Xã Than Uyên, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Than Uyên

Thứ Năm, 10/09/2026 - 08:52:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
10/09
Có mưa
23° | 29°
17.9 mm
Thứ Sáu
11/09
Có mưa
22° | 29°
1.9 mm
Thứ Bảy
12/09
Nắng
20° | 30°
Không mưa
Chủ Nhật
13/09
Nắng
19° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
14/09
Nhiều mây
20° | 31°
Không mưa
Thứ Ba
15/09
Nắng
21° | 31°
Không mưa
Thứ Tư
16/09
Nắng
22° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
17/09
Có mưa
24° | 30°
1.4 mm
Thứ Sáu
18/09
Mưa rào
23° | 28°
14.8 mm
Thứ Bảy
19/09
Có mưa
21° | 30°
1.2 mm
Chủ Nhật
20/09
Có mưa
21° | 31°
2.6 mm
Thứ Hai
21/09
Nắng
23° | 31°
1 mm
Thứ Ba
22/09
Có mưa
23° | 31°
2.8 mm
Thứ Tư
23/09
Có mưa
22° | 30°
2.4 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Than Uyên, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Than Uyên
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Than Uyên 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Than Uyên trong 7 ngày tới

Từ 10/09/2026 đến 16/09/2026, nhiệt độ tại Xã Than Uyên dự báo dao động từ 19°C đến 31°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Ba 15/09 (31°C), mức thấp nhất vào Chủ Nhật 13/09 (19°C).

Trong 7 ngày có 2 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 19.8 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Năm 10/09 (~17.9 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 16 km/h.

31°
Cao nhất
19°
Thấp nhất
19.8
mm mưa/7 ngày
16
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Than Uyên ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Sáu (11/09): Có mưa; nhiệt độ từ 22°C đến 29°C; lượng mưa dự báo khoảng 1.9 mm.
Hiện tại Xã Than Uyên mưa nhỏ, nhiệt độ khoảng 24°C, độ ẩm 92%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Ba (15/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 31°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Chủ Nhật (13/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 19°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Năm (10/09), khoảng 17.9 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (12/09): Nắng, 20–30°C, mưa ~0 mm; Chủ Nhật (13/09): Nắng, 19–30°C, mưa ~0 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 16 km/h vào Thứ Sáu (11/09). Hướng gió hiện tại: Đông.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Than Uyên là 67 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 24°C, nhưng do độ ẩm 92% nên cảm giác thực tế khoảng 29°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Than Uyên, tỉnh Lai Châu; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Xây
34 mm
2 Nậm Xây 1
33.8 mm
3 Thủy điện Tà Thàng
26.4 mm
4 Thủy điện Séo Chông Hô
25 mm
5 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
24.6 mm
6 Bản Khoang
23.6 mm
7 Ô Quý Hồ
22.8 mm
8 Bản Hồ 1
21.8 mm
9 Bản Hồ
21.6 mm
10 Gia Phú
20.6 mm
11 Nam Cường
20.4 mm
12 Cốc Lầu
19.8 mm
13 Mường Hoa
19.8 mm
14 Tú Lệ 2
19.6 mm
15 Nậm Búng 1
19.4 mm
16 Bảo Hà 2
19 mm
17 Trung Chải
18.6 mm
18 Cao Phạ 3
18 mm
19 Dương Quỳ
17.8 mm
20 Thượng Hà 2
17.6 mm
21 Sơn Thủy
17.2 mm
22 Nậm Chày
16.8 mm
23 Sơn Thủy PCTT
15.6 mm
24 Nam Cường PCTT
15.4 mm
25 Cao Phạ 1
15.2 mm
26 Nậm Có 2
15.2 mm
27 Nậm Có
15 mm
28 Gia Phú 1
14.8 mm
29 Tả Van PCTT
14 mm
30 Nậm Búng 2
13.6 mm
31 Bảo Nhai 1
13.4 mm
32 Nậm Khắt
13 mm
33 Cao Phạ 2
13 mm
34 Chiềng Khay
12.6 mm
35 Tú Lệ 3
12.6 mm
36 Cam Đường
11.8 mm
37 Phố Lu
11.8 mm
38 Nậm Có 1
11.6 mm
39 Phong Hải
10.6 mm
40 Tủa Thàng
10.2 mm
41 Khau Phạ
10 mm
42 Võ Lao
10 mm
43 Phong Hải PCTT
10 mm
44 Pú Dảnh
8.6 mm
45 Nậm Cần
8.6 mm
46 Xà Hồ
8.6 mm
47 Mù Cang Chải PCTT
8.4 mm
48 Ngọc Chiến 3
7.8 mm
49 Trung Đồng 1
7.8 mm
50 Nậm Lúc 1
7.8 mm
51 Xà Hồ PCTT
7.8 mm
52 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
53 Nậm Đét
7.6 mm
54 Dế Xu Phình
7.6 mm
55 Phong Niên
7.4 mm
56 Nậm Xé PCTT
7.4 mm
57 Bình Lư 3
7 mm
58 Bản Công
6.8 mm
59 La Pán Tẩn
6.6 mm
60 Nậm Xé
6.4 mm
61 Tả Phời
6.4 mm
62 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.2 mm
63 Bảo Hà 1
6.2 mm
64 Nậm Khắt
6 mm
65 Sơn Bình 2
5.8 mm
66 Thân Thuộc
5.8 mm
67 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
5.6 mm
68 Cam Cọn
5 mm
69 Mồ Dề 1
5 mm
70 Khao Mang
5 mm
71 Trung Đồng 2
5 mm
72 Kim Sơn
4.8 mm
73 Kim Nọi 1
4.8 mm
74 Hòa Mạc PCTT
4.8 mm
75 Mù Cang Chải
4.8 mm
76 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.8 mm
77 Ngọc Chiến
4.6 mm
78 Trạm Tấu
4.4 mm
79 Thủy điện Nậm Phàng
4.2 mm
80 Hồ Bốn
4 mm
81 Tả Van
4 mm
82 Nà Cang
4 mm
83 Mường Đun
3.8 mm
84 Bản Giang
3.8 mm
85 Sơn Bình
3.8 mm
86 Khao Mang PCTT
3.6 mm
87 Mồ Dề 2
3.6 mm
88 Cà Nàng
3.6 mm
89 Bình Lư 1
3.6 mm
90 Mường Khoa 1
3.6 mm
91 Mường Khoa
3.6 mm
92 Kim Sơn PCTT
3.4 mm
93 Chế Cu Nha
3.4 mm
94 Bình Lư 2
3.4 mm
95 Hồ Thầu PCTT
3.4 mm
96 Hòa Mạc
3.2 mm
97 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
3.2 mm
98 Nậm Hăn 2
3.2 mm
99 Ngọc Chiến 1
3 mm
100 Bản Bo
3 mm
Đã sao chép liên kết!