Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: KAMMURI (2008)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2008
20 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
19:00 03/08/2008
18.9°N, 120.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 04/08/2008
19.0°N, 119.6°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 04/08/2008
19.1°N, 118.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 04/08/2008
19.2°N, 118.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 04/08/2008
19.3°N, 117.4°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 05/08/2008
19.6°N, 116.8°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 05/08/2008
20.0°N, 116.2°E 990hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 05/08/2008
20.2°N, 115.7°E 985hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 05/08/2008
20.4°N, 115.2°E 985hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 06/08/2008
20.7°N, 114.5°E 980hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 06/08/2008
20.9°N, 113.9°E 975hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 06/08/2008
21.4°N, 112.8°E 975hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 06/08/2008
21.4°N, 111.5°E 980hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 07/08/2008
21.4°N, 110.2°E 985hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 07/08/2008
21.1°N, 109.3°E 985hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 07/08/2008
21.3°N, 108.1°E 985hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 07/08/2008
21.4°N, 106.9°E 990hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 08/08/2008
21.3°N, 105.7°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 08/08/2008
21.2°N, 104.5°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 08/08/2008
21.4°N, 103.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
KAMMURI · 2008
Số hiệu 200809 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão mạnh
Ghi nhận cuối: 6624 ngày trước (13:00 08/08/2008)
93 km/hGió đỉnh (~50 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
975 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,890 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
4 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#14/22Mạnh nhất năm 2008Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Đông
19:00 03/08/2008
18.90°N, 120.50°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Đông
07:00 05/08/2008
20.00°N, 116.20°E
Bão 65 km/h 990 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
07:00 06/08/2008
20.90°N, 113.90°E
Bão mạnh 93 km/h 975 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam
13:00 08/08/2008
21.40°N, 103.00°E
Vùng áp thấp 998 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
2Số lần đổ bộ
26.9 giờThời gian trên đất
~79 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Trạm Giang, Ngô Xuyên, Quảng Đông
21:53 06/08/2008
~79 km/h (~43 kt) · 982 hPa
Bão · 21.4, 110.87
5 giờ 48 phút
Khi trở ra biển
Trạm Giang, Toại Khê, Quảng Đông
03:42 07/08/2008
~74 km/h (~40 kt) · 985 hPa
Bão · 21.27, 109.8
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~79 km/h (~43 kt) Suy yếu khi qua đất: −5 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Đông Ngũ, Quảng Ninh, Việt Nam
15:52 07/08/2008
~70 km/h (~38 kt) · 987 hPa
Bão · 21.35, 107.52
21 giờ 7 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~70 km/h (~38 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#14 trên tổng 22 cơn bão mùa 2008
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 01:00 05/08/2008 → 01:00 06/08/2008
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
10hPa/12h
15hPa/24h
25hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 15 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
16.6Tốc độ TB (km/h)
26.2Tốc độ tối đa (km/h)
1.02×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 240 (nm) / 440 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 2.548 ×10⁴ kt²
PDI: 1.2504 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 2.548 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 14/22 về năng lượng trong mùa bão 2008.
  • Chiếm 1.5% tổng năng lượng của cả 22 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.3 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~7.73 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại1.2504×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.6°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.7°CSST trung bình
29.8°CCao nhất
28.2°CThấp nhất
28.6°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
19:00 03/08/2008 18.90°N, 120.50°E 28.5°C +2.0°C KXĐ
01:00 04/08/2008 19.00°N, 119.60°E 28.2°C +1.7°C KXĐ
07:00 04/08/2008 19.10°N, 118.80°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
13:00 04/08/2008 19.20°N, 118.00°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
19:00 04/08/2008 19.30°N, 117.40°E 28.5°C +2.0°C KXĐ
01:00 05/08/2008 19.60°N, 116.80°E 28.6°C +2.1°C KXĐ
07:00 05/08/2008 20.00°N, 116.20°E 28.7°C +2.2°C 65 km/h
13:00 05/08/2008 20.20°N, 115.70°E 28.7°C +2.2°C 74 km/h
19:00 05/08/2008 20.40°N, 115.20°E 28.6°C +2.1°C 74 km/h
01:00 06/08/2008 20.70°N, 114.50°E 28.5°C +2.0°C 83 km/h
07:00 06/08/2008 20.90°N, 113.90°E 28.6°C +2.1°C 93 km/h
13:00 06/08/2008 21.40°N, 112.80°E 28.6°C +2.1°C 93 km/h
19:00 06/08/2008 21.40°N, 111.50°E 28.2°C +1.7°C 83 km/h
01:00 07/08/2008 21.40°N, 110.20°E Trên đất liền — 74 km/h
07:00 07/08/2008 21.10°N, 109.30°E 29.8°C +3.3°C 74 km/h
13:00 07/08/2008 21.30°N, 108.10°E 29.8°C +3.3°C 74 km/h
19:00 07/08/2008 21.40°N, 106.90°E Trên đất liền — 65 km/h
01:00 08/08/2008 21.30°N, 105.70°E Trên đất liền — KXĐ
07:00 08/08/2008 21.20°N, 104.50°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 08/08/2008 21.40°N, 103.00°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 28.2–29.8°C (trung bình 28.7°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.6°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.8°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
88 m Trung bình

