Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: NANMADOL (2011)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2011
41 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
19:00 21/08/2011
12.4°N, 128.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 22/08/2011
13.1°N, 128.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 22/08/2011
13.8°N, 128.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 22/08/2011
14.3°N, 127.8°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 22/08/2011
14.6°N, 127.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 23/08/2011
15.0°N, 127.4°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 23/08/2011
15.3°N, 127.3°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 23/08/2011
15.4°N, 127.2°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 23/08/2011
15.6°N, 127.2°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 24/08/2011
15.8°N, 127.1°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 24/08/2011
16.0°N, 127.0°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 24/08/2011
16.1°N, 126.8°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 24/08/2011
15.9°N, 126.4°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 25/08/2011
16.0°N, 126.0°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
07:00 25/08/2011
16.2°N, 125.6°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 25/08/2011
16.3°N, 125.2°E 965hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 25/08/2011
16.5°N, 124.5°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 26/08/2011
16.4°N, 124.0°E 940hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
07:00 26/08/2011
16.7°N, 123.9°E 925hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
13:00 26/08/2011
17.2°N, 123.6°E 925hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
19:00 26/08/2011
17.5°N, 123.3°E 925hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 27/08/2011
17.9°N, 122.8°E 935hPa
176km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
07:00 27/08/2011
18.1°N, 122.4°E 945hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
13:00 27/08/2011
18.7°N, 121.9°E 950hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
19:00 27/08/2011
19.3°N, 121.7°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 28/08/2011
19.7°N, 121.3°E 970hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 28/08/2011
20.4°N, 121.4°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 28/08/2011
20.9°N, 121.2°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 28/08/2011
21.6°N, 121.0°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
01:00 29/08/2011
22.1°N, 121.0°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
07:00 29/08/2011
22.8°N, 120.3°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 29/08/2011
23.1°N, 119.9°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 29/08/2011
23.5°N, 119.7°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 30/08/2011
23.7°N, 119.5°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 30/08/2011
23.9°N, 119.4°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 30/08/2011
24.4°N, 119.2°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 30/08/2011
24.5°N, 119.1°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 31/08/2011
24.6°N, 118.9°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 31/08/2011
24.7°N, 118.6°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 31/08/2011
24.7°N, 117.7°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 31/08/2011
24.4°N, 116.9°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
NANMADOL · 2011
Số hiệu 201111 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Siêu bão
Ghi nhận cuối: 5506 ngày trước (19:00 31/08/2011)
185 km/hGió đỉnh (~100 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
925 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
2,103 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
10 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#2/21Mạnh nhất năm 2011Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 21/08/2011
12.40°N, 128.60°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 23/08/2011
15.60°N, 127.20°E
Bão 65 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 26/08/2011
16.70°N, 123.90°E
Siêu bão 185 km/h 925 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 31/08/2011
24.40°N, 116.90°E
Vùng áp thấp 998 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
4Số lần đổ bộ
21.8 giờThời gian trên đất
~165 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
08:20 27/08/2011
~165 km/h (~89 kt) · 946 hPa
Bão rất mạnh · 18.23, 122.29
2 giờ
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
10:20 27/08/2011
~161 km/h (~87 kt) · 948 hPa
Bão rất mạnh · 18.43, 122.12
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~165 km/h (~89 kt) Suy yếu khi qua đất: −4 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
14:17 27/08/2011
~155 km/h (~84 kt) · 951 hPa
Bão rất mạnh · 18.83, 121.86
25 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
14:42 27/08/2011
~154 km/h (~83 kt) · 951 hPa
Bão rất mạnh · 18.87, 121.84
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~155 km/h (~84 kt) Suy yếu khi qua đất: −1 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Đông
02:05 29/08/2011
~109 km/h (~59 kt) · 981 hPa
Bão mạnh · 22.23, 120.87
6 giờ 32 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
08:38 29/08/2011
~100 km/h (~54 kt) · 986 hPa
Bão mạnh · 22.88, 120.19
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~109 km/h (~59 kt) Suy yếu khi qua đất: −9 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Hoa Đông
06:08 31/08/2011
~9 km/h (~5 kt) · 996 hPa
Vùng áp thấp · 24.69, 118.64
12 giờ 51 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~9 km/h (~5 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#2 trên tổng 21 cơn bão mùa 2011
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 23/08/2011 → 13:00 24/08/2011
Mức sụt áp tối đa
15hPa/6h
30hPa/12h
50hPa/24h
67hPa/48h
Sụt áp bùng nổ Áp suất tâm lao dốc 50 hPa/24h — mức "bom khí tượng", bão bùng nổ cường độ cực nhanh.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 3 km/h).
8.8Tốc độ TB (km/h)
17.7Tốc độ tối đa (km/h)
1.16×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 280 (nm) / 520 (km)
Đường kính vùng bão: 200 (nm) / 370 (km)
ACE: 17.6802 ×10⁴ kt²
PDI: 15.4683 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Cao

Cơn bão đã tích luỹ 17.6802 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — bão mạnh và duy trì cường độ lâu.

  • Xếp thứ 4/21 về năng lượng trong mùa bão 2011.
  • Chiếm 8.8% tổng năng lượng của cả 21 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.9 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~9.55 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại15.4683×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.1°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

29.2°CSST trung bình
30.4°CCao nhất
27.5°CThấp nhất
29.1°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
19:00 21/08/2011 12.40°N, 128.60°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
01:00 22/08/2011 13.10°N, 128.30°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
07:00 22/08/2011 13.80°N, 128.00°E 28.9°C +2.4°C KXĐ
13:00 22/08/2011 14.30°N, 127.80°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
19:00 22/08/2011 14.60°N, 127.60°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
01:00 23/08/2011 15.00°N, 127.40°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
07:00 23/08/2011 15.30°N, 127.30°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
13:00 23/08/2011 15.40°N, 127.20°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
19:00 23/08/2011 15.60°N, 127.20°E 28.9°C +2.4°C 65 km/h
01:00 24/08/2011 15.80°N, 127.10°E 29.1°C +2.6°C 74 km/h
07:00 24/08/2011 16.00°N, 127.00°E 29.2°C +2.7°C 83 km/h
13:00 24/08/2011 16.10°N, 126.80°E 29.0°C +2.5°C 93 km/h
19:00 24/08/2011 15.90°N, 126.40°E 28.9°C +2.4°C 102 km/h
01:00 25/08/2011 16.00°N, 126.00°E 29.1°C +2.6°C 111 km/h
07:00 25/08/2011 16.20°N, 125.60°E 29.6°C +3.1°C 120 km/h
13:00 25/08/2011 16.30°N, 125.20°E 29.8°C +3.3°C 139 km/h
19:00 25/08/2011 16.50°N, 124.50°E 29.7°C +3.2°C 148 km/h
01:00 26/08/2011 16.40°N, 124.00°E 29.3°C +2.8°C 167 km/h
07:00 26/08/2011 16.70°N, 123.90°E 29.1°C +2.6°C 185 km/h
13:00 26/08/2011 17.20°N, 123.60°E 29.5°C +3.0°C 185 km/h
19:00 26/08/2011 17.50°N, 123.30°E 29.9°C +3.4°C 185 km/h
01:00 27/08/2011 17.90°N, 122.80°E 30.0°C +3.5°C 176 km/h
07:00 27/08/2011 18.10°N, 122.40°E 29.9°C +3.4°C 167 km/h
13:00 27/08/2011 18.70°N, 121.90°E 29.5°C +3.0°C 157 km/h
19:00 27/08/2011 19.30°N, 121.70°E 29.6°C +3.1°C 148 km/h
01:00 28/08/2011 19.70°N, 121.30°E 29.9°C +3.4°C 130 km/h
07:00 28/08/2011 20.40°N, 121.40°E 30.4°C +3.9°C 120 km/h
13:00 28/08/2011 20.90°N, 121.20°E 29.8°C +3.3°C 120 km/h
19:00 28/08/2011 21.60°N, 121.00°E 29.2°C +2.7°C 111 km/h
01:00 29/08/2011 22.10°N, 121.00°E 29.2°C +2.7°C 111 km/h
07:00 29/08/2011 22.80°N, 120.30°E Trên đất liền — 102 km/h
13:00 29/08/2011 23.10°N, 119.90°E 29.9°C +3.4°C 93 km/h
19:00 29/08/2011 23.50°N, 119.70°E 29.0°C +2.5°C 93 km/h
01:00 30/08/2011 23.70°N, 119.50°E 29.0°C +2.5°C 83 km/h
07:00 30/08/2011 23.90°N, 119.40°E 28.2°C +1.7°C 83 km/h
