Cơn bão NO-NAME giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 19/02/1951 | 20.000, 138.500 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 19/02/1951 | 20.000, 138.500 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 20/02/1951 | 23.000, 142.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 20/02/1951 | 25.000, 146.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 20/02/1951 | 27.600, 150.600 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 20/02/1951 | 28.900, 153.300 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 21/02/1951 | 31.300, 157.500 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 21/02/1951 | 32.600, 162.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 21/02/1951 | 33.900, 166.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 21/02/1951 | 36.000, 170.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.