Cơn bão HAITANG giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 24/09/2011 | 15.800, 110.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/09/2011 | 15.300, 111.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/09/2011 | 15.300, 112.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/09/2011 | 15.800, 113.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/09/2011 | 16.400, 113.100 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 25/09/2011 | 17.000, 112.600 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 25/09/2011 | 17.000, 112.100 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 26/09/2011 | 16.800, 111.700 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 26/09/2011 | 16.600, 111.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 26/09/2011 | 16.400, 110.800 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 26/09/2011 | 16.200, 110.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 27/09/2011 | 16.100, 108.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/09/2011 | 16.600, 107.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 17:00 25/09/2011 |
26 phút đến 17:26 25/09/2011 |
65 →
65 km/h max 65 |
Cấp 8 - Bão |
| 2 | Huế | 06:02 27/09/2011 |
57 phút đến 07:00 27/09/2011 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |