Xã Chiềng Mai, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Mai

Thứ Sáu, 11/09/2026 - 15:13:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Có mây rải rác
Gió
16km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
68%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
11/09
Có mưa
19° | 26°
3.5 mm
Thứ Bảy
12/09
Nắng
18° | 26°
Không mưa
Chủ Nhật
13/09
Nhiều mây
20° | 28°
Không mưa
Thứ Hai
14/09
Nhiều mây
21° | 27°
0.1 mm
Thứ Ba
15/09
Có mưa
21° | 27°
2.8 mm
Thứ Tư
16/09
Có mưa
21° | 27°
0.9 mm
Thứ Năm
17/09
Nắng
21° | 27°
0.6 mm
Thứ Sáu
18/09
Nắng
21° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
19/09
Nắng
21° | 28°
Không mưa
Chủ Nhật
20/09
Nắng
22° | 28°
Không mưa
Thứ Hai
21/09
Nắng
22° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
22/09
Có mưa
22° | 26°
3.6 mm
Thứ Tư
23/09
Nắng
21° | 27°
1.2 mm
Thứ Năm
24/09
Nắng
19° | 27°
Không mưa
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Chiềng Mai, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Chiềng Mai
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Chiềng Mai 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Chiềng Mai trong 7 ngày tới

Từ 11/09/2026 đến 17/09/2026, nhiệt độ tại Xã Chiềng Mai dự báo dao động từ 18°C đến 28°C. Mức cao nhất rơi vào Chủ Nhật 13/09 (28°C), mức thấp nhất vào Thứ Bảy 12/09 (18°C).

Trong 7 ngày có 2 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 7.9 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Sáu 11/09 (~3.5 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 19 km/h.

28°
Cao nhất
18°
Thấp nhất
7.9
mm mưa/7 ngày
19
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Chiềng Mai ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Bảy (12/09): Nắng; nhiệt độ từ 18°C đến 26°C; lượng mưa dự báo khoảng 0 mm.
Hiện tại Xã Chiềng Mai có mây rải rác, nhiệt độ khoảng 25°C, độ ẩm 68%. Khả năng mưa thấp — thường không cần mang ô, nhưng nên theo dõi thêm nếu di chuyển xa.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Chủ Nhật (13/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 28°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Bảy (12/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 18°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Sáu (11/09), khoảng 3.5 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (12/09): Nắng, 18–26°C, mưa ~0 mm; Chủ Nhật (13/09): Nhiều mây, 20–28°C, mưa ~0 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 19 km/h vào Thứ Ba (15/09). Hướng gió hiện tại: Đông.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Chiềng Mai là 64 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 25°C, nhưng do độ ẩm 68% nên cảm giác thực tế khoảng 27°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Chiềng Mai, tỉnh Sơn La; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pá Hu
33.4 mm
2 Xã Bản Mù
28.2 mm
3 Pá Lau
23 mm
4 Xà Hồ
23 mm
5 Trạm Tấu
20.4 mm
6 Hang Chú
20.2 mm
7 Xà Hồ PCTT
20 mm
8 Bản Công
16.8 mm
9 Nậm Lành 2
15.6 mm
10 Nậm Lành 1
14.2 mm
11 Pú Dảnh
12.2 mm
12 Túc Đán 2
8 mm
13 Xím Vàng
7.4 mm
14 Túc Đán 1
6.2 mm
15 Chiềng Chung 2
5.2 mm
16 Ngọc Chiến 3
4.6 mm
17 Làng Chếu 2
3.8 mm
18 Sốp Cộp
3.8 mm
19 Phiêng Khoài 1
3.8 mm
20 Chiềng Sinh 1
3.6 mm
21 Chiềng Công 1
3 mm
22 Hồ Chiềng Khoi
3 mm
23 Chiềng Dong
3 mm
24 Nậm Lầu 3
3 mm
25 Chiềng Sung
3 mm
26 Chiềng Ngần
3 mm
27 Tạ Khoa
2.8 mm
28 Ngọc Chiến
2.6 mm
29 Mường Lạn
2.4 mm
30 Chiềng Hoa 2
2.4 mm
31 Mường Chùm 1
2.4 mm
32 Chiềng Công
2.2 mm
33 Ngọc Chiến 1
2.2 mm
34 Làng Chếu 4
2.2 mm
35 Chiềng Mai
2 mm
36 Chiềng Cọ
1.8 mm
37 Nậm Păm
1.6 mm
38 Tà Xùa 1
1.4 mm
39 Chiềng On
1.4 mm
40 Túc Đán
1.2 mm
41 Hua Trai
1.2 mm
42 Chiềng Chăn
1.2 mm
43 Mường Sai 2
1.2 mm
44 Thủy điện Nậm Chiến
1.2 mm
45 Lóng Phiêng
1.2 mm
46 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1 mm
47 Phỏng Lái 2
1 mm
48 Bon Phặng
0.8 mm
49 Chiềng Ban
0.8 mm
50 Chiềng Đông
0.8 mm
51 Mường Trai
0.8 mm
52 Chiềng Muôn
0.8 mm
53 Hồ Bản Mòn
0.8 mm
54 Chiềng Lao 2
0.6 mm
55 Chiềng Lao 1
0.6 mm
56 Tú Nang
0.6 mm
57 Muổi Nọi 1
0.6 mm
58 Chiềng Xôm
0.6 mm
59 Nậm Lầu 2
0.6 mm
60 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
61 Thuận Châu
0.6 mm
62 Mường Sại PCTT
0.6 mm
63 Nậm Ét
0.6 mm
64 Tỏa Tình
0.4 mm
65 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.4 mm
66 Tông Cọ
0.4 mm
67 Mường Giàng
0.4 mm
68 Mường Khiêng
0.4 mm
69 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.4 mm
70 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.4 mm
71 Chiềng Bôm PCTT
0.4 mm
72 Chiềng Khoang
0.4 mm
73 Chiềng Đen
0.4 mm
74 Chiềng Khoong 1
0.4 mm
75 Nà Bó
0.2 mm
76 Bó Mười 2
0.2 mm
77 Ít Ong
0.2 mm
78 Mường É
0.2 mm
79 Chiềng Bôm
0.2 mm
80 Mường Sại
0.2 mm
81 Phỏng Lái 1
0.2 mm
82 Mường Khiêng
0.2 mm
83 Co Mạ
0.2 mm
84 Bó Mười PCTT
0.2 mm
85 Long Hẹ 1 PCTT
0.2 mm
86 Chiềng Pha
0.2 mm
87 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
88 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
89 Long Hẹ 1
0 mm
90 Phiêng Cằm 1
0 mm
91 Bó Mười PCTT
0 mm
92 Phiêng Khoài 1
0 mm
93 Bản Lầm
0 mm
94 Nà Ớt
0 mm
95 Chiềng Ngàm
0 mm
96 Chiềng Ngần
0 mm
97 Chiềng Pha PCTT
0 mm
98 Bó Mười
0 mm
99 Song Pe
0 mm
100 Chiềng Ơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!