Bão BETTY (1961)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 945 | 115 | 8,637 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 945 | 115 | 8,710 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 947 | 93 | 8,024 | 15.804 | 12.6196 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 130 | 241 | ~ | 51 | 3,739 | 19.81 | 20.0568 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 130 | 241 | ~ | 51 | 3,739 | 19.81 | 20.0568 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 128 | 237 | 947 | 51 | 3,739 | 19.7984 | 19.9845 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 115 | 213 | 945 | 57 | 5,304 | 16.1825 | 14.0716 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 128 | 237 | ~ | 49 | 3,672 | 19.3481 | 19.5846 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9°N – 57.3°N | |
| Kinh độ | 120.8°E – 180.2°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9°N – 57.3°N | |
| Kinh độ | -179.9°E – 180.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.804 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.6196 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 24/05/1961
15.8°N, 126°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 55°N | |
| Kinh độ | 120.9°E – 171°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.81 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.0568 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/05/1961
19.1°N, 122.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 35.4°N | |
| Kinh độ | 120.9°E – 133.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.81 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.0568 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/05/1961
19.1°N, 122.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 35.4°N | |
| Kinh độ | 120.9°E – 133.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.7984 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.9845 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +36 kt (+67 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/05/1961
19.1°N, 122.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 35.4°N | |
| Kinh độ | 120.9°E – 133.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.1825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.0716 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/05/1961
18.8°N, 122.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.4°N – 44°N | |
| Kinh độ | 120.5°E – 142.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.3481 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.5846 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +36 kt (+67 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/05/1961
19.1°N, 122.9°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 35.4°N | |
| Kinh độ | 120.9°E – 133.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão BETTY (08:00 21/05/1961 → 14:00 04/06/1961).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.