Bão NORA (1976)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | ~ | 57 | 1,681 | 1.775 | 1.0106 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 45 | 83 | ~ | 57 | 1,681 | 1.775 | 1.0106 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 45 | 83 | ~ | 57 | 1,681 | 1.6017 | 0.9777 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 45 | 83 | 992 | 57 | 1,675 | 1.7325 | 0.9835 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 57 | 1,699 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 43 | 1,270 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 990 | 45 | 1,242 | 1.9908 | 1.0291 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 40 | 74 | 992 | 31 | 701 | 1.055 | 0.5444 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.775 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0106 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/12/1976
12.5°N, 125.8°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 15.1°N | |
| Kinh độ | 122.9°E – 133.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.775 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0106 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/12/1976
12.5°N, 125.8°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 15.1°N | |
| Kinh độ | 122.9°E – 133.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.6017 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9777 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 04/12/1976
12.6°N, 125.3°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 15.1°N | |
| Kinh độ | 122.9°E – 133.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.7325 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9835 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/12/1976
12.6°N, 125.8°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 15.1°N | |
| Kinh độ | 122.9°E – 133.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 15.1°N | |
| Kinh độ | 122.8°E – 133.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9°N – 13.4°N | |
| Kinh độ | 122.4°E – 131°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9908 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0291 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/12/1976
12.6°N, 126.2°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 13.9°N | |
| Kinh độ | 122.7°E – 131.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.055 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5444 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 7.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/12/1976
12.4°N, 125.9°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 13.9°N | |
| Kinh độ | 122.7°E – 127.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão NORA (07:00 01/12/1976 → 07:00 08/12/1976).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.