Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: PABUK (2024)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2024
16 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 22/12/2024
10.1°N, 115.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 22/12/2024
10.3°N, 114.8°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 22/12/2024
10.5°N, 114.2°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 22/12/2024
10.6°N, 113.7°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 23/12/2024
10.6°N, 113.3°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 23/12/2024
11.2°N, 112.9°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 23/12/2024
11.2°N, 112.6°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 23/12/2024
11.2°N, 112.6°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 24/12/2024
11.6°N, 112.4°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 24/12/2024
11.5°N, 112.2°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 24/12/2024
11.5°N, 112.1°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 24/12/2024
11.4°N, 111.9°E 1002hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 25/12/2024
11.1°N, 111.3°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 25/12/2024
10.7°N, 110.7°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 25/12/2024
9.7°N, 110.2°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 25/12/2024
9.4°N, 110.2°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
PABUK · 2024
Số hiệu 202426 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 640 ngày trước (19:00 25/12/2024)
65 km/hGió đỉnh (~35 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
1002 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
760 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
3 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#26/26Mạnh nhất năm 2024Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Đông
01:00 22/12/2024
10.10°N, 115.30°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Đông
13:00 22/12/2024
10.50°N, 114.20°E
Bão 65 km/h 1002 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
13:00 22/12/2024
10.50°N, 114.20°E
Bão 65 km/h 1002 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
19:00 25/12/2024
9.40°N, 110.20°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#26 trên tổng 26 cơn bão mùa 2024
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 01:00 22/12/2024 → 13:00 22/12/2024
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
4hPa/12h
4hPa/24h
4hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có 2 lần chuyển hướng gấp (>70°) trong quá trình di chuyển.
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 0 km/h).
8.4Tốc độ TB (km/h)
20.7Tốc độ tối đa (km/h)
1.35×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 270 (nm) / 500 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 1.6 ×10⁴ kt²
PDI: 0.64 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 1.6 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 21/26 về năng lượng trong mùa bão 2024.
  • Chiếm 0.7% tổng năng lượng của cả 26 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.2 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~8.45 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.64×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.4°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.2°CSST trung bình
28.8°CCao nhất
27.6°CThấp nhất
28.4°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 22/12/2024 10.10°N, 115.30°E 28.8°C +2.3°C KXĐ
07:00 22/12/2024 10.30°N, 114.80°E 28.5°C +2.0°C KXĐ
13:00 22/12/2024 10.50°N, 114.20°E 28.4°C +1.9°C 65 km/h
19:00 22/12/2024 10.60°N, 113.70°E 28.5°C +2.0°C 65 km/h
01:00 23/12/2024 10.60°N, 113.30°E 28.4°C +1.9°C 65 km/h
07:00 23/12/2024 11.20°N, 112.90°E 28.3°C +1.8°C 65 km/h
13:00 23/12/2024 11.20°N, 112.60°E 28.3°C +1.8°C 65 km/h
19:00 23/12/2024 11.20°N, 112.60°E 28.4°C +1.9°C 65 km/h
01:00 24/12/2024 11.60°N, 112.40°E 28.0°C +1.5°C 65 km/h
07:00 24/12/2024 11.50°N, 112.20°E 28.0°C +1.5°C 65 km/h
13:00 24/12/2024 11.50°N, 112.10°E 28.0°C +1.5°C 65 km/h
19:00 24/12/2024 11.40°N, 111.90°E 28.2°C +1.7°C 65 km/h
01:00 25/12/2024 11.10°N, 111.30°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
07:00 25/12/2024 10.70°N, 110.70°E 27.6°C +1.1°C KXĐ
13:00 25/12/2024 9.70°N, 110.20°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
19:00 25/12/2024 9.40°N, 110.20°E 27.9°C +1.4°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.6–28.8°C (trung bình 28.2°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.4°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 28.8°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
1,844 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,228 mĐộ sâu trung bình
4,330 mSâu nhất
304 mNông nhất
1,844 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 22/12/2024 10.10°N, 115.30°E 1,700 m Biển sâu KXĐ
07:00 22/12/2024 10.30°N, 114.80°E 2,464 m Biển sâu KXĐ
13:00 22/12/2024 10.50°N, 114.20°E 1,844 m Biển sâu 65 km/h
19:00 22/12/2024 10.60°N, 113.70°E 3,022 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 23/12/2024 10.60°N, 113.30°E 3,255 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 23/12/2024 11.20°N, 112.90°E 4,267 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 23/12/2024 11.20°N, 112.60°E 4,330 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 23/12/2024 11.20°N, 112.60°E 4,330 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 24/12/2024 11.60°N, 112.40°E 4,103 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 24/12/2024 11.50°N, 112.20°E 3,741 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 24/12/2024 11.50°N, 112.10°E 4,158 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 24/12/2024 11.40°N, 111.90°E 3,672 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 25/12/2024 11.10°N, 111.30°E 3,643 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 25/12/2024 10.70°N, 110.70°E 1,971 m Biển sâu KXĐ
13:00 25/12/2024 9.70°N, 110.20°E 2,383 m Biển sâu KXĐ
19:00 25/12/2024 9.40°N, 110.20°E 2,482 m Biển sâu KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 304–4,330 m (trung bình ~3,228 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~1,844 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Không lấy được dữ liệu OHC (các điểm nằm trên đất liền/biển rất nông, hoặc NOAA GODAS chưa công bố tháng của cơn bão) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích đại dương được cập nhật.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

98% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

80%Trung bình 56–99%Dao động 94%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

12.9m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

13.5TB (m/s) 5.4–19.9Dao động 25%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 22/12/2024 10.10°N, 115.30°E 80% 18.1 m/s KXĐ
07:00 22/12/2024 10.30°N, 114.80°E 91% 15.6 m/s KXĐ
13:00 22/12/2024 10.50°N, 114.20°E 98% 12.9 m/s 65 km/h
19:00 22/12/2024 10.60°N, 113.70°E 99% 19.9 m/s 65 km/h
01:00 23/12/2024 10.60°N, 113.30°E 92% 17.5 m/s 65 km/h
07:00 23/12/2024 11.20°N, 112.90°E 90% 10.4 m/s 65 km/h
13:00 23/12/2024 11.20°N, 112.60°E 85% 12.0 m/s 65 km/h
19:00 23/12/2024 11.20°N, 112.60°E 70% 15.5 m/s 65 km/h
01:00 24/12/2024 11.60°N, 112.40°E 81% 9.1 m/s 65 km/h
07:00 24/12/2024 11.50°N, 112.20°E 85% 7.7 m/s 65 km/h
13:00 24/12/2024 11.50°N, 112.10°E 84% 5.4 m/s 65 km/h
19:00 24/12/2024 11.40°N, 111.90°E 78% 9.6 m/s 65 km/h
01:00 25/12/2024 11.10°N, 111.30°E 62% 13.7 m/s KXĐ
07:00 25/12/2024 10.70°N, 110.70°E 70% 13.4 m/s KXĐ
13:00 25/12/2024 9.70°N, 110.20°E 66% 17.1 m/s KXĐ
19:00 25/12/2024 9.40°N, 110.20°E 56% 18.8 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 56–99% (trung bình 80%); 94% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 5.4–19.9 m/s (trung bình 13.5 m/s ≈ 26 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (12.9 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