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Thềm lục địa (50–200 m) — lớp nước ấm mỏng hơn, dễ hình thành vệt nước lạnh làm hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

1,469 mĐộ sâu trung bình
4,173 mSâu nhất
10 mNông nhất
88 mTại điểm đạt đỉnh
57%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
23 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
83 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 241 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (14 điểm)
▲ 1,270 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
19:00 03/08/2008 18.90°N, 120.50°E 3,396 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 04/08/2008 19.00°N, 119.60°E 4,173 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 04/08/2008 19.10°N, 118.80°E 3,729 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 04/08/2008 19.20°N, 118.00°E 3,667 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 04/08/2008 19.30°N, 117.40°E 3,604 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 05/08/2008 19.60°N, 116.80°E 2,298 m Biển sâu KXĐ
07:00 05/08/2008 20.00°N, 116.20°E 1,192 m Biển sâu 65 km/h
13:00 05/08/2008 20.20°N, 115.70°E 726 m Biển sâu vừa 74 km/h
19:00 05/08/2008 20.40°N, 115.20°E 260 m Biển sâu vừa 74 km/h
01:00 06/08/2008 20.70°N, 114.50°E 102 m Thềm lục địa 83 km/h
07:00 06/08/2008 20.90°N, 113.90°E 88 m Thềm lục địa 93 km/h
13:00 06/08/2008 21.40°N, 112.80°E 43 m Biển nông 93 km/h
19:00 06/08/2008 21.40°N, 111.50°E 19 m Rất nông ven bờ 83 km/h
01:00 07/08/2008 21.40°N, 110.20°E ▲ 27 m Đồng bằng cao 74 km/h
07:00 07/08/2008 21.10°N, 109.30°E 17 m Rất nông ven bờ 74 km/h
13:00 07/08/2008 21.30°N, 108.10°E 16 m Rất nông ven bờ 74 km/h
19:00 07/08/2008 21.40°N, 106.90°E ▲ 289 m Trung du 65 km/h
01:00 08/08/2008 21.30°N, 105.70°E ▲ 12 m Đồng bằng ven biển KXĐ
07:00 08/08/2008 21.20°N, 104.50°E ▲ 243 m Trung du KXĐ
13:00 08/08/2008 21.40°N, 103.00°E ▲ 486 m Đồi núi thấp KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 10–4,173 m (trung bình ~1,469 m); 57% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh tâm bão ở trên vùng biển tương đối nông ~88 m — kho nhiệt hạn chế; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ nền nhiệt mặt biển ấm và khí quyển thuận lợi hơn là bề dày lớp nước ấm, và bão dễ suy yếu nhanh sau đó. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~83 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~23 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~3,396 m xuống ~20 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (14 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~241 m, nơi cao nhất ~1,270 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
41.9 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~47 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

66.0OHC trung bình (kJ/cm²)
113.3Cao nhất
41.9Thấp nhất
41.9Tại điểm đạt đỉnh
64%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
71 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
123 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
19:00 03/08/2008 18.90°N, 120.50°E 113.3 kJ/cm² 123 m KXĐ
01:00 04/08/2008 19.00°N, 119.60°E 105.8 kJ/cm² 112 m KXĐ
07:00 04/08/2008 19.10°N, 118.80°E 81.5 kJ/cm² 88 m KXĐ
13:00 04/08/2008 19.20°N, 118.00°E 81.5 kJ/cm² 88 m KXĐ
19:00 04/08/2008 19.30°N, 117.40°E 64.7 kJ/cm² 70 m KXĐ
01:00 05/08/2008 19.60°N, 116.80°E 51.0 kJ/cm² 55 m KXĐ
07:00 05/08/2008 20.00°N, 116.20°E 51.1 kJ/cm² 55 m 65 km/h
13:00 05/08/2008 20.20°N, 115.70°E 45.2 kJ/cm² 48 m 74 km/h
19:00 05/08/2008 20.40°N, 115.20°E 45.9 kJ/cm² 49 m 74 km/h
01:00 06/08/2008 20.70°N, 114.50°E 43.9 kJ/cm² 47 m 83 km/h
07:00 06/08/2008 20.90°N, 113.90°E 41.9 kJ/cm² 47 m 93 km/h
13:00 06/08/2008 21.40°N, 112.80°E — — 93 km/h
19:00 06/08/2008 21.40°N, 111.50°E — — 83 km/h
01:00 07/08/2008 21.40°N, 110.20°E — — 74 km/h
07:00 07/08/2008 21.10°N, 109.30°E — — 74 km/h
13:00 07/08/2008 21.30°N, 108.10°E — — 74 km/h
19:00 07/08/2008 21.40°N, 106.90°E — — 65 km/h
01:00 08/08/2008 21.30°N, 105.70°E — — KXĐ
07:00 08/08/2008 21.20°N, 104.50°E — — KXĐ
13:00 08/08/2008 21.40°N, 103.00°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 41.9–113.3 kJ/cm² (trung bình 66.0 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~71 m); 64% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~41.9 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~47 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 113.3 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~66.0 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~41.9 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.49 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.47Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.49Cao nhất
0.45Thấp nhất
0.49Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 07/08/2008 21.40°N, 110.20°E 0.49 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 27.5°C 74 km/h
19:00 07/08/2008 21.40°N, 106.90°E 0.45 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.7°C 65 km/h
01:00 08/08/2008 21.30°N, 105.70°E 0.46 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 27.3°C KXĐ
07:00 08/08/2008 21.20°N, 104.50°E 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.8°C KXĐ
13:00 08/08/2008 21.40°N, 103.00°E 0.46 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.2°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.45–0.49 m³/m³ (trung bình ~0.46 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.49 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~74 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~25.9°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

88% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

82%Trung bình 62–100%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

12.9m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

9.5TB (m/s) 3.7–17.3Dao động 61%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
19:00 03/08/2008 18.90°N, 120.50°E 65% 17.3 m/s KXĐ
01:00 04/08/2008 19.00°N, 119.60°E 67% 15.8 m/s KXĐ
07:00 04/08/2008 19.10°N, 118.80°E 62% 8.6 m/s KXĐ
13:00 04/08/2008 19.20°N, 118.00°E 62% 6.4 m/s KXĐ
19:00 04/08/2008 19.30°N, 117.40°E 64% 4.7 m/s KXĐ
07:00 05/08/2008 20.00°N, 116.20°E 72% 4.1 m/s 65 km/h
13:00 05/08/2008 20.20°N, 115.70°E 74% 11.0 m/s 74 km/h
19:00 05/08/2008 20.40°N, 115.20°E 76% 16.8 m/s 74 km/h
01:00 06/08/2008 20.70°N, 114.50°E 80% 7.2 m/s 83 km/h
07:00 06/08/2008 20.90°N, 113.90°E 88% 12.9 m/s 93 km/h
13:00 06/08/2008 21.40°N, 112.80°E 96% 7.8 m/s 93 km/h
19:00 06/08/2008 21.40°N, 111.50°E 90% 3.7 m/s 83 km/h
01:00 07/08/2008 21.40°N, 110.20°E 89% 6.6 m/s 74 km/h
13:00 07/08/2008 21.30°N, 108.10°E 95% 7.3 m/s 74 km/h
19:00 07/08/2008 21.40°N, 106.90°E 96% 4.5 m/s 65 km/h
01:00 08/08/2008 21.30°N, 105.70°E 100% 8.0 m/s KXĐ
07:00 08/08/2008 21.20°N, 104.50°E 100% 15.7 m/s KXĐ
13:00 08/08/2008 21.40°N, 103.00°E 96% 12.2 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 62–100% (trung bình 82%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.7–17.3 m/s (trung bình 9.5 m/s ≈ 18 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (12.9 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

28°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 85°

Tốc độ dẫn đường vs thực

28 / 17 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~265°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
19:00 03/08/2008 18.90°N, 120.50°E 28.6 km/h · tây 15.9 km/h · tây 4°
01:00 04/08/2008 19.00°N, 119.60°E 32.5 km/h · tây 14.1 km/h · tây 8°
07:00 04/08/2008 19.10°N, 118.80°E 27.2 km/h · tây bắc 14.1 km/h · tây 23°
13:00 04/08/2008 19.20°N, 118.00°E 26.0 km/h · tây 10.7 km/h · tây 5°
19:00 04/08/2008 19.30°N, 117.40°E 21.4 km/h · tây 11.9 km/h · tây bắc 31°
07:00 05/08/2008 20.00°N, 116.20°E 27.8 km/h · tây nam 9.5 km/h · tây bắc 69°
13:00 05/08/2008 20.20°N, 115.70°E 22.3 km/h · tây nam 9.4 km/h · tây bắc 74°
19:00 05/08/2008 20.40°N, 115.20°E 16.9 km/h · tây nam 13.4 km/h · tây bắc 85°
01:00 06/08/2008 20.70°N, 114.50°E 10.1 km/h · tây 11.0 km/h · tây 39°
07:00 06/08/2008 20.90°N, 113.90°E 10.0 km/h · tây bắc 21.2 km/h · tây bắc 13°
13:00 06/08/2008 21.40°N, 112.80°E 48.2 km/h · tây 22.4 km/h · tây 6°
19:00 06/08/2008 21.40°N, 111.50°E 44.9 km/h · tây 22.4 km/h · tây 15°
01:00 07/08/2008 21.40°N, 110.20°E 36.4 km/h · tây 16.5 km/h · tây 1°
13:00 07/08/2008 21.30°N, 108.10°E 33.4 km/h · tây 20.8 km/h · tây 21°
19:00 07/08/2008 21.40°N, 106.90°E 43.4 km/h · tây 20.8 km/h · tây 10°
01:00 08/08/2008 21.30°N, 105.70°E 39.4 km/h · tây 20.8 km/h · tây 15°
07:00 08/08/2008 21.20°N, 104.50°E 11.9 km/h · tây bắc 26.2 km/h · tây 57°
13:00 08/08/2008 21.40°N, 103.00°E 29.4 km/h · tây 26.2 km/h · tây 23°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~28 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~17 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 28° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~85°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
361km bán kính
Đường kính ~722 km · trục lớn/nhỏ 444/278 km · phình về Đông Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 194–361 km (TB ~296 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 11/20 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 361 km ĐK 722 km Gió tâm 83 km/h Lệch 1.6× về Đông Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 06/08/2008
Trường gió lệch nhất
BK 296 km ĐK 593 km Gió tâm 74 km/h Lệch 1.67× về Đông Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
01:00 07/08/2008
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 361 km (~195 hải lý, đường kính ~722 km) vào 19:00 06/08/2008 khi sức gió tâm bão ~83 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.6), phình rộng nhất về phía Đông Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão KAMMURI
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão KAMMURI (2008) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Đông lúc 19:00 03/08/2008. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Đông vào 07:00 05/08/2008. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 93 km/h (~50 kt), phân loại Bão mạnh, áp suất tâm thấp nhất 975 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 14/22 của mùa bão 2008. Bão được ghi nhận lần cuối tại Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam lúc 13:00 08/08/2008. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1890 km trong 4 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~17 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.7°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~82% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~9.5 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~1,469 m (Trung bình cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~88 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~66.0 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~41.9 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.47 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 2 lần, lần đầu tại Trạm Giang, Ngô Xuyên, Quảng Đông với sức gió ~79 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~74 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 26.9 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
20 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Quảng Ninh 14:37 07/08/2008 2 giờ 51 phút
đến 17:28 07/08/2008
72→67 km/h max 72 km/h Cấp 8
2 Lạng Sơn 17:17 07/08/2008 1 giờ 14 phút
đến 18:31 07/08/2008
68→66 km/h max 68 km/h Cấp 8
3 Bắc Ninh 18:37 07/08/2008 5 giờ 20 phút
đến 23:57 07/08/2008
66→11 km/h max 66 km/h Cấp 8 Cấp 3
4 Hà Nội 00:02 08/08/2008 2 giờ 40 phút
đến 02:42 08/08/2008
10 km/h max 10 km/h Cấp 3 Cấp ???
5 Phú Thọ 00:42 08/08/2008 4 giờ 28 phút
đến 05:11 08/08/2008
3 km/h max 3 km/h Cấp 3 Cấp ???
6 Sơn La 05:17 08/08/2008 6 giờ 11 phút
đến 11:28 08/08/2008
→ ??? Cấp ???
7 Điện Biên 11:33 08/08/2008 1 giờ 26 phút
đến 13:00 08/08/2008
→ ??? Cấp ???
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
2019
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp 950hPa
Xem chi tiết
2014
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
2002
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
KIM
KXĐ Năm 1965
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
KHANUN
Bão rất mạnh Năm 2005
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
ELLEN
KXĐ Năm 1955
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
JOE
Bão rất mạnh Năm 1980
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
WILDA
Bão rất mạnh Năm 1994
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
VAL
Bão Năm 1985
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
HAIMA
Bão Năm 2011
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
KATHY
KXĐ Năm 1972
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết