Liệu HARRIET có tăng cường nhanh (RI) không? Phiên bản V4 phân tích hàng loạt chỉ số khoa học — độ đứt gió, nhiệt lượng đại dương, độ ẩm tầng giữa, đối lưu lõi — và chấm điểm khả năng bão mạnh lên đột ngột.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 23/12/1959 | 3.200, 153.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/12/1959 | 3.200, 153.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/12/1959 | 3.200, 153.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/12/1959 | 3.000, 153.600 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/12/1959 | 3.400, 153.300 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/12/1959 | 3.900, 152.900 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/12/1959 | 4.200, 152.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/12/1959 | 4.800, 151.600 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/12/1959 | 5.300, 150.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/12/1959 | 5.900, 149.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/12/1959 | 6.300, 148.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 26/12/1959 | 7.300, 148.100 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/12/1959 | 8.200, 147.300 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/12/1959 | 9.300, 146.000 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/12/1959 | 10.200, 144.500 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/12/1959 | 10.400, 142.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 27/12/1959 | 11.100, 141.300 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 27/12/1959 | 11.900, 139.700 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 28/12/1959 | 12.400, 138.000 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 28/12/1959 | 13.000, 136.500 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 28/12/1959 | 13.200, 134.900 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 28/12/1959 | 13.800, 133.600 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 29/12/1959 | 14.200, 132.500 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/12/1959 | 14.500, 130.800 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/12/1959 | 14.400, 129.800 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/12/1959 | 14.400, 129.000 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 30/12/1959 | 14.400, 128.200 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 30/12/1959 | 14.300, 127.700 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/12/1959 | 14.200, 126.800 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/12/1959 | 13.700, 125.900 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 31/12/1959 | 13.700, 125.000 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 31/12/1959 | 13.800, 124.900 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 31/12/1959 | 13.800, 123.300 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 31/12/1959 | 13.700, 122.600 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 01/01/1960 | 13.500, 121.800 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 01/01/1960 | 13.000, 121.000 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 01/01/1960 | 12.200, 120.000 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 01/01/1960 | 11.600, 119.200 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 02/01/1960 | 11.100, 118.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 02/01/1960 | 10.300, 117.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 02/01/1960 | 9.800, 116.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 02/01/1960 | 8.500, 116.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 03/01/1960 | 8.000, 115.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 03/01/1960 | 8.000, 114.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 03/01/1960 | 8.000, 113.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 03/01/1960 | 8.000, 112.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 04/01/1960 | 8.000, 111.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 08:32 03/01/1960 |
6 phút đến 08:38 03/01/1960 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |