mm
59 Chi Lăng
0 mm
60 Cấm Sơn
0 mm
61 Tân Khánh
0 mm
62 Trại Cau
0 mm
63 Sông Cầu
0 mm
64 Bình Sơn
0 mm
65 Yên Đổ
0 mm
66 Cù Vân
0 mm
67 Phương Giao
0 mm
68 Đồng Quang
0 mm
69 Tân Thành
0 mm
70 Thần Sa
0 mm
71 Yên Lạc PCTT
0 mm
72 Tân Thái
0 mm
73 Dân Tiến
0 mm
74 Phấn Mễ
0 mm
75 Chi cục thủy lợi
0 mm
76 Quảng Khê
0 mm
77 Phố Đu
0 mm
78 Bành Trạch 1
0 mm
79 Dương Quang
0 mm
80 Tân Sơn
0 mm
81 Yến Dương
0 mm
82 Đá Ong
0 mm
83 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!