Xã Mường Bú, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bú

Thứ Năm, 10/09/2026 - 08:31:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Có mây rải rác
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
10/09
Mưa rào
23° | 27°
23.3 mm
Thứ Sáu
11/09
Có mưa
21° | 29°
6.8 mm
Thứ Bảy
12/09
Nắng
21° | 28°
0.4 mm
Chủ Nhật
13/09
Nắng
21° | 30°
0.2 mm
Thứ Hai
14/09
Nắng
23° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
15/09
Nắng
23° | 30°
0.8 mm
Thứ Tư
16/09
Có mưa
22° | 29°
3.8 mm
Thứ Năm
17/09
Có mưa
23° | 29°
12.2 mm
Thứ Sáu
18/09
Có mưa
22° | 28°
5.4 mm
Thứ Bảy
19/09
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm
Chủ Nhật
20/09
Nắng
22° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
21/09
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
22/09
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
23/09
Nhiều mây
22° | 32°
Không mưa
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Mường Bú, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Mường Bú
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Mường Bú 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Mường Bú trong 7 ngày tới

Từ 10/09/2026 đến 16/09/2026, nhiệt độ tại Xã Mường Bú dự báo dao động từ 21°C đến 30°C. Mức cao nhất rơi vào Chủ Nhật 13/09 (30°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 11/09 (21°C).

Trong 7 ngày có 3 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 35.3 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Năm 10/09 (~23.3 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 11 km/h.

30°
Cao nhất
21°
Thấp nhất
35.3
mm mưa/7 ngày
11
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Mường Bú ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Sáu (11/09): Có mưa; nhiệt độ từ 21°C đến 29°C; lượng mưa dự báo khoảng 6.8 mm.
Hiện tại Xã Mường Bú có mây rải rác, nhiệt độ khoảng 25°C, độ ẩm 87%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Chủ Nhật (13/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 30°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (11/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 21°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Năm (10/09), khoảng 23.3 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (12/09): Nắng, 21–28°C, mưa ~0.4 mm; Chủ Nhật (13/09): Nắng, 21–30°C, mưa ~0.2 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 11 km/h vào Chủ Nhật (13/09). Hướng gió hiện tại: Nam.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Mường Bú là 65 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 25°C, nhưng do độ ẩm 87% nên cảm giác thực tế khoảng 29°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Mường Bú, tỉnh Sơn La; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Lành 2
30.6 mm
2 Nậm Mười 1
29.4 mm
3 Suối Quyền
26.2 mm
4 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
24.6 mm
5 Sơn Lương
22.6 mm
6 Sùng Đô
19.8 mm
7 Tú Lệ 2
19.6 mm
8 Nậm Búng 1
19.4 mm
9 Nghĩa An
19 mm
10 Cao Phạ 3
18 mm
11 Huổi Sản
17.4 mm
12 Sơn A
15.6 mm
13 Cao Phạ 1
15.2 mm
14 Nậm Có 2
15.2 mm
15 Nậm Có
15 mm
16 Phình Hồ
14.4 mm
17 Thạch Lương
14.2 mm
18 Gia Hội
14.2 mm
19 Nậm Búng 2
13.6 mm
20 Nậm Khắt
13 mm
21 Cao Phạ 2
13 mm
22 Túc Đán 2
12.8 mm
23 Tú Lệ 3
12.6 mm
24 Nậm Lành 1
12.2 mm
25 Nậm Mười 2
11.8 mm
26 Nậm Có 1
11.6 mm
27 Phúc Sơn
11.6 mm
28 Pá Lau
10.6 mm
29 Gia Hội PCTT
10.2 mm
30 Khau Phạ
10 mm
31 Pá Hu
9 mm
32 Túc Đán 1
9 mm
33 Pú Dảnh
8.6 mm
34 Xà Hồ
8.6 mm
35 Mù Cang Chải PCTT
8.4 mm
36 Làng Nhì
8 mm
37 Ngọc Chiến 3
7.8 mm
38 Xà Hồ PCTT
7.8 mm
39 Dế Xu Phình
7.6 mm
40 Bản Công
6.8 mm
41 La Pán Tẩn
6.6 mm
42 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.2 mm
43 Nậm Khắt
6 mm
44 Phong Dụ Thượng
6 mm
45 Hang Chú
5.4 mm
46 Mồ Dề 1
5 mm
47 Khao Mang
5 mm
48 Túc Đán
4.8 mm
49 Kim Nọi 1
4.8 mm
50 Mù Cang Chải
4.8 mm
51 Xã Bản Mù
4.6 mm
52 Ngọc Chiến
4.6 mm
53 Trạm Tấu
4.4 mm
54 Tà Xùa 2
4.4 mm
55 Hồ Bốn
4 mm
56 Khao Mang PCTT
3.6 mm
57 Mồ Dề 2
3.6 mm
58 Chế Cu Nha
3.4 mm
59 Ngọc Chiến 1
3 mm
60 Lao Chải
2.8 mm
61 Lao Chải 2
2.8 mm
62 Chế Tạo 1
2.2 mm
63 Lao Chải 1
2.2 mm
64 Mường Kim
2.2 mm
65 Chế Tạo
2 mm
66 Chiềng Công 1
2 mm
67 Nậm Păm
1.8 mm
68 Chiềng Công
1.6 mm
69 Sập Xa
1.4 mm
70 Xím Vàng
1.4 mm
71 Chiềng Muôn
1.4 mm
72 Chiềng Lao 1
1.2 mm
73 Thủy điện Nậm Chiến
1.2 mm
74 Chiềng Hoa 2
1.2 mm
75 Tà Xùa 1
1 mm
76 Hua Trai
1 mm
77 Chiềng Lao 2
1 mm
78 Chiềng Ngần
1 mm
79 Mường Chiên 2
1 mm
80 Mường Chùm 1
1 mm
81 TĐ Bản Chát
1 mm
82 TĐ Huội Quảng
1 mm
83 Mường Lựm
0.8 mm
84 Chiềng Chăn
0.8 mm
85 Chiềng Sung
0.8 mm
86 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0.8 mm
87 Chiềng Khoang
0.8 mm
88 Mường Sại PCTT
0.8 mm
89 Tà Gia 2
0.8 mm
90 Khoen On
0.8 mm
91 Chiềng Chung 2
0.6 mm
92 Chiềng Ban
0.6 mm
93 Mường Trai
0.6 mm
94 Làng Chếu 2
0.6 mm
95 Mường Sại
0.6 mm
96 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
97 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
98 Phỏng Lái 1
0.6 mm
99 Chiềng Sinh 1
0.6 mm
100 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!