Xã Tân Tiến, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tiến

Thứ Ba, 21/07/2026 - 15:26:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
78%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
24° | 33°
4.5 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
23° | 31°
5 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
23° | 30°
9.8 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
23° | 31°
12.7 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 31°
8.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
24° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
24° | 35°
4.6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 31°
21.4 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
23° | 30°
20 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 32°
13.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 32°
3.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
25° | 33°
2.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 29°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thành Công
24.2 mm
2 Vũ Chấn
23.6 mm
3 Nghinh Tường
17.8 mm
4 Bình Gia
2.6 mm
5 Đổng Xá
2.2 mm
6 Yên Hân
1.6 mm
7 Côn Minh
0.8 mm
8 Bình Văn
0.6 mm
9 Kim Hỷ
0.6 mm
10 Hảo Nghĩa
0.6 mm
11 Hạ Lang
0.4 mm
12 Tam Kim
0.4 mm
13 Vũ Loan 2
0.4 mm
14 Lương Thượng
0.4 mm
15 Lương Thượng
0.4 mm
16 Na Sầm
0.4 mm
17 Vũ Loan 1
0.4 mm
18 Hòa Mục
0.4 mm
19 Quảng Uyên
0.2 mm
20 Phi Hải
0.2 mm
21 Tĩnh Túc
0.2 mm
22 Năm Làng
0.2 mm
23 Bằng Vân
0.2 mm
24 Nà Phặc
0.2 mm
25 Cốc Đán
0.2 mm
26 Hiệp Lực
0.2 mm
27 Thượng Quan
0.2 mm
28 Vũ Muộn
0.2 mm
29 Vũ Loan
0.2 mm
30 Thượng Nung
0.2 mm
31 Phủ Thông
0.2 mm
32 Yên Lạc
0.2 mm
33 Cẩm Giàng
0.2 mm
34 Lục Bình
0.2 mm
35 Mỹ Thanh
0.2 mm
36 Tà Sa
0 mm
37 Cách Linh
0 mm
38 Minh Thanh
0 mm
39 Trương Lương
0 mm
40 Kim Loan
0 mm
41 Đức Long
0 mm
42 Án Lại
0 mm
43 Đức Thông
0 mm
44 Thạch An
0 mm
45 Thượng Quan PCTT
0 mm
46 Đức Vân
0 mm
47 Phúc Lộc
0 mm
48 Điềm He
0 mm
49 Thần Sa
0 mm
50 Chi cục thủy lợi
0 mm
51 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!