13:00 30/08/2011 24.40°N, 119.20°E 27.5°C +1.0°C 74 km/h
19:00 30/08/2011 24.50°N, 119.10°E 27.6°C +1.1°C 74 km/h
01:00 31/08/2011 24.60°N, 118.90°E 27.7°C +1.2°C 65 km/h
07:00 31/08/2011 24.70°N, 118.60°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 31/08/2011 24.70°N, 117.70°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 31/08/2011 24.40°N, 116.90°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.5–30.4°C (trung bình 29.2°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.1°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Siêu bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.4°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (27.7°C so với 29.0°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
3,983 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,148 mĐộ sâu trung bình
5,579 mSâu nhất
19 mNông nhất
3,983 mTại điểm đạt đỉnh
79%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
96 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
82 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 222 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (8 điểm)
▲ 713 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
19:00 21/08/2011 12.40°N, 128.60°E 5,524 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 22/08/2011 13.10°N, 128.30°E 5,579 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 22/08/2011 13.80°N, 128.00°E 5,031 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 22/08/2011 14.30°N, 127.80°E 5,347 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 22/08/2011 14.60°N, 127.60°E 5,113 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 23/08/2011 15.00°N, 127.40°E 5,528 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 23/08/2011 15.30°N, 127.30°E 5,320 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 23/08/2011 15.40°N, 127.20°E 4,859 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 23/08/2011 15.60°N, 127.20°E 4,980 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 24/08/2011 15.80°N, 127.10°E 4,616 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 24/08/2011 16.00°N, 127.00°E 4,659 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 24/08/2011 16.10°N, 126.80°E 4,576 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 24/08/2011 15.90°N, 126.40°E 5,102 m Vực sâu đại dương 102 km/h
01:00 25/08/2011 16.00°N, 126.00°E 3,799 m Vực sâu đại dương 111 km/h
07:00 25/08/2011 16.20°N, 125.60°E 3,516 m Vực sâu đại dương 120 km/h
13:00 25/08/2011 16.30°N, 125.20°E 3,639 m Vực sâu đại dương 139 km/h
19:00 25/08/2011 16.50°N, 124.50°E 2,540 m Biển sâu 148 km/h
01:00 26/08/2011 16.40°N, 124.00°E 3,909 m Vực sâu đại dương 167 km/h
07:00 26/08/2011 16.70°N, 123.90°E 3,983 m Vực sâu đại dương 185 km/h
13:00 26/08/2011 17.20°N, 123.60°E 4,743 m Vực sâu đại dương 185 km/h
19:00 26/08/2011 17.50°N, 123.30°E 3,647 m Vực sâu đại dương 185 km/h
01:00 27/08/2011 17.90°N, 122.80°E 3,546 m Vực sâu đại dương 176 km/h
07:00 27/08/2011 18.10°N, 122.40°E 1,653 m Biển sâu 167 km/h
13:00 27/08/2011 18.70°N, 121.90°E 952 m Biển sâu vừa 157 km/h
