Phường Vỹ Dạ, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vỹ Dạ

Thứ Ba, 08/09/2026 - 17:23:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
85%
US AQI
73

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
31°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
08/09
Có mưa
25° | 31°
4.3 mm
Thứ Tư
09/09
Mưa rào
25° | 32°
9.1 mm
Thứ Năm
10/09
Mưa rào
23° | 28°
26.7 mm
Thứ Sáu
11/09
Mưa rào
23° | 27°
41.7 mm
Thứ Bảy
12/09
Mưa rào
23° | 26°
56.7 mm
Chủ Nhật
13/09
Mưa rào
24° | 26°
42.4 mm
Thứ Hai
14/09
Mưa rào
23° | 26°
87.1 mm
Thứ Ba
15/09
Có mưa
24° | 29°
12.6 mm
Thứ Tư
16/09
Có mưa
25° | 29°
5 mm
Thứ Năm
17/09
Có mưa
25° | 30°
5.2 mm
Thứ Sáu
18/09
Có mưa
25° | 31°
3 mm
Thứ Bảy
19/09
Mưa rào
24° | 30°
18 mm
Chủ Nhật
20/09
Mưa rào
24° | 25°
132.8 mm
Thứ Hai
21/09
Mưa rào
24° | 25°
196.6 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Vỹ Dạ, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Vỹ Dạ
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Vỹ Dạ 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Vỹ Dạ trong 7 ngày tới

Từ 08/09/2026 đến 14/09/2026, nhiệt độ tại Phường Vỹ Dạ dự báo dao động từ 23°C đến 32°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Tư 09/09 (32°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 11/09 (23°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 268 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Hai 14/09 (~87.1 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 20 km/h.

32°
Cao nhất
23°
Thấp nhất
268
mm mưa/7 ngày
20
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Vỹ Dạ ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Tư (09/09): Mưa rào; nhiệt độ từ 25°C đến 32°C; lượng mưa dự báo khoảng 9.1 mm.
Hiện tại Phường Vỹ Dạ trời u ám, nhiều mây, nhiệt độ khoảng 29°C, độ ẩm 85%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Tư (09/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 32°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (11/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 23°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Hai (14/09), khoảng 87.1 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (12/09): Mưa rào, 23–26°C, mưa ~56.7 mm; Chủ Nhật (13/09): Mưa rào, 24–26°C, mưa ~42.4 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 20 km/h vào Chủ Nhật (13/09). Hướng gió hiện tại: Đông Nam.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Vỹ Dạ là 73 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 29°C, nhưng do độ ẩm 85% nên cảm giác thực tế khoảng 36°C. Trời khá oi bức, nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Vỹ Dạ, thành phố Huế; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
60.4 mm
2 Lộc An
44.6 mm
3 Xuân Lộc (Phú Lộc)
37.4 mm
4 TT Khe Tre (Phú Lộc)
36.2 mm
5 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
33 mm
6 Cảng Tư Hiền
32.4 mm
7 Giang Hải (Phú Lộc)
32.2 mm
8 Trạm bơm Sơn Bổn
29 mm
9 Hương Sơn (Phú Lộc)
25 mm
10 Phú Sơn (Hương Thủy)
23 mm
11 Hồ Hóc Khế
20.8 mm
12 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
20.4 mm
13 Trung tâm GD-DN 05-06
16.4 mm
14 Nhâm (A Lưới)
14.8 mm
15 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
14.6 mm
16 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
14.2 mm
17 TT Phú Đa (Phú Vang)
13.4 mm
18 Hồ chứa nước Truồi
12.4 mm
19 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
12 mm
20 Hồ Trước Đông
9.4 mm
21 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
9.2 mm
22 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
8.8 mm
23 Hồ A Lá (A Lưới)
7.8 mm
24 Hồ Hố Cau
7.4 mm
25 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
6.4 mm
26 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
5.8 mm
27 Hồ chứa nước Thủy Yên
5 mm
28 Hồng Vân (A Lưới)
4.4 mm
29 Hồng Thái (A Lưới)
4.2 mm
30 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
4 mm
31 Bạch Mã
3.8 mm
32 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
3.2 mm
33 An Tây (Thuận Hóa)
2.8 mm
34 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
2.4 mm
35 Thủy Thanh (Hương Thủy)
2.2 mm
36 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
2 mm
37 Vỹ Dạ
1.6 mm
38 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
1.6 mm
39 Nam Thạch Hãn
1.4 mm
40 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
1.4 mm
41 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
1.4 mm
42 Bà Nà
1.4 mm
43 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.2 mm
44 Hải Lâm
1 mm
45 Đan Điền
1 mm
46 Hồ Hòa Trung
1 mm
47 Hải Phong
0.8 mm
48 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.8 mm
49 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.8 mm
50 Hương Chữ (Hương Trà)
0.8 mm
51 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.4 mm
52 Điền Hương (Phong Điền)
0.4 mm
53 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.4 mm
54 Bình Tiến (Hương Trà)
0.4 mm
55 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.4 mm
56 Tà Lương (A Lưới)
0.4 mm
57 Hòa Ninh
0.2 mm
58 Hòa Sơn
0.2 mm
59 Hòa Bắc
0 mm
60 Lưu vực hồ Hòa Trung
0 mm
61 Hải An
0 mm
62 Triệu Ái
0 mm
63 Triệu Hòa
0 mm
64 A Đớt (A Lưới)
0 mm
65 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
66 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
67 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
68 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
69 Cảng Thuận An
0 mm
Đã sao chép liên kết!