Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Sơn La

Thứ Hai, 20/04/2026 - 16:04:50

3/3 (Tháng Ba) âm lịch Tiết Cốc vũ
27°C
Cảm giác như: 29°C
Có mây rải rác
Gió
5.8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
72%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
72%
18:00
26°C
82%
19:00
25°C
85%
20:00
24°C
84%
21:00
24°C
84%
22:00
23°C
86%
23:00
23°C
86%
00:00
24°C
79%
01:00
22°C
87%
02:00
22°C
87%
03:00
21°C
91%
04:00
21°C
91%
05:00
21°C
92%
06:00
21°C
92%
07:00
23°C
88%
08:00
25°C
77%
09:00
27°C
71%
10:00
28°C
66%
11:00
30°C
55%
12:00
31°C
51%
13:00
32°C
47%
14:00
32°C
46%
15:00
33°C
47%
16:00
32°C
46%

Chất lượng không khí

91
US AQI
Trung bình

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
50.1
PM10
55.6
CO
446
NO₂
2
SO₂
1.4
O₃
143
Chấp nhận được. Nhóm nhạy cảm nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Thời tiết thuận lợi cho các hoạt động canh tác thông thường tại Sơn La.

Mưa 3 ngày tới: 8.3mm
Số ngày nắng: 2 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nắng xen kẽ mưa
19° / 29°
7.8mm
Thứ Ba
21/04
Trời nắng
21° / 33°
0.5mm
Thứ Tư
22/04
Trời nắng
22° / 34°
0mm
Thứ Năm
23/04
Nắng, có lúc có mưa
22° / 30°
7.7mm
Thứ Sáu
24/04
Nhiều mây, có lúc có mưa
20° / 29°
22.7mm
Thứ Bảy
25/04
Nhiều mây, có lúc có mưa
21° / 28°
2.7mm
Chủ Nhật
26/04
Nhiều mây, có lúc có mưa
21° / 27°
12.6mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

75 địa điểm

Bắc Yên

Xem thời tiết

Bình Thuận

Xem thời tiết

Bó Sinh

Xem thời tiết

Chiềng An

Xem thời tiết

Chiềng Cơi

Xem thời tiết

Chiềng Hặc

Xem thời tiết

Chiềng Hoa

Xem thời tiết

Chiềng Khoong

Xem thời tiết

Chiềng Khương

Xem thời tiết

Chiềng La

Xem thời tiết

Chiềng Lao

Xem thời tiết

Chiềng Mai

Xem thời tiết

Chiềng Mung

Xem thời tiết

Chiềng Sại

Xem thời tiết

Chiềng Sinh

Xem thời tiết

Chiềng Sơ

Xem thời tiết

Chiềng Sơn

Xem thời tiết

Chiềng Sung

Xem thời tiết

Co Mạ

Xem thời tiết

Đoàn Kết

Xem thời tiết

Gia Phù

Xem thời tiết

Huổi Một

Xem thời tiết

Kim Bon

Xem thời tiết

Long Hẹ

Xem thời tiết

Lóng Phiêng

Xem thời tiết

Lóng Sập

Xem thời tiết

Mai Sơn

Xem thời tiết

Mộc Châu

Xem thời tiết

Mộc Sơn

Xem thời tiết

Muổi Nọi

Xem thời tiết

Mường Bám

Xem thời tiết

Mường Bang

Xem thời tiết

Mường Bú

Xem thời tiết

Mường Chanh

Xem thời tiết

Mường Chiên

Xem thời tiết

Mường Cơi

Xem thời tiết

Mường É

Xem thời tiết

Mường Giôn

Xem thời tiết

Mường Hung

Xem thời tiết

Mường Khiêng

Xem thời tiết

Mường La

Xem thời tiết

Mường Lầm

Xem thời tiết

Mường Lạn

Xem thời tiết

Mường Lèo

Xem thời tiết

Mường Sại

Xem thời tiết

Nậm Lầu

Xem thời tiết

Nậm Ty

Xem thời tiết

Ngọc Chiến

Xem thời tiết

Pắc Ngà

Xem thời tiết

Phiêng Cằm

Xem thời tiết

Phiêng Khoài

Xem thời tiết

Phiêng Pằn

Xem thời tiết

Phù Yên

Xem thời tiết

Púng Bánh

Xem thời tiết

Quỳnh Nhai

Xem thời tiết

Song Khủa

Xem thời tiết

Sông Mã

Xem thời tiết

Sốp Cộp

Xem thời tiết

Suối Tọ

Xem thời tiết

Tà Hộc

Xem thời tiết

Tạ Khoa

Xem thời tiết

Tà Xùa

Xem thời tiết

Tân Phong

Xem thời tiết

Tân Yên

Xem thời tiết

Thảo Nguyên

Xem thời tiết

Thuận Châu

Xem thời tiết

Tô Hiệu

Xem thời tiết

Tô Múa

Xem thời tiết

Tường Hạ

Xem thời tiết

Vân Hồ

Xem thời tiết

Vân Sơn

Xem thời tiết

Xím Vàng

Xem thời tiết

Xuân Nha

Xem thời tiết

Yên Châu

Xem thời tiết

Yên Sơn

Xem thời tiết

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Mường Trai
66.8mm
1
Mường Trai Trạm quan trắc
66.8 mm
2
Mường Trai Trạm quan trắc
64 mm
3
Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La) Trạm quan trắc
57.4 mm
4
Quài Tở Trạm quan trắc
54.6 mm
5
Chiềng Lao (Mường La, Sơn La) Trạm quan trắc
48.6 mm
6
Mường Sại Trạm quan trắc
45.8 mm
7
Nậm Păm Trạm quan trắc
45.4 mm
8
Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La) Trạm quan trắc
45 mm
9
Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La) Trạm quan trắc
43.2 mm
10
Ít Ong Trạm quan trắc
42.8 mm
11
Hua Trai Trạm quan trắc
42.6 mm
12
Mường Giàng Trạm quan trắc
42 mm
13
Làng Chếu 4 Trạm quan trắc
40.6 mm
14
Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La) Trạm quan trắc
40.2 mm
15
Chiềng Công 1 Trạm quan trắc
39.8 mm
16
Xà Hồ Trạm quan trắc
39.2 mm
17
Chiềng Muôn Trạm quan trắc
37 mm
18
Chiềng Lao 2 Trạm quan trắc
35.6 mm
19
Phỏng Lái 1 Trạm quan trắc
35.2 mm
20
Pú Nhung Trạm quan trắc
34.8 mm
21
Xím Vàng Trạm quan trắc
34.4 mm
22
Mường É Trạm quan trắc
34.2 mm
23
Bó Mười Trạm quan trắc
33.8 mm
24
Tỏa Tình Trạm quan trắc
33.2 mm
25
Chiềng Sung Trạm quan trắc
33 mm
26
Làng Chếu 2 Trạm quan trắc
33 mm
27
Phỏng Lái 2 Trạm quan trắc
32.6 mm
28
Chiềng Sinh 1 Trạm quan trắc
32.2 mm
29
Tênh Phông Trạm quan trắc
32.2 mm
30
Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La) Trạm quan trắc
31.8 mm
31
Hang Chú Trạm quan trắc
31.8 mm
32
Hua Nhàn Trạm quan trắc
31.6 mm
33
Chiềng Pha Trạm quan trắc
30.4 mm
34
Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
30.2 mm
35
Nậm Ét Trạm quan trắc
30.2 mm
36
Xà Hồ PCTT Trạm quan trắc
30 mm
37
Song Pe Trạm quan trắc
30 mm
38
Chiềng Bôm Trạm quan trắc
29.8 mm
39
Co Mạ Trạm quan trắc
29.8 mm
40
Chiềng Hoa 2 Trạm quan trắc
29.6 mm
41
Chiềng Công Trạm quan trắc
28.8 mm
42
Nậm Giôn (Mường La, Sơn La) Trạm quan trắc
28.2 mm
43
Chiềng Đông Trạm quan trắc
27.2 mm
44
Nà Bó Trạm quan trắc
26.8 mm
45
Chiềng Mai Trạm quan trắc
26.6 mm
46
Mường Sại PCTT Trạm quan trắc
25.8 mm
47
Chiềng Khoang Trạm quan trắc
25.6 mm
48
Mường Khiêng Trạm quan trắc
24.6 mm
49
Nậm Lầu 2 Trạm quan trắc
24.4 mm
50
Mường Chùm 1 Trạm quan trắc
24.4 mm
51
Muổi Nọi 1 Trạm quan trắc
24.2 mm
52
Chiềng Ơn Trạm quan trắc
24.2 mm
53
Bản Công Trạm quan trắc
23.8 mm
54
Phiêng Khoài 1 Trạm quan trắc
23.8 mm
55
Chiềng Dong Trạm quan trắc
23.8 mm
56
Chiềng Ngàm Trạm quan trắc
23.6 mm
57
Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
23.4 mm
58
Chiềng Lao 1 Trạm quan trắc
23.4 mm
59
Thuận Châu Trạm quan trắc
23.2 mm
60
Phiêng Cằm 1 Trạm quan trắc
23.2 mm
61
Long Hẹ 1 Trạm quan trắc
23.2 mm
62
Mường Giôn Trạm quan trắc
23.2 mm
63
Co Tòng Trạm quan trắc
23 mm
64
Chiềng Xôm Trạm quan trắc
22.6 mm
65
Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La) Trạm quan trắc
22 mm
66
Nậm Lầu 3 Trạm quan trắc
21.8 mm
67
Chiềng Chung 2 Trạm quan trắc
21 mm
68
Trạm Tấu Trạm quan trắc
21 mm
69
Pú Nhung 1 Trạm quan trắc
20.6 mm
70
Bon Phặng Trạm quan trắc
20.2 mm
71
Ngọc Chiến 1 Trạm quan trắc
20 mm
72
Nà Ớt Trạm quan trắc
20 mm
73
Pú Dảnh Trạm quan trắc
20 mm
74
Sốp Cộp Trạm quan trắc
19.8 mm
75
Lóng Phiêng Trạm quan trắc
19.4 mm
76
Mường Bú Trạm quan trắc
19 mm
77
Chiềng Bôm PCTT Trạm quan trắc
17 mm
78
Bản Lầm Trạm quan trắc
16.8 mm
79
Hồ Chiềng Khoi Trạm quan trắc
16.4 mm
80
Phình Sáng 1 Trạm quan trắc
15.6 mm
81
Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
15.2 mm
82
Quài Nưa Trạm quan trắc
15.2 mm
83
Ngọc Chiến 3 Trạm quan trắc
14.6 mm
84
Chiềng Khoong 1 Trạm quan trắc
13.4 mm
85
Mường Giôn PCTT Trạm quan trắc
13.4 mm
86
Pắc Ma Trạm quan trắc
13 mm
87
Chế Tạo 1 Trạm quan trắc
12.8 mm
88
Chiềng On Trạm quan trắc
12.4 mm
89
Chế Tạo Trạm quan trắc
11.2 mm
90
Khoen On Trạm quan trắc
10.8 mm
91
Cao Phạ 3 Trạm quan trắc
9.6 mm
92
Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
9.4 mm
93
Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
8.8 mm
94
Lao Chải 2 Trạm quan trắc
8.4 mm
95
Khau Phạ Trạm quan trắc
7.8 mm
96
Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
7.4 mm
97
Pha Khinh Trạm quan trắc
7.2 mm
98
Cao Phạ 2 Trạm quan trắc
7.2 mm
99
Phình Sáng 2 Trạm quan trắc
7.2 mm
100
Dế Xu Phình Trạm quan trắc
7 mm