19:00 27/08/2011 19.30°N, 121.70°E 1,619 m Biển sâu 148 km/h
01:00 28/08/2011 19.70°N, 121.30°E 2,626 m Biển sâu 130 km/h
07:00 28/08/2011 20.40°N, 121.40°E 3,603 m Vực sâu đại dương 120 km/h
13:00 28/08/2011 20.90°N, 121.20°E 3,689 m Vực sâu đại dương 120 km/h
19:00 28/08/2011 21.60°N, 121.00°E 965 m Biển sâu vừa 111 km/h
01:00 29/08/2011 22.10°N, 121.00°E 1,296 m Biển sâu 111 km/h
07:00 29/08/2011 22.80°N, 120.30°E ▲ 11 m Đồng bằng ven biển 102 km/h
13:00 29/08/2011 23.10°N, 119.90°E 137 m Thềm lục địa 93 km/h
19:00 29/08/2011 23.50°N, 119.70°E 31 m Biển nông 93 km/h
01:00 30/08/2011 23.70°N, 119.50°E 40 m Biển nông 83 km/h
07:00 30/08/2011 23.90°N, 119.40°E 64 m Thềm lục địa 83 km/h
13:00 30/08/2011 24.40°N, 119.20°E 61 m Thềm lục địa 74 km/h
19:00 30/08/2011 24.50°N, 119.10°E 61 m Thềm lục địa 74 km/h
01:00 31/08/2011 24.60°N, 118.90°E 34 m Biển nông 65 km/h
07:00 31/08/2011 24.70°N, 118.60°E ▲ 41 m Đồng bằng cao KXĐ
13:00 31/08/2011 24.70°N, 117.70°E ▲ 197 m Trung du KXĐ
19:00 31/08/2011 24.40°N, 116.90°E ▲ 713 m Đồi núi thấp KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 19–5,579 m (trung bình ~3,148 m); 79% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~3,983 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Siêu bão. Đối chiếu số liệu: sức gió trung bình khi bão ở vùng biển sâu (~96 km/h) cao hơn rõ rệt so với khi ở vùng nước nông (~82 km/h) — khớp với cơ chế biển sâu nuôi bão mạnh hơn. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~5,524 m xuống ~23 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (8 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~222 m, nơi cao nhất ~713 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
84.4 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~91 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

81.4OHC trung bình (kJ/cm²)
101.5Cao nhất
49.9Thấp nhất
84.4Tại điểm đạt đỉnh
97%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
87 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
104 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
19:00 21/08/2011 12.40°N, 128.60°E 92.1 kJ/cm² 100 m KXĐ
01:00 22/08/2011 13.10°N, 128.30°E 96.5 kJ/cm² 102 m KXĐ
07:00 22/08/2011 13.80°N, 128.00°E 101.5 kJ/cm² 104 m KXĐ
13:00 22/08/2011 14.30°N, 127.80°E 101.3 kJ/cm² 103 m KXĐ
19:00 22/08/2011 14.60°N, 127.60°E 101.2 kJ/cm² 104 m KXĐ
01:00 23/08/2011 15.00°N, 127.40°E 97.7 kJ/cm² 103 m KXĐ
07:00 23/08/2011 15.30°N, 127.30°E 97.7 kJ/cm² 103 m KXĐ
13:00 23/08/2011 15.40°N, 127.20°E 94.1 kJ/cm² 101 m KXĐ
19:00 23/08/2011 15.60°N, 127.20°E 94.1 kJ/cm² 101 m 65 km/h
01:00 24/08/2011 15.80°N, 127.10°E 90.1 kJ/cm² 98 m 74 km/h
07:00 24/08/2011 16.00°N, 127.00°E 85.8 kJ/cm² 94 m 83 km/h
13:00 24/08/2011 16.10°N, 126.80°E 84.0 kJ/cm² 93 m 93 km/h
19:00 24/08/2011 15.90°N, 126.40°E 87.6 kJ/cm² 97 m 102 km/h
01:00 25/08/2011 16.00°N, 126.00°E 84.0 kJ/cm² 93 m 111 km/h
07:00 25/08/2011 16.20°N, 125.60°E 80.0 kJ/cm² 90 m 120 km/h
13:00 25/08/2011 16.30°N, 125.20°E 80.0 kJ/cm² 90 m 139 km/h
19:00 25/08/2011 16.50°N, 124.50°E 72.8 kJ/cm² 80 m 148 km/h
01:00 26/08/2011 16.40°N, 124.00°E 72.8 kJ/cm² 80 m 167 km/h
07:00 26/08/2011 16.70°N, 123.90°E 84.4 kJ/cm² 91 m 185 km/h
13:00 26/08/2011 17.20°N, 123.60°E 82.5 kJ/cm² 89 m 185 km/h
19:00 26/08/2011 17.50°N, 123.30°E 80.2 kJ/cm² 87 m 185 km/h
01:00 27/08/2011 17.90°N, 122.80°E 72.1 kJ/cm² 77 m 176 km/h
07:00 27/08/2011 18.10°N, 122.40°E 70.9 kJ/cm² 75 m 167 km/h
13:00 27/08/2011 18.70°N, 121.90°E 78.3 kJ/cm² 83 m 157 km/h
19:00 27/08/2011 19.30°N, 121.70°E 73.6 kJ/cm² 78 m 148 km/h
01:00 28/08/2011 19.70°N, 121.30°E 70.0 kJ/cm² 73 m 130 km/h
07:00 28/08/2011 20.40°N, 121.40°E 71.3 kJ/cm² 74 m 120 km/h
13:00 28/08/2011 20.90°N, 121.20°E 73.4 kJ/cm² 76 m 120 km/h
19:00 28/08/2011 21.60°N, 121.00°E 60.1 kJ/cm² 63 m 111 km/h
01:00 29/08/2011 22.10°N, 121.00°E 49.9 kJ/cm² 52 m 111 km/h
07:00 29/08/2011 22.80°N, 120.30°E — — 102 km/h
13:00 29/08/2011 23.10°N, 119.90°E 61.0 kJ/cm² 63 m 93 km/h
19:00 29/08/2011 23.50°N, 119.70°E 63.4 kJ/cm² 64 m 93 km/h
01:00 30/08/2011 23.70°N, 119.50°E — — 83 km/h
07:00 30/08/2011 23.90°N, 119.40°E — — 83 km/h
13:00 30/08/2011 24.40°N, 119.20°E — — 74 km/h
19:00 30/08/2011 24.50°N, 119.10°E — — 74 km/h
01:00 31/08/2011 24.60°N, 118.90°E — — 65 km/h
07:00 31/08/2011 24.70°N, 118.60°E — — KXĐ
13:00 31/08/2011 24.70°N, 117.70°E — — KXĐ
19:00 31/08/2011 24.40°N, 116.90°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 49.9–101.5 kJ/cm² (trung bình 81.4 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~87 m); 97% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~84.4 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~91 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Siêu bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 101.5 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~89.4 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~70.8 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.38 m³/m³ Rất ẩm ướt tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất rất ẩm (0,30–0,40 m³/m³) — nguồn ẩm bốc hơi lớn, đủ để nuôi dòng nhiệt tiềm ẩn duy trì đối lưu; tiềm năng đại dương nâu cao.

0.45Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.51Cao nhất
0.38Thấp nhất
0.38Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
07:00 29/08/2011 22.80°N, 120.30°E 0.38 m³/m³ (Rất ẩm) 27.7°C 102 km/h
07:00 31/08/2011 24.70°N, 118.60°E 0.51 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.3°C KXĐ
13:00 31/08/2011 24.70°N, 117.70°E 0.50 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.7°C KXĐ
19:00 31/08/2011 24.40°N, 116.90°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.4°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.38–0.51 m³/m³ (trung bình ~0.45 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.38 m³/m³ (Rất ẩm ướt). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~102 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~25.5°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

52% Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung ở mức trung bình (50–60%) — tạm đủ nhưng dễ bị không khí khô cuốn vào làm suy yếu.

69%Trung bình 42–100%Dao động 60%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

5.5m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

9.1TB (m/s) 2.3–16.1Dao động 60%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
19:00 21/08/2011 12.40°N, 128.60°E 42% 9.2 m/s KXĐ
07:00 22/08/2011 13.80°N, 128.00°E 43% 7.1 m/s KXĐ
01:00 23/08/2011 15.00°N, 127.40°E 51% 10.7 m/s KXĐ
13:00 23/08/2011 15.40°N, 127.20°E 51% 16.1 m/s KXĐ
19:00 23/08/2011 15.60°N, 127.20°E 55% 13.1 m/s 65 km/h
01:00 24/08/2011 15.80°N, 127.10°E 60% 14.2 m/s 74 km/h
19:00 24/08/2011 15.90°N, 126.40°E 61% 14.2 m/s 102 km/h
07:00 25/08/2011 16.20°N, 125.60°E 52% 9.4 m/s 120 km/h
19:00 25/08/2011 16.50°N, 124.50°E 52% 4.0 m/s 148 km/h
07:00 26/08/2011 16.70°N, 123.90°E 52% 5.5 m/s 185 km/h
13:00 26/08/2011 17.20°N, 123.60°E 60% 4.2 m/s 185 km/h
01:00 27/08/2011 17.90°N, 122.80°E 64% 4.4 m/s 176 km/h
19:00 27/08/2011 19.30°N, 121.70°E 71% 2.3 m/s 148 km/h
07:00 28/08/2011 20.40°N, 121.40°E 76% 5.7 m/s 120 km/h
19:00 28/08/2011 21.60°N, 121.00°E 94% 8.6 m/s 111 km/h
13:00 29/08/2011 23.10°N, 119.90°E 99% 11.3 m/s 93 km/h
01:00 30/08/2011 23.70°N, 119.50°E 100% 14.0 m/s 83 km/h
13:00 30/08/2011 24.40°N, 119.20°E 93% 10.5 m/s 74 km/h
07:00 31/08/2011 24.70°N, 118.60°E 100% 8.5 m/s KXĐ
19:00 31/08/2011 24.40°N, 116.90°E 100% 8.7 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 42–100% (trung bình 69%); 60% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.3–16.1 m/s (trung bình 9.1 m/s ≈ 18 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió thấp nhưng tầng giữa khá khô (52%) — không khí khô là yếu tố hạn chế khả năng mạnh thêm. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

85°
Lệch lớn · lớn nhất 178°

Tốc độ dẫn đường vs thực

13 / 8 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây nam
phương vị ~245°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
19:00 21/08/2011 12.40°N, 128.60°E 3.9 km/h · đông 14.1 km/h · tây bắc 122°
07:00 22/08/2011 13.80°N, 128.00°E 9.8 km/h · tây 9.9 km/h · bắc 69°
01:00 23/08/2011 15.00°N, 127.40°E 2.9 km/h · tây nam 5.8 km/h · bắc 124°
13:00 23/08/2011 15.40°N, 127.20°E 6.8 km/h · nam 3.7 km/h · bắc 178°
19:00 23/08/2011 15.60°N, 127.20°E 9.7 km/h · đông nam 4.1 km/h · tây bắc 156°
01:00 24/08/2011 15.80°N, 127.10°E 4.8 km/h · nam 4.1 km/h · tây bắc 151°
19:00 24/08/2011 15.90°N, 126.40°E 6.4 km/h · đông nam 7.4 km/h · tây 130°
07:00 25/08/2011 16.20°N, 125.60°E 10.8 km/h · đông nam 7.4 km/h · tây 138°
19:00 25/08/2011 16.50°N, 124.50°E 23.5 km/h · tây nam 9.1 km/h · tây 23°
07:00 26/08/2011 16.70°N, 123.90°E 12.9 km/h · tây 10.7 km/h · tây bắc 62°
13:00 26/08/2011 17.20°N, 123.60°E 25.1 km/h · tây nam 7.7 km/h · tây bắc 99°
01:00 27/08/2011 17.90°N, 122.80°E 17.9 km/h · nam 8.0 km/h · tây bắc 103°
19:00 27/08/2011 19.30°N, 121.70°E 19.2 km/h · tây 10.2 km/h · tây bắc 41°
07:00 28/08/2011 20.40°N, 121.40°E 12.2 km/h · bắc 9.9 km/h · bắc 2°
19:00 28/08/2011 21.60°N, 121.00°E 25.5 km/h · tây 9.3 km/h · bắc 103°
13:00 29/08/2011 23.10°N, 119.90°E 6.0 km/h · tây bắc 8.2 km/h · tây bắc 33°
01:00 30/08/2011 23.70°N, 119.50°E 4.0 km/h · đông bắc 4.1 km/h · tây bắc 90°
13:00 30/08/2011 24.40°N, 119.20°E 27.6 km/h · tây bắc 2.5 km/h · tây bắc 24°
07:00 31/08/2011 24.70°N, 118.60°E 18.6 km/h · tây nam 15.2 km/h · tây 28°
19:00 31/08/2011 24.40°N, 116.90°E 20.1 km/h · tây 14.6 km/h · tây 17°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~13 km/h, hướng chủ đạo về phía tây nam. Bão di chuyển thực tế trung bình ~8 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 85° (Lệch lớn), lớn nhất ~178°. Hướng di chuyển lệch lớn khỏi dòng dẫn tính trung bình — dấu hiệu dòng dẫn yếu/đa hướng hoặc bão bị chi phối mạnh bởi các yếu tố ngoài dòng môi trường (beta-drift, tương tác xoáy, địa hình). Thời điểm bão đổi hướng mạnh nhất (~72° quanh 07:00 26/08/2011) TRÙNG với lúc dòng dẫn đổi hướng (~33°) — chuyển hướng do dòng môi trường xoay theo (thường là qua rãnh/rìa áp cao cận nhiệt).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
398km bán kính
Đường kính ~796 km · trục lớn/nhỏ 519/278 km · phình về Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 148–398 km (TB ~302 km)
Gió bão (cấp 10+)
185km bán kính
Đường kính ~370 km · trục lớn/nhỏ 185/185 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–185 km (TB ~111 km) · 19 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 30/41 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 398 km ĐK 796 km Gió tâm 130 km/h Lệch 1.87× về Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
01:00 28/08/2011
Lõi gió bão cực đại
BK 185 km ĐK 370 km Gió tâm 185 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
07:00 26/08/2011
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 194 km ĐK 389 km Gió tâm 102 km/h Lệch 1.33× về Nam
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
19:00 24/08/2011
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 398 km (~215 hải lý, đường kính ~796 km) vào 01:00 28/08/2011 khi sức gió tâm bão ~130 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~185 km (~100 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.87), phình rộng nhất về phía Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 19 bản tin, bán kính dao động khoảng 56–185 km (trung bình ~111 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão NANMADOL
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão NANMADOL (2011) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 19:00 21/08/2011. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 19:00 23/08/2011. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 185 km/h (~100 kt), phân loại Siêu bão, áp suất tâm thấp nhất 925 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 2/21 của mùa bão 2011. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 19:00 31/08/2011. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 2103 km trong 10 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~9 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~29.2°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~69% (Trung bình), đứt gió thẳng đứng ~9.1 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,148 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~3,983 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~81.4 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~84.4 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.45 m³/m³ (Rất ẩm ướt — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 4 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~165 km/h (Bão rất mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~161 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 21.8 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2022
Siêu bão
Gió mạnh nhất 194km/h
Áp suất thấp 910hPa
Xem chi tiết
2017
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
2004
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp 935hPa
Xem chi tiết
TRIX
KXĐ Năm 1963
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 984hPa
Xem chi tiết
IRVING
Bão mạnh Năm 1989
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
YAGI
Bão Năm 2013
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
Bão Năm 1978
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
IRMA
KXĐ Năm 1968
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
MERANTI
Siêu bão Năm 2016
Gió mạnh nhất 222km/h
Áp suất thấp nhất 890hPa
Xem chi tiết
GAENARI
Bão Năm 2026
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
PULASAN
Bão Năm 2024
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết