Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: MAMIE (1978)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1978
23 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 30/09/1978
19.1°N, 152.5°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 30/09/1978
19.3°N, 152.1°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 30/09/1978
20.0°N, 152.9°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 01/10/1978
20.7°N, 153.2°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 01/10/1978
21.5°N, 153.0°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 01/10/1978
22.4°N, 152.2°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 01/10/1978
23.3°N, 151.3°E 985hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 02/10/1978
24.2°N, 150.6°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 02/10/1978
24.9°N, 150.2°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 02/10/1978
25.7°N, 150.0°E 980hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 02/10/1978
26.7°N, 150.0°E 975hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 03/10/1978
27.8°N, 150.3°E 975hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 03/10/1978
29.0°N, 150.9°E 970hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 03/10/1978
30.3°N, 151.8°E 960hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 03/10/1978
32.2°N, 152.9°E 960hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 04/10/1978
34.7°N, 155.0°E 960hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 04/10/1978
37.0°N, 157.6°E 965hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 04/10/1978
38.8°N, 160.6°E 970hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 04/10/1978
40.6°N, 163.6°E 975hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 05/10/1978
42.0°N, 167.1°E 980hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 05/10/1978
43.0°N, 171.0°E 980hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 05/10/1978
43.0°N, 175.0°E 980hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 05/10/1978
43.0°N, 180.0°E 984hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
MAMIE · 1978
Số hiệu 197822 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 17524 ngày trước (19:00 05/10/1978)
130 km/hGió đỉnh (~70 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
960 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
4,436 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
5 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#13/30Mạnh nhất năm 1978Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
07:00 30/09/1978
19.10°N, 152.50°E
Vùng áp thấp 996 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 30/09/1978
20.00°N, 152.90°E
Bão 65 km/h 994 hPa
Đạt cường độ đỉnh
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
13:00 03/10/1978
30.30°N, 151.80°E
Bão rất mạnh 130 km/h 960 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
19:00 05/10/1978
43.00°N, 180.00°E
Vùng áp thấp 984 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#13 trên tổng 30 cơn bão mùa 1978
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
40kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 40 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 07:00 30/09/1978 → 01:00 01/10/1978
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
15hPa/12h
20hPa/24h
30hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 20 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 68 km/h).
33.6Tốc độ TB (km/h)
67.8Tốc độ tối đa (km/h)
1.2×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: —
Đường kính vùng bão: —
ACE: 6.6384 ×10⁴ kt²
PDI: 4.053 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 6.6384 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 15/30 về năng lượng trong mùa bão 1978.
  • Chiếm 2.3% tổng năng lượng của cả 30 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.7 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~9.64 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại4.053×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 09/1981 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích SST (NOAA OISST v2.1).
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,991 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

5,513 mĐộ sâu trung bình
6,325 mSâu nhất
2,757 mNông nhất
5,991 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 30/09/1978 19.10°N, 152.50°E 4,553 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 30/09/1978 19.30°N, 152.10°E 5,092 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 30/09/1978 20.00°N, 152.90°E 5,843 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 01/10/1978 20.70°N, 153.20°E 5,879 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 01/10/1978 21.50°N, 153.00°E 4,946 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 01/10/1978 22.40°N, 152.20°E 5,599 m Vực sâu đại dương 74 km/h
19:00 01/10/1978 23.30°N, 151.30°E 5,737 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 02/10/1978 24.20°N, 150.60°E 4,740 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 02/10/1978 24.90°N, 150.20°E 5,578 m Vực sâu đại dương 93 km/h
13:00 02/10/1978 25.70°N, 150.00°E 5,885 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 02/10/1978 26.70°N, 150.00°E 5,781 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 03/10/1978 27.80°N, 150.30°E 5,994 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 03/10/1978 29.00°N, 150.90°E 5,947 m Vực sâu đại dương 111 km/h
13:00 03/10/1978 30.30°N, 151.80°E 5,991 m Vực sâu đại dương 130 km/h
19:00 03/10/1978 32.20°N, 152.90°E 5,559 m Vực sâu đại dương 120 km/h
01:00 04/10/1978 34.70°N, 155.00°E 5,765 m Vực sâu đại dương 120 km/h
07:00 04/10/1978 37.00°N, 157.60°E 4,482 m Vực sâu đại dương 111 km/h
13:00 04/10/1978 38.80°N, 160.60°E 5,395 m Vực sâu đại dương 102 km/h
19:00 04/10/1978 40.60°N, 163.60°E 4,894 m Vực sâu đại dương 83 km/h
01:00 05/10/1978 42.00°N, 167.10°E 5,415 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 05/10/1978 43.00°N, 171.00°E 5,669 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 05/10/1978 43.00°N, 175.00°E 5,893 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 05/10/1978 43.00°N, 180.00°E — Biển · thiếu dữ liệu độ sâu KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 2,757–6,325 m (trung bình ~5,513 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,991 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 1980 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích đại dương NOAA GODAS.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

70% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

82%Trung bình 65–99%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

10.7m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

20.6TB (m/s) 8.0–39.2Dao động 6%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 30/09/1978 19.10°N, 152.50°E 79% 15.8 m/s KXĐ
13:00 30/09/1978 19.30°N, 152.10°E 66% 17.3 m/s KXĐ
19:00 30/09/1978 20.00°N, 152.90°E 69% 15.0 m/s 65 km/h
01:00 01/10/1978 20.70°N, 153.20°E 68% 13.0 m/s 74 km/h
07:00 01/10/1978 21.50°N, 153.00°E 65% 12.0 m/s 74 km/h
13:00 01/10/1978 22.40°N, 152.20°E 69% — 74 km/h
19:00 01/10/1978 23.30°N, 151.30°E 75% — 74 km/h
07:00 02/10/1978 24.90°N, 150.20°E — — 93 km/h
13:00 02/10/1978 25.70°N, 150.00°E 79% 8.0 m/s 93 km/h
19:00 02/10/1978 26.70°N, 150.00°E 93% 17.4 m/s 93 km/h
07:00 03/10/1978 29.00°N, 150.90°E 89% 24.6 m/s 111 km/h
13:00 03/10/1978 30.30°N, 151.80°E 70% 10.7 m/s 130 km/h
19:00 03/10/1978 32.20°N, 152.90°E 82% 16.0 m/s 120 km/h
07:00 04/10/1978 37.00°N, 157.60°E 94% 36.0 m/s 111 km/h
13:00 04/10/1978 38.80°N, 160.60°E 92% 39.2 m/s 102 km/h
19:00 04/10/1978 40.60°N, 163.60°E 90% 28.5 m/s 83 km/h
01:00 05/10/1978 42.00°N, 167.10°E 98% 25.9 m/s 74 km/h
13:00 05/10/1978 43.00°N, 175.00°E 99% 21.9 m/s 83 km/h
19:00 05/10/1978 43.00°N, 180.00°E 96% 28.6 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 65–99% (trung bình 82%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 8.0–39.2 m/s (trung bình 20.6 m/s ≈ 40 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (10.7 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Bão tăng cường nhanh trong điều kiện môi trường không hoàn toàn lý tưởng — cho thấy vai trò lớn của nền nhiệt biển và cấu trúc nội tại của bão.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

34°
Lệch vừa phải · lớn nhất 135°

Tốc độ dẫn đường vs thực

40 / 35 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

đông bắc
phương vị ~28°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 30/09/1978 19.10°N, 152.50°E 6.7 km/h · đông 7.9 km/h · tây bắc 135°
13:00 30/09/1978 19.30°N, 152.10°E 5.3 km/h · bắc 19.1 km/h · đông bắc 54°
19:00 30/09/1978 20.00°N, 152.90°E 4.8 km/h · đông bắc 14.0 km/h · bắc 20°
01:00 01/10/1978 20.70°N, 153.20°E 10.2 km/h · tây bắc 15.2 km/h · bắc 24°
07:00 01/10/1978 21.50°N, 153.00°E 22.5 km/h · tây bắc 21.6 km/h · tây bắc 5°
13:00 01/10/1978 22.40°N, 152.20°E — 22.7 km/h · tây bắc —
19:00 01/10/1978 23.30°N, 151.30°E — 20.5 km/h · tây bắc —
07:00 02/10/1978 24.90°N, 150.20°E — 15.2 km/h · bắc —
13:00 02/10/1978 25.70°N, 150.00°E 27.7 km/h · bắc 18.5 km/h · bắc 16°
19:00 02/10/1978 26.70°N, 150.00°E 29.5 km/h · tây bắc 21.0 km/h · bắc 40°
07:00 03/10/1978 29.00°N, 150.90°E 29.5 km/h · bắc 28.1 km/h · đông bắc 44°
13:00 03/10/1978 30.30°N, 151.80°E 42.2 km/h · bắc 39.3 km/h · đông bắc 20°
19:00 03/10/1978 32.20°N, 152.90°E 44.2 km/h · bắc 56.6 km/h · đông bắc 42°
07:00 04/10/1978 37.00°N, 157.60°E 59.0 km/h · đông bắc 55.1 km/h · đông bắc 21°
13:00 04/10/1978 38.80°N, 160.60°E 63.3 km/h · đông bắc 54.2 km/h · đông bắc 9°
19:00 04/10/1978 40.60°N, 163.60°E 69.6 km/h · đông bắc 55.2 km/h · đông bắc 22°
01:00 05/10/1978 42.00°N, 167.10°E 72.9 km/h · đông bắc 56.4 km/h · đông 29°
13:00 05/10/1978 43.00°N, 175.00°E 82.4 km/h · đông bắc 67.8 km/h · đông 32°
19:00 05/10/1978 43.00°N, 180.00°E 77.0 km/h · đông bắc 67.8 km/h · đông 27°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~40 km/h, hướng chủ đạo về phía đông bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~35 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 34° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~135°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Thời điểm bão đổi hướng mạnh nhất (~109° quanh 13:00 30/09/1978) TRÙNG với lúc dòng dẫn đổi hướng (~80°) — chuyển hướng do dòng môi trường xoay theo (thường là qua rãnh/rìa áp cao cận nhiệt).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện cực rộngvùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông
Gió mạnh (cấp 6+)
741km bán kính
Đường kính ~1482 km · trục lớn/nhỏ 741/741 km
Dải bán kính cả vòng đời: 185–741 km (TB ~326 km)
Gió bão (cấp 10+)
139km bán kính
Đường kính ~278 km · trục lớn/nhỏ 139/139 km
Dải bán kính cả vòng đời: 93–139 km (TB ~115 km) · 7 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 20/23 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 741 km ĐK 1482 km Gió tâm 83 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 05/10/1978
Lõi gió bão cực đại
BK 139 km ĐK 278 km Gió tâm 130 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 03/10/1978
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 102 km/h
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
01:00 03/10/1978
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 741 km (~400 hải lý, đường kính ~1482 km) vào 13:00 05/10/1978 khi sức gió tâm bão ~83 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~139 km (~75 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện cực rộng": vùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 7 bản tin, bán kính dao động khoảng 93–139 km (trung bình ~115 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão MAMIE
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão MAMIE (1978) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 07:00 30/09/1978. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 19:00 30/09/1978. Bão đạt cường độ đỉnh gần vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió 130 km/h (~70 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 960 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 13/30 của mùa bão 1978. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 19:00 05/10/1978. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 4436 km trong 5 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~34 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 40 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~82% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~20.6 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~5,513 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,991 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1988
Bão
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1985
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
1982
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1975
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 992hPa
Xem chi tiết
1972
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1968
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
1966
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 988hPa
Xem chi tiết
1963
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 965hPa
Xem chi tiết
1960
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 940hPa
Xem chi tiết
1957
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 960hPa
Xem chi tiết
1953
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
HARRIET
KXĐ Năm 1962
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
PRAPIROON
Bão rất mạnh Năm 2006
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
LINFA
Bão mạnh Năm 2015
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
PARMA
Siêu bão Năm 2009
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
NADINE
KXĐ Năm 1968
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
PABUK
Bão Năm 2019
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
HAZEN
Bão rất mạnh Năm 1981
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
TORAJI
Bão Năm 2007
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 994hPa
Xem chi tiết