Xã Mường Khiêng, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Khiêng

Thứ Ba, 21/07/2026 - 19:33:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
22° | 30°
6.9 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
23° | 30°
6.7 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
22° | 29°
19 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
22° | 29°
12.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
22° | 30°
16.9 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
22° | 30°
14.1 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
22° | 30°
17.5 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
24° | 28°
9.8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
23° | 28°
12.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 30°
28.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
23° | 30°
28.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
23° | 29°
5.8 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 30°
7.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 28°
15.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Lao 1
30 mm
2 Phu Nậm Sap
16.4 mm
3 Nà Bó
16 mm
4 Dế Xu Phình
13.2 mm
5 La Pán Tẩn
12 mm
6 Lao Chải 2
10 mm
7 Chiềng Hoa 2
9.6 mm
8 Chiềng Muôn
9.6 mm
9 Khao Mang
9.4 mm
10 Lao Chải 1
7 mm
11 Chiềng Công 1
6.8 mm
12 Mù Cang Chải PCTT
6.6 mm
13 Khao Mang PCTT
6.4 mm
14 Kim Nọi 1
5.6 mm
15 Mồ Dề 2
5.2 mm
16 Mù Cang Chải
5 mm
17 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
4.8 mm
18 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
19 Mồ Dề 1
4.4 mm
20 Pú Dảnh
4.2 mm
21 Chế Cu Nha
3.8 mm
22 Chiềng Sung
3.2 mm
23 Khau Phạ
3.2 mm
24 Ngọc Chiến 3
2.8 mm
25 Nậm Khắt
2.4 mm
26 Nà Cang
2.4 mm
27 Chiềng Công
2.4 mm
28 Khoen On
2 mm
29 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.6 mm
30 Chiềng Đông
1.6 mm
31 Chiềng Mai
1 mm
32 Làng Chếu 4
1 mm
33 Hồ Bốn
1 mm
34 Chiềng Dong
0.8 mm
35 Mường Khiêng
0.8 mm
36 Mường Bú
0.6 mm
37 Nậm Xây 1
0.6 mm
38 Nậm Xây
0.6 mm
39 Cao Phạ 2
0.6 mm
40 Mường Chùm 1
0.6 mm
41 Chế Tạo 1
0.6 mm
42 Muổi Nọi 1
0.6 mm
43 Chiềng Lao 2
0.6 mm
44 Bó Mười
0.6 mm
45 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.4 mm
46 Chiềng Ban
0.4 mm
47 Hua Nhàn
0.4 mm
48 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
49 Nậm Păm
0.2 mm
50 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
51 Chiềng Khay
0.2 mm
52 Nậm Ét
0.2 mm
53 Lao Chải
0.2 mm
54 Cao Phạ 3
0.2 mm
55 Xà Hồ
0.2 mm
56 Bon Phặng
0.2 mm
57 Xím Vàng
0.2 mm
58 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
59 Nà Ớt
0.2 mm
60 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.2 mm
61 Bó Mười PCTT
0.2 mm
62 Bản Lầm
0.2 mm
63 Hang Chú
0.2 mm
64 Chiềng Ngàm
0.2 mm
65 Chiềng Bôm
0 mm
66 Mường Sại
0 mm
67 Púng Tra
0 mm
68 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
69 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
70 Mường Chiên 3
0 mm
71 Nậm Lầu 2
0 mm
72 Phỏng Lái 1
0 mm
73 Nậm Có
0 mm
74 Luân Giới
0 mm
75 Chiềng Cọ
0 mm
76 Quài Tở
0 mm
77 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
78 Pắc Ma
0 mm
79 Cà Nàng
0 mm
80 Pú Nhung 1
0 mm
81 Thuận Châu
0 mm
82 Co Tòng
0 mm
83 Long Hẹ 2
0 mm
84 Chiềng Đen
0 mm
85 Chiềng Chăn
0 mm
86 Chiềng Khoang
0 mm
87 Mùn Chung
0 mm
88 Phỏng Lái 2
0 mm
89 Mường Chiên 2
0 mm
90 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
91 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
92 Pha Khinh
0 mm
93 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
94 Đứa Mòn
0 mm
95 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
96 Chiềng Pha
0 mm
97 Nậm Có 1
0 mm
98 Mường Trai
0 mm
99 Chiềng Xôm
0 mm
100 Tủa Thàng
0 mm
Đã sao chép liên kết!