Xã Tân Tri, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tri

Thứ Ba, 21/07/2026 - 10:36:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
24° | 31°
2.9 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
23° | 31°
3.1 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
22° | 29°
14.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
22° | 31°
14.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
22° | 30°
6.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
24° | 32°
0.9 mm
Thứ Hai
27/07
Nhiều mây
24° | 34°
0.6 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
24° | 31°
14.2 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
23° | 31°
11.8 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 31°
7 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 30°
5.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
25° | 31°
2.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
26° | 31°
1.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 27°
28 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Chấn
23.6 mm
2 Nghinh Tường
17.8 mm
3 Đình Cả
5 mm
4 Đổng Xá
2.2 mm
5 Yên Hân
1.6 mm
6 Bình Gia
1.2 mm
7 Tràng Xá
1.2 mm
8 Thị trấn Quân Chu
1.2 mm
9 Côn Minh
0.8 mm
10 Liên Minh
0.8 mm
11 Bình Văn
0.6 mm
12 Kim Hỷ
0.6 mm
13 Hảo Nghĩa
0.6 mm
14 Nông Thịnh
0.6 mm
15 Vũ Loan 2
0.4 mm
16 Lương Thượng
0.4 mm
17 Lương Thượng
0.4 mm
18 Cúc Đường
0.4 mm
19 Na Sầm
0.4 mm
20 Lam Vỹ
0.4 mm
21 Văn Hán
0.4 mm
22 Thanh Mai
0.4 mm
23 La Hiên
0.4 mm
24 Vũ Loan 1
0.4 mm
25 Hòa Mục
0.4 mm
26 Đôn Phong 3
0.4 mm
27 Nà Phặc
0.2 mm
28 Thượng Quan
0.2 mm
29 Vũ Muộn
0.2 mm
30 Vũ Loan
0.2 mm
31 Thượng Nung
0.2 mm
32 Vạn Ninh
0.2 mm
33 Bình Long
0.2 mm
34 Phủ Thông
0.2 mm
35 Thanh Thịnh
0.2 mm
36 Yên Lạc
0.2 mm
37 Cẩm Giàng
0.2 mm
38 Dương Phong 1
0.2 mm
39 Dương Phong 2
0.2 mm
40 Lục Bình
0.2 mm
41 Mỹ Thanh
0.2 mm
42 Đôn Phong 2
0.2 mm
43 Phong Minh
0.2 mm
44 Thượng Quan PCTT
0 mm
45 Hiệp Lực
0 mm
46 Lương Sơn
0 mm
47 Hóa Thượng
0 mm
48 Thượng Đình
0 mm
49 Than Khánh Hòa
0 mm
50 Tân Long
0 mm
51 Điềm He
0 mm
52 Nam Hòa
0 mm
53 Hợp Tiến
0 mm
54 Chi Lăng
0 mm
55 Cấm Sơn
0 mm
56 Tân Khánh
0 mm
57 Trại Cau
0 mm
58 Sông Cầu
0 mm
59 Bình Sơn
0 mm
60 Yên Đổ
0 mm
61 Cù Vân
0 mm
62 Phương Giao
0 mm
63 Đồng Quang
0 mm
64 Lương Phú
0 mm
65 Tân Thành
0 mm
66 Sông Công
0 mm
67 Thần Sa
0 mm
68 Yên Lạc PCTT
0 mm
69 Tân Thái
0 mm
70 Dân Tiến
0 mm
71 Hà Châu
0 mm
72 Phổ Yên
0 mm
73 Phấn Mễ
0 mm
74 Phú Bình
0 mm
75 Chi cục thủy lợi
0 mm
76 Quảng Khê
0 mm
77 Phố Đu
0 mm
78 Dương Quang
0 mm
79 Tân Sơn
0 mm
80 Đá Ong
0 mm
81 Yên Thế
0 mm
82 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
83 Khuôn Thần
0 mm
84 Bố Hạ (NT)
0 mm
85 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!