Xã Cô Ba, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cô Ba

Thứ Ba, 21/07/2026 - 15:13:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
81

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
23°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
20° | 28°
2.6 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
20° | 26°
3.1 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
20° | 26°
12.6 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
19° | 24°
15.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
18° | 26°
16.3 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
20° | 28°
2.8 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
21° | 29°
1.4 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
19° | 27°
18.8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
19° | 23°
19.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
19° | 27°
7.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
19° | 27°
6.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
20° | 27°
2.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 27°
10.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 23°
22.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Phong
53.8 mm
2 Phú Nam 2
35.6 mm
3 Phú Nam 1
27.2 mm
4 Thành Công
24.2 mm
5 Yên Phú
15.6 mm
6 Yên Cường
8.2 mm
7 Công Bằng
7.4 mm
8 Giáo Hiệu
5.4 mm
9 Giáp Trung
3.6 mm
10 Thạch Lâm
2.2 mm
11 Thái Học
2 mm
12 Yên Thổ
1.4 mm
13 Sinh Long
1.4 mm
14 Mèo Vạc
1.4 mm
15 Thượng Giáp
0.8 mm
16 Nậm Ban 2
0.8 mm
17 Cốc Pàng
0.6 mm
18 Tam Kim
0.4 mm
19 Sơn Lộ
0.4 mm
20 Hồng Thái
0.4 mm
21 Bằng Thành
0.4 mm
22 Nhạn Môn
0.4 mm
23 Bộc Bố
0.4 mm
24 Nhạn Môn
0.4 mm
25 Bộc Bố 2
0.4 mm
26 Tĩnh Túc
0.2 mm
27 Cần Yên
0.2 mm
28 Thông Nông
0.2 mm
29 Du Già 3
0.2 mm
30 Ngọc Long PCTT
0.2 mm
31 Xuân La
0.2 mm
32 Du Già 2
0.2 mm
33 Lạc Nông 1
0.2 mm
34 Bộc Bố 1
0.2 mm
35 Yên Hoa
0.2 mm
36 Tà Sa
0 mm
37 Minh Thanh
0 mm
38 Trương Lương
0 mm
39 Nà Ràng
0 mm
40 Cô Ba
0 mm
41 Huyện Bắc Mê
0 mm
42 Nậm Ban
0 mm
43 Cao Tân
0 mm
44 Du Già
0 mm
45 Cổ Linh
0 mm
46 Lũng Hồ 1
0 mm
47 Bành Trạch 2
0 mm
48 Mậu Long
0 mm
49 Ngọc Long
0 mm
50 Minh Sơn 2
0 mm
51 Nghiên Loan 2
0 mm
52 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!