Xã Tam Kim, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Kim

Thứ Ba, 21/07/2026 - 12:47:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
34°C
Cảm giác như: 40°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
55%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
31°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
24° | 34°
3.5 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
23° | 32°
3.5 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
23° | 29°
11.2 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
23° | 30°
8 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 32°
8.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
23° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
27/07
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
28/07
Có mưa
24° | 32°
10.8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
23° | 28°
16.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
23° | 31°
10.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 32°
9.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
24° | 33°
4.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 32°
9.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 30°
21.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Thổ
1.4 mm
2 Côn Minh
0.8 mm
3 Cốc Pàng
0.6 mm
4 Kim Hỷ
0.6 mm
5 Hảo Nghĩa
0.6 mm
6 Tam Kim
0.4 mm
7 Sơn Lộ
0.4 mm
8 Hồng Thái
0.4 mm
9 Bằng Thành
0.4 mm
10 Nhạn Môn
0.4 mm
11 Vũ Loan 2
0.4 mm
12 Bộc Bố
0.4 mm
13 Lương Thượng
0.4 mm
14 Lương Thượng
0.4 mm
15 Xuân Lạc
0.4 mm
16 Vũ Loan 1
0.4 mm
17 Nhạn Môn
0.4 mm
18 Bộc Bố 2
0.4 mm
19 Đôn Phong 3
0.4 mm
20 Quảng Uyên
0.2 mm
21 Phi Hải
0.2 mm
22 Tĩnh Túc
0.2 mm
23 Năm Làng
0.2 mm
24 Cần Yên
0.2 mm
25 Thông Nông
0.2 mm
26 Bằng Vân
0.2 mm
27 Nà Phặc
0.2 mm
28 Cốc Đán
0.2 mm
29 Hiệp Lực
0.2 mm
30 Thượng Quan
0.2 mm
31 Vũ Muộn
0.2 mm
32 Đồng Lạc
0.2 mm
33 Vũ Loan
0.2 mm
34 Đà Vị
0.2 mm
35 Xuân La
0.2 mm
36 Đồng Lạc 2
0.2 mm
37 Nam Cường
0.2 mm
38 Công Bằng
0.2 mm
39 Đông Viên
0.2 mm
40 Phủ Thông
0.2 mm
41 Yên Lạc
0.2 mm
42 Cẩm Giàng
0.2 mm
43 Dương Phong 1
0.2 mm
44 Ngọc Phái
0.2 mm
45 Tân Lập
0.2 mm
46 Dương Phong 2
0.2 mm
47 Bộc Bố 1
0.2 mm
48 Lục Bình
0.2 mm
49 Phương Viên
0.2 mm
50 Mỹ Thanh
0.2 mm
51 Giáo Hiệu
0.2 mm
52 Đôn Phong 2
0.2 mm
53 Tà Sa
0 mm
54 Thành Công
0 mm
55 Minh Thanh
0 mm
56 Trương Lương
0 mm
57 Tri Phương
0 mm
58 Đức Long
0 mm
59 Quang Vinh
0 mm
60 Nà Ràng
0 mm
61 Án Lại
0 mm
62 Đức Thông
0 mm
63 Trà Lĩnh
0 mm
64 Thạch An
0 mm
65 Cô Ba
0 mm
66 Thượng Quan PCTT
0 mm
67 Đức Vân
0 mm
68 Phúc Lộc
0 mm
69 Cao Tân
0 mm
70 Yến Dương
0 mm
71 Quảng Bạch
0 mm
72 Khang Ninh
0 mm
73 Bằng Lũng
0 mm
74 Cổ Linh
0 mm
75 Đồng Lạc 1
0 mm
76 Bành Trạch 2
0 mm
77 Chi cục thủy lợi
0 mm
78 Quảng Bạch
0 mm
79 Quảng Khê
0 mm
80 Bành Trạch 1
0 mm
81 Bằng Lãng
0 mm
82 Dương Quang
0 mm
83 Nghiên Loan 2
0 mm
84 Yến Dương
0 mm
85 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!