Xã Sin Suối Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sin Suối Hồ

Thứ Tư, 22/07/2026 - 17:43:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
21° | 28°
3.8 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
21° | 28°
10.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
21° | 27°
26.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
21° | 27°
17.2 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
21° | 28°
12.6 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
21° | 29°
16.9 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
21° | 28°
23.8 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
21° | 29°
12.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
22° | 29°
19.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
21° | 28°
24.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
21° | 26°
16.8 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 26°
17.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 25°
20.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 24°
8.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bản Hồ
34.4 mm
2 Pắc Ta
27.2 mm
3 Pắc Ta PCTT
22.6 mm
4 Nậm Cuổi
22.6 mm
5 Cốc Mỳ 1
18.4 mm
6 Nam Cường
16.8 mm
7 Tả Van
16 mm
8 Bản Hồ 1
15.8 mm
9 Bản Khoang
12.2 mm
10 Sin Suối Hồ
10.4 mm
11 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
7.2 mm
12 Bản Bo
7 mm
13 Ô Quý Hồ
6.6 mm
14 Nậm Chạc
6.6 mm
15 Noong Hẻo
6.4 mm
16 Nậm Sỏ 2
4.6 mm
17 Căn Co 2
4.4 mm
18 Tả Phời
4.2 mm
19 Trung Đồng 1
4.2 mm
20 Thủy điện Séo Chông Hô
3.8 mm
21 Nậm Cuổi 4
3.8 mm
22 Bình Lư 3
3.8 mm
23 Tả Van PCTT
3.2 mm
24 Trung Đồng 2
2.4 mm
25 Mường Hoa
1.6 mm
26 Bát Xát
1.6 mm
27 Lê Lợi
1.2 mm
28 Tả Lèng
1.2 mm
29 Nậm Cuổi 2
1.2 mm
30 Hoàng Liên
1.2 mm
31 Ngũ Chỉ Sơn
1 mm
32 Trung Lèng Hồ PCTT
1 mm
33 Trung Lèng Hồ
0.8 mm
34 Bình Lư 1
0.6 mm
35 Mường Vi
0.4 mm
36 Ý Tý
0.4 mm
37 A Lù PCTT
0.2 mm
38 A Lù
0.2 mm
39 Sì Lờ Lầu
0.2 mm
40 Bản Lang 2
0.2 mm
41 Nà Tăm
0.2 mm
42 Sơn Bình 2
0.2 mm
43 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.2 mm
44 Huổi Só
0 mm
45 A Mú Sung
0 mm
46 Sơn Bình
0 mm
47 Thèn Sin
0 mm
48 Mường Khoa
0 mm
49 Thân Thuộc
0 mm
50 Nậm Xe
0 mm
51 Hồ Thầu PCTT
0 mm
52 Mù Sang
0 mm
53 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
54 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
55 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
56 Vàng Ma Chải
0 mm
57 Pu Sam Cáp
0 mm
58 Huổi Luông
0 mm
59 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
60 Khổng Lào 1
0 mm
61 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Nùng Nàng
0 mm
63 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
64 Dào San 2
0 mm
65 Bản Giang
0 mm
66 Nậm Cha
0 mm
67 Pa Nậm Cúm
0 mm
68 Tả Ngảo
0 mm
69 Nậm Hàng 2
0 mm
70 Hoang Thèn 1
0 mm
71 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
72 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
73 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
74 Chăn Nưa 1
0 mm
75 Trung Chải
0 mm
76 Phìn Hồ 3
0 mm
77 Nậm Xe 2
0 mm
78 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
79 Nậm Loỏng
0 mm
80 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
81 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
82 Nậm Xe 1
0 mm
83 Bình Lư 2
0 mm
84 Làng Mô 2
0 mm
85 Tả Phìn
0 mm
86 Chăn Nưa 2
0 mm
87 Tà Mít
0 mm
88 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
89 Làng Mô 1
0 mm
90 Nậm Manh
0 mm
91 Hồng Thu
0 mm
92 Vàng Bó
0 mm
93 Nậm Hăn 1
0 mm
94 Căn Co 3
0 mm
95 Thủy điện Mường Hum
0 mm
96 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
97 Hồ Thầu
0 mm
98 Xà Dề Phìn
0 mm
99 Nậm Tăm 2
0 mm
100 Nậm Hàng 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!