Xã Pa Tần, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Tần

Thứ Ba, 21/07/2026 - 20:52:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn dày
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
22° | 30°
5.3 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
20° | 30°
5.9 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
22° | 29°
8.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
21° | 28°
8.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
21° | 26°
14.5 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
21° | 28°
21.3 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
21° | 28°
17 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
21° | 28°
14.6 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
21° | 25°
28 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
21° | 29°
15.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
22° | 28°
22.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
22° | 29°
10.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 29°
4.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 24°
24 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Huổi Lèng 1
0 mm
3 Lay Nưa PCTT
0 mm
4 Cà Nàng
0 mm
5 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
6 A Lù PCTT
0 mm
7 A Lù
0 mm
8 Huổi Só
0 mm
9 Lao Xả Phình
0 mm
10 Pa Tần
0 mm
11 Quảng Lâm
0 mm
12 Tủa Thàng
0 mm
13 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
14 Thèn Sin
0 mm
15 Bum Tở
0 mm
16 Nậm Xe
0 mm
17 Hồ Thầu PCTT
0 mm
18 Hua Bum
0 mm
19 Mù Sang
0 mm
20 Kan Hồ 1
0 mm
21 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
22 Vàng Ma Chải
0 mm
23 Nậm Cuổi 4
0 mm
24 Pa Vệ Sử 2
0 mm
25 Pu Sam Cáp
0 mm
26 Huổi Luông
0 mm
27 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
28 Khổng Lào 1
0 mm
29 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
30 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
31 Nùng Nàng
0 mm
32 Nậm Cuổi
0 mm
33 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
34 Dào San 2
0 mm
35 Bản Giang
0 mm
36 Kan Hồ 2
0 mm
37 Nậm Cha
0 mm
38 Pa Nậm Cúm
0 mm
39 Pa Ủ 2
0 mm
40 Tả Ngảo
0 mm
41 Nậm Hàng 2
0 mm
42 Hoang Thèn 1
0 mm
43 Sì Lờ Lầu
0 mm
44 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
45 Chăn Nưa 1
0 mm
46 Nậm Khao 2
0 mm
47 Trung Chải
0 mm
48 Mường Mô 2
0 mm
49 Phìn Hồ 3
0 mm
50 Pa Vệ Sử 4
0 mm
51 Nậm Xe 2
0 mm
52 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
53 Nậm Loỏng
0 mm
54 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
55 Nậm Sỏ 2
0 mm
56 Nậm Xe 1
0 mm
57 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
58 Bình Lư 2
0 mm
59 Bản Lang 2
0 mm
60 Làng Mô 2
0 mm
61 Tả Phìn
0 mm
62 Chăn Nưa 2
0 mm
63 Tà Tổng 1
0 mm
64 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
65 Hua Bum 3
0 mm
66 Làng Mô 1
0 mm
67 Lê Lợi
0 mm
68 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
69 Nậm Hăn 2
0 mm
70 Nậm Manh
0 mm
71 Hồng Thu
0 mm
72 Vàng Bó
0 mm
73 Nậm Hăn 1
0 mm
74 Căn Co 3
0 mm
75 Tả Lèng
0 mm
76 Nậm Cuổi 2
0 mm
77 Hua Bum 2
0 mm
78 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
79 Hồ Thầu
0 mm
80 Noong Hẻo
0 mm
81 Xà Dề Phìn
0 mm
82 Nậm Tăm 2
0 mm
83 Pa Ủ
0 mm
84 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
85 Mường Tè
0 mm
86 Pa Vệ Sử 3
0 mm
87 Nậm Hàng 3
0 mm
88 Nậm Ban
0 mm
89 Căn Co 2
0 mm
90 Nậm Xe 3
0 mm
91 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
92 Pa Tần
0 mm
93 Bum Nưa
0 mm
94 Mường Mô 1
0 mm
95 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
96 Mường Mô 3
0 mm
97 Pa Tần 2
0 mm
98 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0 mm
99 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
100 Hoang Thèn
0 mm
Đã sao chép liên kết!