Xã A Lưới 4, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết A Lưới 4

Thứ Hai, 20/04/2026 - 18:51:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
94

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
23°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
29°C
%
14:00
25°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nắng
19° | 30°
11.7 mm
Thứ Ba
21/04
Nắng
19° | 31°
7.2 mm
Thứ Tư
22/04
Nắng
20° | 32°
2.9 mm
Thứ Năm
23/04
Nắng
20° | 32°
4.2 mm
Thứ Sáu
24/04
Có mưa
21° | 28°
14.4 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
20° | 27°
8.7 mm
Chủ Nhật
26/04
Mưa rào
19° | 24°
11.4 mm
Thứ Hai
27/04
Có mưa
20° | 27°
7.8 mm
Thứ Ba
28/04
Có mưa
20° | 27°
4.2 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
20° | 27°
3 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
21° | 32°
1.8 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
21° | 30°
1.8 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
21° | 32°
4.2 mm
Chủ Nhật
03/05
Nắng
21° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhâm (A Lưới)
56.2 mm
2 A Bung
55.2 mm
3 Hồng Vân (A Lưới)
38.6 mm
4 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
38.4 mm
5 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
24.8 mm
6 A Vao
23.6 mm
7 Tà Lương (A Lưới)
23.4 mm
8 Nhà máy Thủy điện A Vương
22 mm
9 Ch'ơm
21 mm
10 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
11.8 mm
11 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
10.8 mm
12 Hồ A Lá (A Lưới)
10.6 mm
13 Hồng Thái (A Lưới)
8.6 mm
14 Hương Nguyên (A Lưới)
8 mm
15 Đập, thủy điện La Tó
6.6 mm
16 A Đớt (A Lưới)
3.2 mm
17 Hương Sơn (Phú Lộc)
3 mm
18 Thượng Quảng (Phú Lộc)
3 mm
19 TT Khe Tre (Phú Lộc)
2.8 mm
20 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
2.6 mm
21 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.4 mm
22 Bình Tiến (Hương Trà)
2.4 mm
23 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.2 mm
24 A Tiêng
2 mm
25 Hồ chứa nước Truồi
1.4 mm
26 Ka Dăng
1.4 mm
27 Xuân Lộc (Phú Lộc)
1.2 mm
28 Zuôich
0.8 mm
29 Hương Chữ (Hương Trà)
0.6 mm
30 Hương Bình (Hương Trà)
0.2 mm
31 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
32 Ba Nang
0.2 mm
33 Tà Long
0 mm
34 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
35 Vỹ Dạ
0 mm
36 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
37 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
38 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
39 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
40 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
41 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
42 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
43 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
44 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
45 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
46 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
47 Cảng Thuận An
0 mm
48 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
49 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
50 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
51 Lộc An
0 mm
52 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
Đã sao chép liên kết!