Đằng sau DOT là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 04/06/1989 | 7.500, 135.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 04/06/1989 | 7.800, 134.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/06/1989 | 8.300, 132.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/06/1989 | 8.700, 131.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 05/06/1989 | 9.100, 130.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 05/06/1989 | 9.600, 129.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 05/06/1989 | 10.400, 128.000 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 06/06/1989 | 11.200, 126.800 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 06/06/1989 | 11.800, 125.500 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 06/06/1989 | 12.300, 124.100 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 06/06/1989 | 12.600, 123.000 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 07/06/1989 | 13.100, 121.700 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 07/06/1989 | 13.400, 120.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 07/06/1989 | 13.700, 118.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 07/06/1989 | 14.100, 118.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 08/06/1989 | 14.500, 117.500 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 08/06/1989 | 15.000, 116.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 08/06/1989 | 15.700, 116.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 08/06/1989 | 16.200, 115.000 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 09/06/1989 | 16.300, 114.400 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 09/06/1989 | 16.600, 113.600 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 09/06/1989 | 17.000, 112.700 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 09/06/1989 | 17.300, 111.900 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 10/06/1989 | 17.600, 111.000 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 10/06/1989 | 18.000, 110.300 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 10/06/1989 | 18.500, 109.000 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 10/06/1989 | 19.000, 108.900 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 11/06/1989 | 19.300, 108.100 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 11/06/1989 | 19.800, 107.400 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 11/06/1989 | 20.500, 106.800 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 11/06/1989 | 20.900, 106.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 12/06/1989 | 21.300, 105.600 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 12/06/1989 | 21.500, 105.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/06/1989 | 22.000, 104.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/06/1989 | 22.500, 104.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Yên | 14:32 11/06/1989 |
6 giờ 0 phút đến 20:32 11/06/1989 |
100 →
88 km/h max 100 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 9 |
| 2 | Hải Phòng | 15:09 11/06/1989 |
4 giờ 18 phút đến 19:27 11/06/1989 |
99 →
92 km/h max 99 |
Cấp 10 - Bão |
| 3 | Bắc Ninh | 20:41 11/06/1989 |
9 phút đến 20:50 11/06/1989 |
88 →
87 km/h max 88 |
Cấp 9 - Bão |
| 4 | Hà Nội | 21:00 11/06/1989 |
2 giờ 46 phút đến 23:46 11/06/1989 |
87 →
78 km/h max 87 |
Cấp 9 - Bão |
| 5 | Phú Thọ | 23:55 11/06/1989 |
8 giờ 20 phút đến 08:15 12/06/1989 |
77 →
0 km/h max 77 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 1 |
| 6 | Lào Cai | 08:25 12/06/1989 |
10 giờ 34 phút đến 19:00 12/06/1989 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |