Phường Mỹ Thượng, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Mỹ Thượng

Thứ Hai, 20/04/2026 - 18:51:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
186

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nhiều mây
24° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
21/04
Nắng
24° | 31°
0.7 mm
Thứ Tư
22/04
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
23/04
Nắng
25° | 33°
0.4 mm
Thứ Sáu
24/04
Nhiều mây
26° | 30°
0.3 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
24° | 29°
12.3 mm
Chủ Nhật
26/04
Có mưa
24° | 29°
4.8 mm
Thứ Hai
27/04
Nhiều mây
25° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
30/04
Nắng
25° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nắng
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
02/05
Mưa rào
25° | 31°
10.2 mm
Chủ Nhật
03/05
Nắng
25° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhâm (A Lưới)
56.2 mm
2 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
38.4 mm
3 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
24.8 mm
4 Tà Lương (A Lưới)
23.4 mm
5 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
11.8 mm
6 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
10.8 mm
7 Hồ A Lá (A Lưới)
10.6 mm
8 Hồng Thái (A Lưới)
8.6 mm
9 Hương Nguyên (A Lưới)
8 mm
10 A Đớt (A Lưới)
3.2 mm
11 Hương Sơn (Phú Lộc)
3 mm
12 Thượng Quảng (Phú Lộc)
3 mm
13 TT Khe Tre (Phú Lộc)
2.8 mm
14 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
2.6 mm
15 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.4 mm
16 Bình Tiến (Hương Trà)
2.4 mm
17 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.2 mm
18 Hồ chứa nước Truồi
1.4 mm
19 Xuân Lộc (Phú Lộc)
1.2 mm
20 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1 mm
21 Hương Chữ (Hương Trà)
0.6 mm
22 Hương Bình (Hương Trà)
0.2 mm
23 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
24 Hải Phong
0 mm
25 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
26 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
27 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
28 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
29 Vỹ Dạ
0 mm
30 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
31 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
32 Đan Điền
0 mm
33 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
34 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
35 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
36 Bạch Mã
0 mm
37 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
38 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
39 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
40 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
41 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
42 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
43 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
44 Cảng Tư Hiền
0 mm
45 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
46 Cảng Thuận An
0 mm
47 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
48 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
49 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
50 Lộc An
0 mm
51 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
52 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
53 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
54 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0 mm
55 Hòa Ninh
0 mm
56 Hồ Trước Đông
0 mm
57 Hòa Bắc
0 mm
58 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
59 Bà Nà
0 mm
60 Lưu vực hồ Hòa Trung
0 mm
61 Trung tâm GD-DN 05-06
0 mm
62 Hòa Sơn
0 mm
63 Hồ Hòa Trung
0 mm
64 Suối Lương
0 mm
65 Nam Thạch Hãn
0 mm
66 Hải An
0 mm
67 Triệu Ái
0 mm
68 Hải Lâm
0 mm
69 Triệu Hòa
0 mm
Đã sao chép liên kết!