Xã Thái Bình, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Bình

Thứ Ba, 21/07/2026 - 12:55:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
77%
US AQI
90

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
23° | 29°
6.3 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
24° | 31°
2.3 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
23° | 28°
7.1 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
22° | 29°
21.2 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 30°
4.3 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
27/07
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
28/07
Có mưa
25° | 32°
4 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 30°
4.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
24° | 31°
3.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 31°
4.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
25° | 32°
3.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 29°
Không mưa
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 27°
33.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Khe Mai
16 mm
2 Cẩm Phả
11.8 mm
3 Ba Chẽ
4.2 mm
4 Dương Huy
2.6 mm
5 Than Hòn Gai
1.8 mm
6 Hồ Khe Cát
1.8 mm
7 Lương Mông
1.6 mm
8 An Biên
1.2 mm
9 Kỳ Thượng
1.2 mm
10 Hà Lâu
1.2 mm
11 Hoành Bồ
1 mm
12 Bình Liêu
0.8 mm
13 Ba Chẽ PCTT
0.6 mm
14 Đèo Hạ My
0.6 mm
15 Bằng Cả
0.4 mm
16 Lộc Bình
0.2 mm
17 Vạn Ninh
0.2 mm
18 Hồ Tân Yên
0.2 mm
19 Yên Lập
0.2 mm
20 Bến Châu
0.2 mm
21 Vàng Danh
0.2 mm
22 Hồ Sống Rắn
0.2 mm
23 Kiên Lao
0.2 mm
24 Phong Minh
0.2 mm
25 Mai Sưu
0.2 mm
26 Điềm He
0 mm
27 Than Na Dương
0 mm
28 Chi Lăng
0 mm
29 Cấm Sơn
0 mm
30 Than Mạo Khê
0 mm
31 Uông Bí
0 mm
32 Đông Triều
0 mm
33 Tân Hoa
0 mm
34 Khuôn Thần
0 mm
35 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!