Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: NOCK-TEN (2011)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2011
26 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 25/07/2011
12.7°N, 128.1°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 25/07/2011
13.1°N, 127.1°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 25/07/2011
13.7°N, 126.1°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 25/07/2011
13.9°N, 125.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 26/07/2011
14.1°N, 124.3°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 26/07/2011
14.0°N, 123.9°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 26/07/2011
14.2°N, 123.5°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 26/07/2011
14.4°N, 123.1°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 27/07/2011
14.9°N, 122.7°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 27/07/2011
15.6°N, 122.3°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 27/07/2011
16.5°N, 121.6°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 27/07/2011
17.4°N, 120.1°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 28/07/2011
17.9°N, 118.6°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 28/07/2011
18.1°N, 116.8°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 28/07/2011
18.1°N, 115.5°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 28/07/2011
18.2°N, 114.3°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 29/07/2011
18.1°N, 113.3°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 29/07/2011
18.1°N, 112.1°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 29/07/2011
19.1°N, 111.3°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 29/07/2011
19.6°N, 110.1°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 30/07/2011
19.6°N, 109.0°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 30/07/2011
19.6°N, 107.9°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 30/07/2011
19.6°N, 106.6°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 30/07/2011
19.0°N, 105.1°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 31/07/2011
18.4°N, 103.7°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 31/07/2011
18.0°N, 102.1°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
NOCK-TEN · 2011
Số hiệu 201108 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão mạnh
Ghi nhận cuối: 5538 ngày trước (07:00 31/07/2011)
93 km/hGió đỉnh (~50 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
985 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,067 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
6 ngày 6 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#10/21Mạnh nhất năm 2011Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 25/07/2011
12.70°N, 128.10°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 26/07/2011
14.00°N, 123.90°E
Bão 65 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
13:00 28/07/2011
18.10°N, 115.50°E
Bão mạnh 93 km/h 985 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
07:00 31/07/2011
18.00°N, 102.10°E
Vùng áp thấp 996 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
3Số lần đổ bộ
30 giờThời gian trên đất
~93 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
10:36 27/07/2011
~83 km/h (~45 kt) · 990 hPa
Bão · 16.14, 121.88
7 giờ 8 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
17:44 27/07/2011
~83 km/h (~45 kt) · 990 hPa
Bão · 17.21, 120.42
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~83 km/h (~45 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Đông
16:12 29/07/2011
~93 km/h (~50 kt) · 985 hPa
Bão mạnh · 19.37, 110.66
8 giờ 17 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
00:30 30/07/2011
~93 km/h (~50 kt) · 985 hPa
Bão mạnh · 19.6, 109.09
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~93 km/h (~50 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
16:25 30/07/2011
~78 km/h (~42 kt) · 991 hPa
Bão · 19.26, 105.74
14 giờ 34 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~78 km/h (~42 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#10 trên tổng 21 cơn bão mùa 2011
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 19:00 25/07/2011 → 19:00 26/07/2011
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
6hPa/12h
10hPa/24h
14hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
20.4Tốc độ TB (km/h)
31.9Tốc độ tối đa (km/h)
1.08×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 220 (nm) / 410 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 5.4232 ×10⁴ kt²
PDI: 2.8654 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 5.4232 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 12/21 về năng lượng trong mùa bão 2011.
  • Chiếm 2.7% tổng năng lượng của cả 21 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.6 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~9.55 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại2.8654×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.5°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.8°CSST trung bình
30.2°CCao nhất
25.9°CThấp nhất
28.5°CTại điểm đạt đỉnh
90%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 25/07/2011 12.70°N, 128.10°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
07:00 25/07/2011 13.10°N, 127.10°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
13:00 25/07/2011 13.70°N, 126.10°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
19:00 25/07/2011 13.90°N, 125.20°E 29.7°C +3.2°C KXĐ
01:00 26/07/2011 14.10°N, 124.30°E 29.9°C +3.4°C KXĐ
07:00 26/07/2011 14.00°N, 123.90°E 29.8°C +3.3°C 65 km/h
13:00 26/07/2011 14.20°N, 123.50°E 29.6°C +3.1°C 74 km/h
19:00 26/07/2011 14.40°N, 123.10°E 27.5°C +1.0°C 83 km/h
01:00 27/07/2011 14.90°N, 122.70°E 25.9°C -0.6°C 83 km/h
07:00 27/07/2011 15.60°N, 122.30°E 26.4°C -0.1°C 83 km/h
13:00 27/07/2011 16.50°N, 121.60°E Trên đất liền — 83 km/h
19:00 27/07/2011 17.40°N, 120.10°E 29.0°C +2.5°C 83 km/h
01:00 28/07/2011 17.90°N, 118.60°E 28.7°C +2.2°C 83 km/h
07:00 28/07/2011 18.10°N, 116.80°E 28.9°C +2.4°C 83 km/h
13:00 28/07/2011 18.10°N, 115.50°E 28.5°C +2.0°C 93 km/h
19:00 28/07/2011 18.20°N, 114.30°E 28.1°C +1.6°C 93 km/h
01:00 29/07/2011 18.10°N, 113.30°E 28.2°C +1.7°C 93 km/h
07:00 29/07/2011 18.10°N, 112.10°E 28.8°C +2.3°C 93 km/h
13:00 29/07/2011 19.10°N, 111.30°E 28.7°C +2.2°C 93 km/h
19:00 29/07/2011 19.60°N, 110.10°E Trên đất liền — 93 km/h
01:00 30/07/2011 19.60°N, 109.00°E 29.9°C +3.4°C 93 km/h
07:00 30/07/2011 19.60°N, 107.90°E 29.0°C +2.5°C 93 km/h
13:00 30/07/2011 19.60°N, 106.60°E 30.2°C +3.7°C 83 km/h
19:00 30/07/2011 19.00°N, 105.10°E Trên đất liền — 74 km/h
01:00 31/07/2011 18.40°N, 103.70°E Trên đất liền — 65 km/h
07:00 31/07/2011 18.00°N, 102.10°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 25.9–30.2°C (trung bình 28.8°C); 90% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.5°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.2°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
3,789 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

2,262 mĐộ sâu trung bình
6,426 mSâu nhất
6 mNông nhất
3,789 mTại điểm đạt đỉnh
62%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
59 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
76 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 367 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (16 điểm)
▲ 1,242 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 25/07/2011 12.70°N, 128.10°E 5,384 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 25/07/2011 13.10°N, 127.10°E 5,110 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 25/07/2011 13.70°N, 126.10°E 5,872 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 25/07/2011 13.90°N, 125.20°E 6,426 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 26/07/2011 14.10°N, 124.30°E 49 m Biển nông KXĐ
07:00 26/07/2011 14.00°N, 123.90°E 52 m Thềm lục địa 65 km/h
13:00 26/07/2011 14.20°N, 123.50°E 56 m Thềm lục địa 74 km/h
19:00 26/07/2011 14.40°N, 123.10°E 61 m Thềm lục địa 83 km/h
01:00 27/07/2011 14.90°N, 122.70°E 675 m Biển sâu vừa 83 km/h
07:00 27/07/2011 15.60°N, 122.30°E 3,521 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 27/07/2011 16.50°N, 121.60°E ▲ 123 m Trung du 83 km/h
19:00 27/07/2011 17.40°N, 120.10°E 629 m Biển sâu vừa 83 km/h
01:00 28/07/2011 17.90°N, 118.60°E 4,016 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 28/07/2011 18.10°N, 116.80°E 3,950 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 28/07/2011 18.10°N, 115.50°E 3,789 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 28/07/2011 18.20°N, 114.30°E 3,440 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 29/07/2011 18.10°N, 113.30°E 2,119 m Biển sâu 93 km/h
07:00 29/07/2011 18.10°N, 112.10°E 2,361 m Biển sâu 93 km/h
13:00 29/07/2011 19.10°N, 111.30°E 123 m Thềm lục địa 93 km/h
19:00 29/07/2011 19.60°N, 110.10°E ▲ 79 m Đồng bằng cao 93 km/h
01:00 30/07/2011 19.60°N, 109.00°E 15 m Rất nông ven bờ 93 km/h
07:00 30/07/2011 19.60°N, 107.90°E 65 m Thềm lục địa 93 km/h
13:00 30/07/2011 19.60°N, 106.60°E 37 m Biển nông 83 km/h
19:00 30/07/2011 19.00°N, 105.10°E ▲ 122 m Trung du 74 km/h
01:00 31/07/2011 18.40°N, 103.70°E ▲ 158 m Trung du 65 km/h
07:00 31/07/2011 18.00°N, 102.10°E ▲ 649 m Đồi núi thấp KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 6–6,426 m (trung bình ~2,262 m); 62% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~3,789 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão mạnh. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~76 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~59 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~5,384 m xuống ~24 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (16 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~367 m, nơi cao nhất ~1,242 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
38.4 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~40 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

80.4OHC trung bình (kJ/cm²)
124.2Cao nhất
16.8Thấp nhất
38.4Tại điểm đạt đỉnh
71%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
81 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
122 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
01:00 25/07/2011 12.70°N, 128.10°E 116.2 kJ/cm² 110 m KXĐ
07:00 25/07/2011 13.10°N, 127.10°E 122.0 kJ/cm² 114 m KXĐ
13:00 25/07/2011 13.70°N, 126.10°E 114.8 kJ/cm² 111 m KXĐ
19:00 25/07/2011 13.90°N, 125.20°E 124.2 kJ/cm² 122 m KXĐ
01:00 26/07/2011 14.10°N, 124.30°E 114.0 kJ/cm² 113 m KXĐ
07:00 26/07/2011 14.00°N, 123.90°E 104.6 kJ/cm² 106 m 65 km/h
13:00 26/07/2011 14.20°N, 123.50°E 104.6 kJ/cm² 106 m 74 km/h
19:00 26/07/2011 14.40°N, 123.10°E 108.9 kJ/cm² 110 m 83 km/h
01:00 27/07/2011 14.90°N, 122.70°E 90.9 kJ/cm² 99 m 83 km/h
07:00 27/07/2011 15.60°N, 122.30°E 86.4 kJ/cm² 95 m 83 km/h
13:00 27/07/2011 16.50°N, 121.60°E — — 83 km/h
19:00 27/07/2011 17.40°N, 120.10°E — — 83 km/h
01:00 28/07/2011 17.90°N, 118.60°E 78.4 kJ/cm² 77 m 83 km/h
07:00 28/07/2011 18.10°N, 116.80°E 50.5 kJ/cm² 52 m 83 km/h
13:00 28/07/2011 18.10°N, 115.50°E 38.4 kJ/cm² 40 m 93 km/h
19:00 28/07/2011 18.20°N, 114.30°E 33.7 kJ/cm² 34 m 93 km/h
01:00 29/07/2011 18.10°N, 113.30°E 30.7 kJ/cm² 31 m 93 km/h
07:00 29/07/2011 18.10°N, 112.10°E 31.7 kJ/cm² 31 m 93 km/h
13:00 29/07/2011 19.10°N, 111.30°E 16.8 kJ/cm² 21 m 93 km/h
19:00 29/07/2011 19.60°N, 110.10°E — — 93 km/h
01:00 30/07/2011 19.60°N, 109.00°E — — 93 km/h
07:00 30/07/2011 19.60°N, 107.90°E — — 93 km/h
13:00 30/07/2011 19.60°N, 106.60°E — — 83 km/h
19:00 30/07/2011 19.00°N, 105.10°E — — 74 km/h
01:00 31/07/2011 18.40°N, 103.70°E — — 65 km/h
07:00 31/07/2011 18.00°N, 102.10°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 16.8–124.2 kJ/cm² (trung bình 80.4 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~81 m); 71% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~38.4 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~40 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 124.2 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Có điểm mặt biển rất ấm (SST ~28.9°C) nhưng OHC lại thấp (~16.8 kJ/cm²) — hiện tượng "ấm giả": lớp ấm mỏng, dễ bị khuấy trộn làm mát dù bề mặt nóng, nên SST một mình dễ gây đánh giá quá lạc quan. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~96.5 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~30.3 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.50 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.50Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.52Cao nhất
0.43Thấp nhất
0.50Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
13:00 27/07/2011 16.50°N, 121.60°E 0.50 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.6°C 83 km/h
19:00 29/07/2011 19.60°N, 110.10°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.7°C 93 km/h
19:00 30/07/2011 19.00°N, 105.10°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.9°C 74 km/h
01:00 31/07/2011 18.40°N, 103.70°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.5°C 65 km/h
07:00 31/07/2011 18.00°N, 102.10°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.2°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.43–0.52 m³/m³ (trung bình ~0.50 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.50 m³/m³ (Bão hòa nước). Đáng chú ý: sau khi vào bờ sức gió còn tăng thêm (đạt ~93 km/h) trên nền đất rất ẩm — dấu hiệu điển hình của hiệu ứng đại dương nâu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~25.2°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

53% Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung ở mức trung bình (50–60%) — tạm đủ nhưng dễ bị không khí khô cuốn vào làm suy yếu.

74%Trung bình 53–93%Dao động 90%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

7.2m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

9.2TB (m/s) 3.0–25.9Dao động 70%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 25/07/2011 12.70°N, 128.10°E 83% 8.7 m/s KXĐ
07:00 25/07/2011 13.10°N, 127.10°E 92% 10.4 m/s KXĐ
19:00 25/07/2011 13.90°N, 125.20°E 71% 4.0 m/s KXĐ
01:00 26/07/2011 14.10°N, 124.30°E 63% 4.3 m/s KXĐ
07:00 26/07/2011 14.00°N, 123.90°E 75% 4.7 m/s 65 km/h
13:00 26/07/2011 14.20°N, 123.50°E 72% 3.8 m/s 74 km/h
19:00 26/07/2011 14.40°N, 123.10°E 82% 6.4 m/s 83 km/h
07:00 27/07/2011 15.60°N, 122.30°E 71% 3.7 m/s 83 km/h
13:00 27/07/2011 16.50°N, 121.60°E 66% 5.1 m/s 83 km/h
01:00 28/07/2011 17.90°N, 118.60°E 56% 9.0 m/s 83 km/h
07:00 28/07/2011 18.10°N, 116.80°E 65% 4.0 m/s 83 km/h
13:00 28/07/2011 18.10°N, 115.50°E 53% 7.2 m/s 93 km/h
19:00 28/07/2011 18.20°N, 114.30°E 69% 8.1 m/s 93 km/h
01:00 29/07/2011 18.10°N, 113.30°E 78% 15.4 m/s 93 km/h
13:00 29/07/2011 19.10°N, 111.30°E 72% 3.0 m/s 93 km/h
19:00 29/07/2011 19.60°N, 110.10°E 79% 8.2 m/s 93 km/h
07:00 30/07/2011 19.60°N, 107.90°E 80% 14.8 m/s 93 km/h
13:00 30/07/2011 19.60°N, 106.60°E 77% 12.9 m/s 83 km/h
01:00 31/07/2011 18.40°N, 103.70°E 89% 23.9 m/s 65 km/h
07:00 31/07/2011 18.00°N, 102.10°E 93% 25.9 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 53–93% (trung bình 74%); 90% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.0–25.9 m/s (trung bình 9.2 m/s ≈ 18 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió thấp nhưng tầng giữa khá khô (53%) — không khí khô là yếu tố hạn chế khả năng mạnh thêm. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

