Xã Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Đạo

Thứ Ba, 21/07/2026 - 10:31:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
71%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
22° | 31°
3 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
22° | 30°
2.3 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
22° | 29°
6.4 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
22° | 26°
10.7 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
21° | 29°
9.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
22° | 31°
0.9 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
23° | 32°
2.4 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
23° | 31°
7.2 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 29°
11.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 29°
4.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
23° | 29°
5.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
23° | 30°
6.8 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 30°
20 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 29°
14.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Phong
53.8 mm
2 Phúc Yên
37.4 mm
3 Phú Nam 2
35.6 mm
4 Phú Nam 1
27.2 mm
5 Yên Phú
15.6 mm
6 Yên Cường
8.2 mm
7 Lăng Can 1
4.4 mm
8 Giáp Trung
3.6 mm
9 Thượng Lâm
2.6 mm
10 Thạch Lâm
2.2 mm
11 Khuôn Hà
2.2 mm
12 Minh Sơn 1
2.2 mm
13 Thái Học
2 mm
14 Yên Thổ
1.4 mm
15 Sinh Long
1.4 mm
16 Khâu Tinh
1 mm
17 Thượng Giáp
0.8 mm
18 Cốc Pàng
0.6 mm
19 Tam Kim
0.4 mm
20 Sơn Lộ
0.4 mm
21 Hồng Thái
0.4 mm
22 Bằng Thành
0.4 mm
23 Nhạn Môn
0.4 mm
24 Bộc Bố
0.4 mm
25 Xuân Lạc
0.4 mm
26 Nhạn Môn
0.4 mm
27 Bộc Bố 2
0.4 mm
28 Tĩnh Túc
0.2 mm
29 Cần Yên
0.2 mm
30 Thông Nông
0.2 mm
31 Du Già 3
0.2 mm
32 Sơn Phú
0.2 mm
33 Bằng Vân
0.2 mm
34 Nà Phặc
0.2 mm
35 Ngọc Long PCTT
0.2 mm
36 Cốc Đán
0.2 mm
37 Thượng Quan
0.2 mm
38 Đà Vị
0.2 mm
39 Xuân La
0.2 mm
40 Nam Cường
0.2 mm
41 Công Bằng
0.2 mm
42 Du Già 2
0.2 mm
43 Lạc Nông 1
0.2 mm
44 Bộc Bố 1
0.2 mm
45 Yên Hoa
0.2 mm
46 Giáo Hiệu
0.2 mm
47 Tà Sa
0 mm
48 Thành Công
0 mm
49 Minh Thanh
0 mm
50 Trương Lương
0 mm
51 Nà Ràng
0 mm
52 Cô Ba
0 mm
53 Huyện Bắc Mê
0 mm
54 Thượng Quan PCTT
0 mm
55 Nậm Ban
0 mm
56 Đức Vân
0 mm
57 Phúc Lộc
0 mm
58 Cao Tân
0 mm
59 Yến Dương
0 mm
60 Khang Ninh
0 mm
61 Du Già
0 mm
62 Ngam La 2
0 mm
63 Cổ Linh
0 mm
64 Đồng Lạc 1
0 mm
65 Lũng Hồ 1
0 mm
66 Bành Trạch 2
0 mm
67 Mậu Long
0 mm
68 Ngọc Long
0 mm
69 Ngam La 1
0 mm
70 Quảng Khê
0 mm
71 Minh Sơn 2
0 mm
72 Bành Trạch 1
0 mm
73 Nghiên Loan 2
0 mm
74 Nậm Ban 2
0 mm
75 Mèo Vạc
0 mm
76 Yến Dương
0 mm
77 Nậm Ban 1
0 mm
78 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!