Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Huế

Thứ Hai, 07/09/2026 - 07:03:36

23/7 (Tháng Bảy) âm lịch Tiết Bạch lộ
28°C
Cảm giác như: 32°C
Có mây rải rác
Gió
2.5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
85%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
28°C
85%
09:00
29°C
77%
10:00
30°C
70%
11:00
31°C
70%
12:00
31°C
72%
13:00
31°C
75%
14:00
29°C
84%
15:00
29°C
85%
16:00
28°C
86%
17:00
27°C
88%
18:00
26°C
93%
19:00
26°C
97%
20:00
26°C
98%
21:00
26°C
97%
22:00
26°C
97%
23:00
26°C
96%
00:00
26°C
96%
01:00
26°C
98%
02:00
26°C
98%
03:00
26°C
97%
04:00
26°C
97%
05:00
26°C
98%
06:00
26°C
100%
07:00
27°C
93%

Chất lượng không khí

63
US AQI
Trung bình

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
55.5
PM10
57
CO
592
NO₂
12.7
SO₂
8.7
O₃
57
Chấp nhận được. Nhóm nhạy cảm nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
07/09
Nhiều mây, có lúc có mưa
25° / 31°
13.8mm
Thứ Ba
08/09
Nhiều mây, có lúc có mưa
26° / 32°
10.5mm
Thứ Tư
09/09
Nhiều mây, có lúc có mưa
25° / 31°
12.4mm
Thứ Năm
10/09
Mưa cả ngày
24° / 29°
15.4mm
Thứ Sáu
11/09
Mưa rào cả ngày
23° / 26°
51.3mm
Thứ Bảy
12/09
Mưa rào cả ngày
24° / 26°
100.5mm
Chủ Nhật
13/09
Mưa rào cả ngày
23° / 30°
32.6mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Huế 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Huế trong 7 ngày tới

Từ 07/09/2026 đến 13/09/2026, nhiệt độ tại Huế dự báo dao động từ 23°C đến 32°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Ba 08/09 (32°C), còn mức thấp nhất vào Thứ Sáu 11/09 (23°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 236.5 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Bảy 12/09 (~100.5 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 19 km/h.

32°
Cao nhất
23°
Thấp nhất
236.5
mm mưa/7 ngày
19
km/h gió max
Theo dữ liệu dự báo theo giờ, trong 24 giờ tới tại Huế có khoảng 0/24 giờ ghi nhận mưa (tương đương ~0% thời lượng). Hầu như không có mưa đáng kể, trời chủ yếu khô ráo. Mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với số liệu tại điểm tọa độ.
Thứ Ba (08/09): Nhiều mây, có lúc có mưa; nhiệt độ dao động từ 26°C đến 32°C; lượng mưa dự báo khoảng 10.5 mm.
Hiện tại Huế có mây rải rác, nhiệt độ khoảng 28°C, độ ẩm 85%. Khả năng mưa trong ngày ở mức đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Ba (08/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 32°C. Bạn nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và bổ sung đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (11/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 23°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Bảy (12/09), khoảng 100.5 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần tại Huế: Thứ Bảy (12/09): Giông, 24–26°C, mưa ~100.5 mm; Chủ Nhật (13/09): Mưa rào, 23–30°C, mưa ~32.6 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 19 km/h, xuất hiện vào khoảng 13:00 Chủ Nhật (13/09). Hướng gió hiện tại: Tây.
Chỉ số chất lượng không khí (AQI) hiện tại tại Huế là 63 – mức Trung bình. Chấp nhận được. Nhóm nhạy cảm nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 28°C, nhưng do độ ẩm 85% nên cảm giác thực tế (heat index) khoảng 32°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Huế; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các xã, phường hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan cho toàn tỉnh.