58°
Lệch vừa phải · lớn nhất 120°

Tốc độ dẫn đường vs thực

21 / 8 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây bắc
phương vị ~311°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 22/12/2024 10.10°N, 115.30°E 38.9 km/h · tây 9.8 km/h · tây 16°
07:00 22/12/2024 10.30°N, 114.80°E 37.8 km/h · tây bắc 11.5 km/h · tây 7°
13:00 22/12/2024 10.50°N, 114.20°E 34.7 km/h · tây bắc 9.3 km/h · tây 21°
19:00 22/12/2024 10.60°N, 113.70°E 17.6 km/h · tây 7.3 km/h · tây 1°
01:00 23/12/2024 10.60°N, 113.30°E 9.5 km/h · tây bắc 13.3 km/h · tây bắc 5°
07:00 23/12/2024 11.20°N, 112.90°E 18.8 km/h · bắc 5.5 km/h · tây 94°
13:00 23/12/2024 11.20°N, 112.60°E 17.5 km/h · bắc 0.0 km/h · bắc 9°
19:00 23/12/2024 11.20°N, 112.60°E 13.2 km/h · đông bắc 8.3 km/h · tây bắc 54°
01:00 24/12/2024 11.60°N, 112.40°E 13.9 km/h · tây bắc 4.1 km/h · tây nam 81°
07:00 24/12/2024 11.50°N, 112.20°E 15.7 km/h · tây bắc 1.8 km/h · tây 51°
13:00 24/12/2024 11.50°N, 112.10°E 17.1 km/h · tây bắc 4.1 km/h · tây nam 72°
19:00 24/12/2024 11.40°N, 111.90°E 17.4 km/h · tây bắc 12.2 km/h · tây nam 72°
01:00 25/12/2024 11.10°N, 111.30°E 13.8 km/h · bắc 13.2 km/h · tây nam 105°
07:00 25/12/2024 10.70°N, 110.70°E 19.5 km/h · tây bắc 20.7 km/h · tây nam 99°
13:00 25/12/2024 9.70°N, 110.20°E 20.0 km/h · tây bắc 5.6 km/h · nam 117°
19:00 25/12/2024 9.40°N, 110.20°E 27.6 km/h · tây bắc 5.6 km/h · nam 120°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~21 km/h, hướng chủ đạo về phía tây bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~8 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 58° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~120°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão đi chậm hơn đáng kể so với tốc độ dòng dẫn (~8 so với ~21 km/h) — thường do ma sát nội tại và thành phần beta-drift ngược hướng làm hãm bớt. Thời điểm bão đổi hướng mạnh nhất (~91° quanh 01:00 24/12/2024) TRÙNG với lúc dòng dẫn đổi hướng (~64°) — chuyển hướng do dòng môi trường xoay theo (thường là qua rãnh/rìa áp cao cận nhiệt).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Bão diện cực rộngvùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông
Gió mạnh (cấp 6+)
667km bán kính
Đường kính ~1333 km · trục lớn/nhỏ 926/407 km · phình về Tây
Dải bán kính cả vòng đời: 611–667 km (TB ~639 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 10/16 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 667 km ĐK 1333 km Gió tâm 65 km/h Lệch 2.27× về Tây
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 22/12/2024
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 667 km (~360 hải lý, đường kính ~1333 km) vào 13:00 22/12/2024 khi sức gió tâm bão ~65 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện cực rộng": vùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2.27), phình rộng nhất về phía Tây — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão PABUK
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão PABUK (2024) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Đông lúc 01:00 22/12/2024. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Đông vào 13:00 22/12/2024. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 65 km/h (~35 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 1002 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 26/26 của mùa bão 2024. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 19:00 25/12/2024. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 760 km trong 3 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~8 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.2°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~80% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~13.5 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,228 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~1,844 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
16 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Khánh Hòa 08:01 22/12/2024 1 giờ 22 phút
đến 09:24 22/12/2024
11→26 km/h max 26 km/h Cấp 2 Cấp 4
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
2019
Bão
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp 996hPa
Xem chi tiết
2013
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp 965hPa
Xem chi tiết
2007
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
2001
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp 960hPa
Xem chi tiết
ORCHID
Bão rất mạnh Năm 1991
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
Bão Năm 1986
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
PATSY
Bão mạnh Năm 1977
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
ELLEN
KXĐ Năm 1973
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
DOLPHIN
Bão rất mạnh Năm 2008
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
NANCY
KXĐ Năm 1966
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 976hPa
Xem chi tiết
HAISHEN
Bão rất mạnh Năm 2002
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
PEWA
Bão mạnh Năm 2013
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết