Xã Pu Sam Cáp, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pu Sam Cáp

Thứ Tư, 22/07/2026 - 22:24:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
23°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
21° | 29°
2.9 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
21° | 28°
11.2 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
20° | 27°
27.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
20° | 29°
11 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
20° | 29°
19.9 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
21° | 28°
17.4 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
21° | 27°
32.4 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
21° | 29°
12.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
21° | 29°
16.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
21° | 29°
24.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
21° | 27°
31 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 28°
24.4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 25°
11.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 25°
12.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
93.2 mm
2 Làng Mô 2
58.2 mm
3 Lao Xả Phình
47.4 mm
4 Mường Báng
42.4 mm
5 Làng Mô 1
39.2 mm
6 Mường Mùn 2
38.4 mm
7 Mường Mùn 1
37.8 mm
8 Mường Báng PCTT
37 mm
9 Mường Chiên 2
36.4 mm
10 Tả Phìn 1
36.2 mm
11 Mường Đun
34.2 mm
12 Trung Thu
32.4 mm
13 Pha Khinh
32 mm
14 Mùn Chung
28.8 mm
15 Mường Chiên 3
28.4 mm
16 Xín Chải
27.4 mm
17 Căn Co 3
26.6 mm
18 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.4 mm
19 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
26.2 mm
20 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.2 mm
21 Nậm Hăn 1
18.2 mm
22 Nậm Hàng 2
18 mm
23 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
18 mm
24 Pắc Ma
17.2 mm
25 Huổi Só
17 mm
26 Pa Ham
15.6 mm
27 Phình Sáng 2
15.6 mm
28 Huổi Lèng
15.2 mm
29 Phình Sáng 1
14.4 mm
30 Sông Đà
14.4 mm
31 Nậm Cha
14.2 mm
32 Xá Tổng
13.8 mm
33 Mùn Chung PCTT
13.2 mm
34 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
13 mm
35 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12.8 mm
36 Xà Dề Phìn
12.6 mm
37 Hừa Ngài
12.6 mm
38 Tủa Thàng
11.8 mm
39 Nậm Manh
11.6 mm
40 Nậm Hăn 2
11 mm
41 Sin Suối Hồ
10.4 mm
42 Mường Chà PCTT
9.2 mm
43 Căn Co 2
8.6 mm
44 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
8 mm
45 Nậm Cuổi 2
7.8 mm
46 Mường Giôn
7.8 mm
47 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
7.4 mm
48 P. Na Lay
7.2 mm
49 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
7 mm
50 Tả Ngảo
6.4 mm
51 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
5.6 mm
52 Mường Giôn PCTT
4.8 mm
53 Cà Nàng
4.6 mm
54 Nậm Cuổi
4.6 mm
55 Hồng Thu
3.8 mm
56 Lay Nưa
3.6 mm
57 Mường Tùng
3.4 mm
58 Nậm Cuổi 4
2.6 mm
59 Ma Quai
2.2 mm
60 Lê Lợi
1.6 mm
61 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
62 Dào San 2
1.2 mm
63 Thủy điện Séo Chông Hô
0.8 mm
64 Pắc Ta PCTT
0.8 mm
65 Tả Van PCTT
0.8 mm
66 Bản Hồ
0.8 mm
67 Mường Tùng 2
0.8 mm
68 Ô Quý Hồ
0.6 mm
69 Mường Khoa
0.6 mm
70 Mường Hoa
0.6 mm
71 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
72 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
73 Pắc Ta
0.6 mm
74 Mường Khoa 1
0.6 mm
75 Trung Đồng 1
0.6 mm
76 Bản Khoang
0.6 mm
77 Tả Phời
0.4 mm
78 Bản Hồ 1
0.4 mm
79 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
80 Chăn Nưa 1
0.4 mm
81 Noong Hẻo
0.4 mm
82 Phu Nậm Sap
0.4 mm
83 Tả Van
0.4 mm
84 Cốc Mỳ 1
0.2 mm
85 Huổi Lèng 1
0.2 mm
86 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
87 Nam Cường
0.2 mm
88 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
89 Mường Kim
0.2 mm
90 Phúc Than
0.2 mm
91 Pu Sam Cáp
0.2 mm
92 Huổi Luông
0.2 mm
93 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
94 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
95 Tả Phìn
0.2 mm
96 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
97 Nậm Cần
0.2 mm
98 Hoàng Liên
0.2 mm
99 Mường Hum
0.2 mm
100 Huổi Lèng 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!