Bão SIBYL (1992)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 110 | 204 | ~ | 95 | 4,031 | 18.88 | 15.9541 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 85 | 157 | 940 | 121 | 5,966 | 14.2475 | 10.3621 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 85 | 157 | 940 | 119 | 6,139 | 14.2475 | 10.3621 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 940 | 111 | 5,573 | 16.8744 | 12.4549 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 85 | 157 | 945 | 61 | 3,085 | 11.52 | 7.7683 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.88 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.9541 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 12/09/1992
26.3°N, 158.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.7°N – 40.2°N | |
| Kinh độ | 154.1°E – 167.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.2475 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.3621 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 360h (15 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/09/1992
24.9°N, 160.7°E |
|
| Vĩ độ | 18.7°N – 44.5°N | |
| Kinh độ | 153.9°E – 181°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.2475 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.3621 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 354h (14.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/09/1992
24.9°N, 160.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.8°N – 44.5°N | |
| Kinh độ | -179.8°E – 181°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 11/09/1992 (GMT+7) |
182,104 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 14/09/1992 (GMT+7) |
1,724,058 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.8744 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.4549 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 243h (10.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 12/09/1992
26.3°N, 158.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.8°N – 42°N | |
| Kinh độ | 153.7°E – 175.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.52 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.7683 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/09/1992
25.5°N, 159.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.7°N – 36.6°N | |
| Kinh độ | 154°E – 167.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão SIBYL (07:00 04/09/1992 → 07:00 19/09/1992).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.