Đằng sau OPHELIA là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 09/08/1953 | 17.700, 127.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/08/1953 | 17.500, 126.200 | 1001 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/08/1953 | 17.800, 125.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/08/1953 | 18.100, 126.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/08/1953 | 18.000, 126.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/08/1953 | 17.000, 126.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/08/1953 | 16.400, 126.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/08/1953 | 17.000, 125.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/08/1953 | 18.100, 123.900 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/08/1953 | 18.500, 122.400 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/08/1953 | 18.600, 120.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 12/08/1953 | 19.000, 119.100 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 12/08/1953 | 19.000, 117.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 13/08/1953 | 19.000, 116.800 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 13/08/1953 | 19.000, 115.500 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 13/08/1953 | 19.100, 113.900 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 13/08/1953 | 19.400, 112.300 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 14/08/1953 | 20.000, 110.800 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 14/08/1953 | 20.000, 109.000 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 14/08/1953 | 20.400, 107.700 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 14/08/1953 | 20.600, 107.100 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 15/08/1953 | 19.700, 106.300 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 15/08/1953 | 19.500, 105.600 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 15/08/1953 | 20.000, 104.600 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 15/08/1953 | 20.000, 103.500 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 16/08/1953 | 20.000, 103.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 16/08/1953 | 19.000, 102.500 | 997 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 16/08/1953 | 19.500, 102.300 | 997 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 16/08/1953 | 20.000, 103.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Hóa | 06:18 15/08/1953 |
4 giờ 17 phút đến 10:36 15/08/1953 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 2 |
| 2 | Nghệ An | 10:42 15/08/1953 |
1 giờ 48 phút đến 12:30 15/08/1953 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |