Xã Mường La, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường La

Thứ Ba, 21/07/2026 - 13:10:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời nắng đẹp
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
72%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
21° | 28°
6.1 mm
Thứ Tư
22/07
Nhiều mây
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Năm
23/07
Nhiều mây
21° | 27°
3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
21° | 25°
19.7 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
21° | 27°
7.3 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
21° | 29°
3.6 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
22° | 28°
12.8 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
22° | 28°
6.8 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 27°
4.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
21° | 27°
15 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
21° | 28°
20.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
21° | 28°
13.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 26°
11.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 24°
29.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Than
36.2 mm
2 Chiềng Lao 1
30 mm
3 Phu Nậm Sap
16.4 mm
4 Dế Xu Phình
13.2 mm
5 La Pán Tẩn
12 mm
6 Lao Chải 2
10 mm
7 Chiềng Hoa 2
9.6 mm
8 Chiềng Muôn
9.6 mm
9 Khao Mang
9.4 mm
10 Lao Chải 1
7 mm
11 Chiềng Công 1
6.8 mm
12 Mù Cang Chải PCTT
6.6 mm
13 Khao Mang PCTT
6.4 mm
14 Kim Nọi 1
5.2 mm
15 Mồ Dề 2
5.2 mm
16 Mù Cang Chải
5 mm
17 Nậm Xé
5 mm
18 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
4.8 mm
19 Nậm Xé PCTT
4.6 mm
20 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
21 Mồ Dề 1
4.4 mm
22 Pú Dảnh
4.2 mm
23 Chiềng Sung
3.2 mm
24 Khau Phạ
3.2 mm
25 Chế Cu Nha
2.8 mm
26 Nà Cang
2.4 mm
27 Chiềng Công
2.4 mm
28 Khoen On
2 mm
29 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.6 mm
30 Nà Bó
1.6 mm
31 Làng Cang
1.2 mm
32 Ngọc Chiến 3
1.2 mm
33 Chiềng Mai
1 mm
34 Làng Chếu 4
1 mm
35 Hồ Bốn
1 mm
36 Làng Chếu 2
1 mm
37 Chiềng Dong
0.8 mm
38 Mường Khiêng
0.8 mm
39 Mường Bú
0.6 mm
40 Nậm Xây 1
0.6 mm
41 Nậm Xây
0.6 mm
42 Cao Phạ 2
0.6 mm
43 Nậm Mười 1
0.6 mm
44 Mường Chùm 1
0.6 mm
45 Chế Tạo 1
0.6 mm
46 Muổi Nọi 1
0.6 mm
47 Tà Xùa 1
0.6 mm
48 Chiềng Lao 2
0.6 mm
49 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.4 mm
50 Nghĩa An
0.4 mm
51 Sùng Đô
0.4 mm
52 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
53 Hua Nhàn
0.4 mm
54 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
55 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
56 Chiềng Khay
0.2 mm
57 Nậm Ét
0.2 mm
58 Lao Chải
0.2 mm
59 Cao Phạ 3
0.2 mm
60 Nậm Khắt
0.2 mm
61 Gia Hội
0.2 mm
62 Bon Phặng
0.2 mm
63 Song Pe
0.2 mm
64 Chiềng Ban
0.2 mm
65 Xím Vàng
0.2 mm
66 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
67 Chiềng Sại
0.2 mm
68 Nà Ớt
0.2 mm
69 Chiềng Đông
0.2 mm
70 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.2 mm
71 Bản Lầm
0.2 mm
72 Hang Chú
0.2 mm
73 Chiềng Ngàm
0.2 mm
74 Chiềng Bôm
0 mm
75 Mường Sại
0 mm
76 Púng Tra
0 mm
77 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
78 Mường Chiên 3
0 mm
79 Nậm Lầu 2
0 mm
80 Phỏng Lái 1
0 mm
81 Nậm Păm
0 mm
82 Nậm Có
0 mm
83 Chiềng Cọ
0 mm
84 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
85 Pắc Ma
0 mm
86 Thuận Châu
0 mm
87 Long Hẹ 2
0 mm
88 Chiềng Đen
0 mm
89 Chiềng Chăn
0 mm
90 Suối Quyền
0 mm
91 Chiềng Khoang
0 mm
92 Phỏng Lái 2
0 mm
93 Sơn Lương
0 mm
94 Mường Chiên 2
0 mm
95 Pha Khinh
0 mm
96 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
97 Tà Xùa 2
0 mm
98 Sơn A
0 mm
99 Sập Xa
0 mm
100 Chiềng Pha
0 mm
Đã sao chép liên kết!