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Lịch Sử Ngày Qua Các Năm

So sánh thời tiết cùng ngày qua nhiều năm - Dữ liệu từ 1940

Phân tích xu hướng
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

40 địa điểm

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Triệu Hòa
33.6mm
1
Triệu Hòa Trạm quan trắc
33.6 mm
2
Triệu Ái Trạm quan trắc
31.6 mm
3
Hồ chứa nước Truồi Trạm quan trắc
20.2 mm
4
Thượng Quảng (Phú Lộc) Trạm quan trắc
14.8 mm
5
TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai Trạm quan trắc
11.6 mm
6
Hồ Hố Cau Trạm quan trắc
8 mm
7
Hải An Trạm quan trắc
6.6 mm
8
Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang Trạm quan trắc
6.6 mm
9
Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy) Trạm quan trắc
5.8 mm
10
Phú Sơn (Hương Thủy) Trạm quan trắc
5.4 mm
11
Hương Sơn (Phú Lộc) Trạm quan trắc
5.2 mm
12
Hồ Hòa Trung Trạm quan trắc
4.8 mm
13
Lộc An Trạm quan trắc
4.4 mm
14
Bình Tiến (Hương Trà) Trạm quan trắc
4.4 mm
15
Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang) Trạm quan trắc
4 mm
16
Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc) Trạm quan trắc
4 mm
17
Hòa Ninh Trạm quan trắc
4 mm
18
Trạm bơm Sơn Bổn Trạm quan trắc
3.6 mm
19
Lưu vực hồ Hòa Trung Trạm quan trắc
3.6 mm
20
Xuân Lộc (Phú Lộc) Trạm quan trắc
3.4 mm
21
Trung tâm GD-DN 05-06 Trạm quan trắc
3.4 mm
22
Cảng Tư Hiền Trạm quan trắc
3.2 mm
23
Thủy điện Bình Điền (Hương Trà) Trạm quan trắc
2.8 mm
24
Trạm Kiểm lâm Sông Bắc Trạm quan trắc
2.2 mm
25
Điền Hương (Phong Điền) Trạm quan trắc
1.8 mm
26
An Tây (Thuận Hóa) Trạm quan trắc
1.8 mm
27
Giang Hải (Phú Lộc) Trạm quan trắc
1.8 mm
28
Nam Thạch Hãn Trạm quan trắc
1.6 mm
29
Hồ Tà Rinh (Phú Lộc) Trạm quan trắc
1.4 mm
30
TT Khe Tre (Phú Lộc) Trạm quan trắc
1.4 mm
31
Hồ Thọ Sơn (Hương Trà) Trạm quan trắc
1.2 mm
32
VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế) Trạm quan trắc
1.2 mm
33
TT Phú Đa (Phú Vang) Trạm quan trắc
1.2 mm
34
Bà Nà Trạm quan trắc
1.2 mm
35
Quảng Phú (Quảng Điền) Trạm quan trắc
1 mm
36
Hương Chữ (Hương Trà) Trạm quan trắc
1 mm
37
A Đớt (A Lưới) Trạm quan trắc
0.8 mm
38
Đan Điền Trạm quan trắc
0.8 mm
39
Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền) Trạm quan trắc
0.8 mm
40
Bạch Mã Trạm quan trắc
0.8 mm
41
Thị trấn Phong Điền (Phong Điền) Trạm quan trắc
0.8 mm
42
Thủy Thanh (Hương Thủy) Trạm quan trắc
0.8 mm
43
TT Sịa (Quảng Điền) Trạm quan trắc
0.8 mm
44
Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền) Trạm quan trắc
0.8 mm
45
Hải Lâm Trạm quan trắc
0.6 mm
46
Hải Phong Trạm quan trắc
0.6 mm
47
Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền) Trạm quan trắc
0.6 mm
48
Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0.6 mm
49
Vỹ Dạ Trạm quan trắc
0.6 mm
50
Nhâm (A Lưới) Trạm quan trắc
0.6 mm
51
Quan Tượng Đài (Phú Xuân) Trạm quan trắc
0.6 mm
52
Tà Lương (A Lưới) Trạm quan trắc
0.6 mm
53
Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0.4 mm
54
Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0.4 mm
55
Hồng Thái (A Lưới) Trạm quan trắc
0.4 mm
56
Hồ chứa nước Khe Ngang Trạm quan trắc
0.4 mm
57
Hồ chứa nước Thủy Yên Trạm quan trắc
0.4 mm
58
Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0.4 mm
59
Hồ A Lá (A Lưới) Trạm quan trắc
0.2 mm
60
Cảng Thuận An Trạm quan trắc
0.2 mm
61
Thị trấn A Lưới (A Lưới) Trạm quan trắc
0.2 mm
62
Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền) Trạm quan trắc
0 mm
63
Hương Nguyên (A Lưới) Trạm quan trắc
0 mm
64
Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc) Trạm quan trắc
0 mm
65
Hồng Vân (A Lưới) Trạm quan trắc
0 mm
66
Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền) Trạm quan trắc
0 mm
67
Hòa Bắc Trạm quan trắc
0 mm