Xã Bình Điền, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Điền

Thứ Năm, 23/07/2026 - 18:00:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
77%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
32°C
%
13:00
30°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
23/07
Có mưa
25° | 36°
6.6 mm
Thứ Sáu
24/07
Nhiều mây
25° | 33°
5.8 mm
Thứ Bảy
25/07
Nắng
24° | 34°
5.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Nhiều mây
24° | 33°
9.5 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
24° | 32°
3.9 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 32°
13.6 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 32°
9 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
25° | 26°
13.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
25° | 27°
1.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 32°
3.4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 30°
1.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
9.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Tiến (Hương Trà)
25.2 mm
2 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
20.4 mm
3 TT Khe Tre (Phú Lộc)
16.6 mm
4 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
15.6 mm
5 Hồ chứa nước Thủy Yên
12 mm
6 Ka Dăng
11.8 mm
7 Bạch Mã
10.4 mm
8 Hương Sơn (Phú Lộc)
9.8 mm
9 Thượng Quảng (Phú Lộc)
9.2 mm
10 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
8.6 mm
11 Quảng Phú (Quảng Điền)
8.4 mm
12 A Tiêng
5.2 mm
13 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
4.6 mm
14 Lộc An
3.6 mm
15 Cảng Tư Hiền
1.8 mm
16 A Đớt (A Lưới)
1.6 mm
17 Thủy Thanh (Hương Thủy)
1.6 mm
18 TT Sịa (Quảng Điền)
1.6 mm
19 Hồ chứa nước Truồi
1.6 mm
20 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1.4 mm
21 TT Phú Đa (Phú Vang)
1.2 mm
22 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1 mm
23 Trạm bơm Sơn Bổn
0.8 mm
24 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0.8 mm
25 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
26 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
27 Hương Nguyên (A Lưới)
0.2 mm
28 Hương Chữ (Hương Trà)
0.2 mm
29 A Bung
0.2 mm
30 Hải Phong
0 mm
31 Cam Tuyền
0 mm
32 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
33 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
34 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
35 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
36 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
37 Vỹ Dạ
0 mm
38 Nhâm (A Lưới)
0 mm
39 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
40 Đan Điền
0 mm
41 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
42 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
43 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
44 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
45 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
46 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
47 Cảng Thuận An
0 mm
48 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
49 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
50 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
51 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
52 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
53 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
54 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
55 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0 mm
56 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
57 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
58 Nam Thạch Hãn
0 mm
59 Hải An
0 mm
60 Triệu Ái
0 mm
61 Cam Chính
0 mm
62 Đập, thủy điện La Tó
0 mm
63 Hải Lâm
0 mm
64 Triệu Hòa
0 mm
Đã sao chép liên kết!