Đằng sau LEWIS là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 07/07/1993 | 9.300, 128.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 07/07/1993 | 10.100, 127.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 07/07/1993 | 10.700, 127.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/07/1993 | 11.300, 126.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/07/1993 | 12.000, 125.200 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/07/1993 | 12.700, 124.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 16:00 08/07/1993 | 12.900, 123.600 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 08/07/1993 | 13.200, 122.900 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 09/07/1993 | 13.500, 122.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 09/07/1993 | 14.300, 120.200 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 09/07/1993 | 15.100, 118.700 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 09/07/1993 | 16.000, 117.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 10/07/1993 | 16.700, 115.300 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 10/07/1993 | 17.400, 113.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 10/07/1993 | 18.000, 112.000 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 10/07/1993 | 18.300, 110.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 11/07/1993 | 18.500, 109.400 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 11/07/1993 | 18.600, 108.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 11/07/1993 | 18.800, 107.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 11/07/1993 | 19.000, 106.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 12/07/1993 | 19.100, 106.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 12/07/1993 | 19.200, 105.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 12/07/1993 | 19.400, 104.500 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 12/07/1993 | 19.400, 103.100 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/07/1993 | 19.500, 102.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/07/1993 | 19.500, 102.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/07/1993 | 19.500, 102.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | 07:20 12/07/1993 |
7 giờ 50 phút đến 15:11 12/07/1993 |
92 →
47 km/h max 92 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 6 |