34°
Lệch vừa phải · lớn nhất 81°

Tốc độ dẫn đường vs thực

28 / 21 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~251°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 25/07/2011 12.70°N, 128.10°E 20.8 km/h · tây 19.5 km/h · tây 39°
07:00 25/07/2011 13.10°N, 127.10°E 13.2 km/h · tây 21.2 km/h · tây bắc 49°
19:00 25/07/2011 13.90°N, 125.20°E 35.1 km/h · tây nam 16.6 km/h · tây 37°
01:00 26/07/2011 14.10°N, 124.30°E 36.0 km/h · tây 7.4 km/h · tây 1°
07:00 26/07/2011 14.00°N, 123.90°E 23.3 km/h · tây 8.1 km/h · tây bắc 42°
13:00 26/07/2011 14.20°N, 123.50°E 38.4 km/h · tây nam 8.1 km/h · tây bắc 60°
19:00 26/07/2011 14.40°N, 123.10°E 28.3 km/h · tây 11.7 km/h · tây bắc 72°
07:00 27/07/2011 15.60°N, 122.30°E 16.4 km/h · tây bắc 20.8 km/h · tây bắc 16°
13:00 27/07/2011 16.50°N, 121.60°E 35.0 km/h · tây 31.4 km/h · tây bắc 22°
01:00 28/07/2011 17.90°N, 118.60°E 32.9 km/h · tây nam 31.9 km/h · tây 36°
07:00 28/07/2011 18.10°N, 116.80°E 22.6 km/h · tây 22.9 km/h · tây 5°
13:00 28/07/2011 18.10°N, 115.50°E 30.2 km/h · tây nam 21.2 km/h · tây 43°
19:00 28/07/2011 18.20°N, 114.30°E 21.8 km/h · tây nam 17.7 km/h · tây 20°
01:00 29/07/2011 18.10°N, 113.30°E 27.6 km/h · nam 21.1 km/h · tây 81°
13:00 29/07/2011 19.10°N, 111.30°E 41.4 km/h · tây 22.9 km/h · tây bắc 9°
19:00 29/07/2011 19.60°N, 110.10°E 37.4 km/h · tây 19.2 km/h · tây 19°
07:00 30/07/2011 19.60°N, 107.90°E 37.9 km/h · tây 22.7 km/h · tây 17°
13:00 30/07/2011 19.60°N, 106.60°E 33.2 km/h · tây 28.5 km/h · tây nam 14°
01:00 31/07/2011 18.40°N, 103.70°E 14.5 km/h · nam 29.1 km/h · tây 75°
07:00 31/07/2011 18.00°N, 102.10°E 9.1 km/h · tây nam 29.1 km/h · tây 20°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~28 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~21 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 34° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~81°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão có lần đổi hướng mạnh (~41° quanh 07:00 26/07/2011) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~2°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
324km bán kính
Đường kính ~648 km · trục lớn/nhỏ 407/241 km · phình về Đông Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 222–324 km (TB ~270 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 20/26 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 324 km ĐK 648 km Gió tâm 93 km/h Lệch 1.69× về Đông Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
07:00 29/07/2011
Trường gió lệch nhất
BK 232 km ĐK 463 km Gió tâm 65 km/h Lệch 2.57× về Đông
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
01:00 31/07/2011
Bão "nở" nhanh nhất
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 83 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 56 km bán kính so với bản tin liền trước (~9 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
07:00 27/07/2011
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 324 km (~175 hải lý, đường kính ~648 km) vào 07:00 29/07/2011 khi sức gió tâm bão ~93 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.69), phình rộng nhất về phía Đông Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão NOCK-TEN
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão NOCK-TEN (2011) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 01:00 25/07/2011. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 07:00 26/07/2011. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 93 km/h (~50 kt), phân loại Bão mạnh, áp suất tâm thấp nhất 985 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 10/21 của mùa bão 2011. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 07:00 31/07/2011. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3067 km trong 6 ngày 6 giờ (tốc độ trung bình ~20 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.8°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~74% (Trung bình), đứt gió thẳng đứng ~9.2 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~2,262 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~3,789 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~80.4 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~38.4 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.50 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), và bão còn tái mạnh lên sau khi đổ bộ trên nền đất ẩm. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 3 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~83 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~83 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 30 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
26 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Nghệ An 16:12 30/07/2011 4 giờ 25 phút
đến 20:37 30/07/2011
78→72 km/h max 78 km/h Cấp 9 Cấp 8
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
2016
Siêu bão
Gió mạnh nhất 194km/h
Áp suất thấp 915hPa
Xem chi tiết
2004
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp 945hPa
Xem chi tiết
PATSY
KXĐ Năm 1959
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
TESS
KXĐ Năm 1964
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
GRACE
KXĐ Năm 1972
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
SANBA
Bão Năm 2018
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
SOULIK
Bão Năm 2024
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
CARMEN
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
JUNE
KXĐ Năm 1966
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 976hPa
Xem chi tiết
JOAN
KXĐ Năm 1976
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết