Phường Chiềng An, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng An

Thứ Ba, 21/07/2026 - 19:31:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
21° | 29°
2.7 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
21° | 28°
10.6 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
21° | 28°
13 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
20° | 28°
10.5 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
20° | 28°
15.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
21° | 29°
8.2 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
21° | 27°
11.2 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 27°
17 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
21° | 26°
17.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
21° | 28°
26 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
21° | 28°
25.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 28°
5.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 28°
3.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 26°
12 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Lao 1
30 mm
2 Nà Bó
16 mm
3 Dế Xu Phình
13.2 mm
4 La Pán Tẩn
12 mm
5 Lao Chải 2
10 mm
6 Chiềng Hoa 2
9.6 mm
7 Chiềng Muôn
9.6 mm
8 Khao Mang
9.4 mm
9 Lao Chải 1
7 mm
10 Chiềng Công 1
6.8 mm
11 Mù Cang Chải PCTT
6.6 mm
12 Khao Mang PCTT
6.4 mm
13 Kim Nọi 1
5.6 mm
14 Mồ Dề 2
5.2 mm
15 Mù Cang Chải
5 mm
16 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
4.8 mm
17 Mồ Dề 1
4.4 mm
18 Pú Dảnh
4.2 mm
19 Chế Cu Nha
3.8 mm
20 Chiềng Sung
3.2 mm
21 Khau Phạ
3.2 mm
22 Ngọc Chiến 3
2.8 mm
23 Nậm Khắt
2.4 mm
24 Chiềng Công
2.4 mm
25 Khoen On
2 mm
26 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.6 mm
27 Chiềng Đông
1.6 mm
28 Chiềng Mai
1 mm
29 Làng Chếu 4
1 mm
30 Hồ Bốn
1 mm
31 Làng Chếu 2
1 mm
32 Chiềng Dong
0.8 mm
33 Mường Khiêng
0.8 mm
34 Mường Bú
0.6 mm
35 Cao Phạ 2
0.6 mm
36 Mường Chùm 1
0.6 mm
37 Chế Tạo 1
0.6 mm
38 Muổi Nọi 1
0.6 mm
39 Chiềng Lao 2
0.6 mm
40 Bó Mười
0.6 mm
41 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.4 mm
42 Chiềng Ban
0.4 mm
43 Hua Nhàn
0.4 mm
44 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
45 Nậm Păm
0.2 mm
46 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
47 Nậm Ét
0.2 mm
48 Lao Chải
0.2 mm
49 Cao Phạ 3
0.2 mm
50 Xà Hồ
0.2 mm
51 Bon Phặng
0.2 mm
52 Song Pe
0.2 mm
53 Xím Vàng
0.2 mm
54 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
55 Nà Ớt
0.2 mm
56 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.2 mm
57 Bó Mười PCTT
0.2 mm
58 Bản Lầm
0.2 mm
59 Hang Chú
0.2 mm
60 Chiềng Ngàm
0.2 mm
61 Chiềng Bôm
0 mm
62 Mường Sại
0 mm
63 Púng Tra
0 mm
64 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
65 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
66 Mường Chiên 3
0 mm
67 Nậm Lầu 2
0 mm
68 Phỏng Lái 1
0 mm
69 Nậm Có
0 mm
70 Luân Giới
0 mm
71 Chiềng Cọ
0 mm
72 Quài Tở
0 mm
73 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
74 Pắc Ma
0 mm
75 Pú Nhung 1
0 mm
76 Thuận Châu
0 mm
77 Co Tòng
0 mm
78 Long Hẹ 2
0 mm
79 Chiềng Đen
0 mm
80 Chiềng Chăn
0 mm
81 Chiềng On
0 mm
82 Chiềng Khoang
0 mm
83 Mùn Chung
0 mm
84 Phỏng Lái 2
0 mm
85 Mường Chiên 2
0 mm
86 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
87 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
88 Pha Khinh
0 mm
89 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
90 Đứa Mòn
0 mm
91 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
92 Chiềng Pha
0 mm
93 Nậm Có 1
0 mm
94 Mường Trai
0 mm
95 Chiềng Xôm
0 mm
96 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
97 Mường Kim
0 mm
98 Tà Hừa
0 mm
99 Cao Phạ 1
0 mm
100 Xà Hồ PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!