Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: CECIL (1993)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1993
29 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 23/09/1993
14.0°N, 150.2°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 23/09/1993
14.0°N, 150.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 23/09/1993
14.1°N, 149.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 23/09/1993
14.2°N, 149.6°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 24/09/1993
14.2°N, 149.6°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 24/09/1993
14.4°N, 149.3°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 24/09/1993
15.2°N, 148.6°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 24/09/1993
16.3°N, 148.1°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 25/09/1993
17.9°N, 147.2°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
07:00 25/09/1993
19.3°N, 146.5°E 965hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 25/09/1993
20.8°N, 145.7°E 960hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 25/09/1993
21.8°N, 145.1°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 26/09/1993
22.8°N, 144.8°E 950hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 26/09/1993
24.0°N, 144.5°E 950hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 26/09/1993
24.8°N, 144.9°E 950hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
16:00 26/09/1993
25.3°N, 145.3°E 950hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 26/09/1993
25.9°N, 145.7°E 950hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
22:00 26/09/1993
26.4°N, 146.1°E 950hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 27/09/1993
27.1°N, 147.0°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
04:00 27/09/1993
27.8°N, 147.8°E 955hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 27/09/1993
28.7°N, 148.6°E 960hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 27/09/1993
30.9°N, 150.8°E 965hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 27/09/1993
33.0°N, 152.7°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 28/09/1993
35.1°N, 155.1°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
07:00 28/09/1993
39.0°N, 159.0°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 28/09/1993
43.5°N, 165.5°E 982hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 28/09/1993
46.0°N, 168.0°E 982hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 29/09/1993
49.0°N, 172.5°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 29/09/1993
50.0°N, 177.0°E 978hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
CECIL · 1993
Số hiệu 199317 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 12051 ngày trước (07:00 29/09/1993)
148 km/hGió đỉnh (~80 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
950 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
5,361 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
6 ngày 6 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#7/28Mạnh nhất năm 1993Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 23/09/1993
14.00°N, 150.20°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 24/09/1993
14.20°N, 149.60°E
Bão 65 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 26/09/1993
22.80°N, 144.80°E
Bão rất mạnh 148 km/h 950 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
07:00 29/09/1993
50.00°N, 177.00°E
Vùng áp thấp 978 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#7 trên tổng 28 cơn bão mùa 1993
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
55kt/24h
Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 55 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). 19:00 23/09/1993 → 19:00 24/09/1993
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
15hPa/12h
27hPa/24h
46hPa/48h
Sụt áp rất nhanh Giảm 27 hPa/24h — bão mạnh lên rất nhanh, thường đi kèm tăng cấp bùng phát.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 0 km/h).
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 123 km/h).
35.7Tốc độ TB (km/h)
123Tốc độ tối đa (km/h)
1.15×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 325 (nm) / 600 (km)
Đường kính vùng bão: 240 (nm) / 440 (km)
ACE: 10.0142 ×10⁴ kt²
PDI: 8.0586 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 10.0142 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 10/28 về năng lượng trong mùa bão 1993.
  • Chiếm 4.2% tổng năng lượng của cả 28 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.2 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~8.6 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại8.0586×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
27.7°C Thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: SST đạt trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C — đủ điều kiện nhiệt để duy trì cường độ.

26.0°CSST trung bình
29.3°CCao nhất
9.5°CThấp nhất
27.7°CTại điểm đạt đỉnh
81%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 23/09/1993 14.00°N, 150.20°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
07:00 23/09/1993 14.00°N, 150.00°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
13:00 23/09/1993 14.10°N, 149.80°E — Không có dữ liệu KXĐ
19:00 23/09/1993 14.20°N, 149.60°E — Không có dữ liệu KXĐ
01:00 24/09/1993 14.20°N, 149.60°E — Không có dữ liệu 65 km/h
07:00 24/09/1993 14.40°N, 149.30°E 29.1°C +2.6°C 83 km/h
13:00 24/09/1993 15.20°N, 148.60°E — Không có dữ liệu 93 km/h
19:00 24/09/1993 16.30°N, 148.10°E 29.0°C +2.5°C 102 km/h
01:00 25/09/1993 17.90°N, 147.20°E 29.2°C +2.7°C 111 km/h
07:00 25/09/1993 19.30°N, 146.50°E 29.3°C +2.8°C 130 km/h
13:00 25/09/1993 20.80°N, 145.70°E 29.3°C +2.8°C 139 km/h
19:00 25/09/1993 21.80°N, 145.10°E 28.8°C +2.3°C 139 km/h
01:00 26/09/1993 22.80°N, 144.80°E 27.7°C +1.2°C 148 km/h
07:00 26/09/1993 24.00°N, 144.50°E 27.5°C +1.0°C 148 km/h
13:00 26/09/1993 24.80°N, 144.90°E 27.3°C +0.8°C 148 km/h
16:00 26/09/1993 25.30°N, 145.30°E 27.2°C +0.7°C 148 km/h
19:00 26/09/1993 25.90°N, 145.70°E 27.1°C +0.6°C 148 km/h
22:00 26/09/1993 26.40°N, 146.10°E 26.5°C +0.0°C 148 km/h
01:00 27/09/1993 27.10°N, 147.00°E 27.0°C +0.5°C 139 km/h
04:00 27/09/1993 27.80°N, 147.80°E 26.7°C +0.2°C 139 km/h
07:00 27/09/1993 28.70°N, 148.60°E — Không có dữ liệu 130 km/h
13:00 27/09/1993 30.90°N, 150.80°E 26.6°C +0.1°C 130 km/h
19:00 27/09/1993 33.00°N, 152.70°E 25.8°C -0.7°C 120 km/h
01:00 28/09/1993 35.10°N, 155.10°E 22.9°C -3.6°C 111 km/h
07:00 28/09/1993 39.00°N, 159.00°E — Không có dữ liệu KXĐ
13:00 28/09/1993 43.50°N, 165.50°E — Không có dữ liệu KXĐ
19:00 28/09/1993 46.00°N, 168.00°E 11.3°C -15.2°C KXĐ
01:00 29/09/1993 49.00°N, 172.50°E 9.5°C -17.0°C KXĐ
07:00 29/09/1993 50.00°N, 177.00°E — Không có dữ liệu KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 9.5–29.3°C (trung bình 26.0°C); 81% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Khi đạt đỉnh, SST ở mức 27.7°C (trên ngưỡng 26.5°C) — phù hợp để duy trì cường độ đỉnh đã ghi nhận. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.3°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (9.5°C so với 29.1°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,676 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

5,254 mĐộ sâu trung bình
8,070 mSâu nhất
1,656 mNông nhất
5,676 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 23/09/1993 14.00°N, 150.20°E 6,033 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 23/09/1993 14.00°N, 150.00°E 6,023 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 23/09/1993 14.10°N, 149.80°E 5,842 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 23/09/1993 14.20°N, 149.60°E 6,086 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 24/09/1993 14.20°N, 149.60°E 6,086 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 24/09/1993 14.40°N, 149.30°E 5,408 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 24/09/1993 15.20°N, 148.60°E 5,619 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 24/09/1993 16.30°N, 148.10°E 6,385 m Vực sâu đại dương 102 km/h
01:00 25/09/1993 17.90°N, 147.20°E 3,916 m Vực sâu đại dương 111 km/h
07:00 25/09/1993 19.30°N, 146.50°E 3,619 m Vực sâu đại dương 130 km/h
13:00 25/09/1993 20.80°N, 145.70°E 2,529 m Biển sâu 139 km/h
19:00 25/09/1993 21.80°N, 145.10°E 3,835 m Vực sâu đại dương 139 km/h
01:00 26/09/1993 22.80°N, 144.80°E 5,676 m Vực sâu đại dương 148 km/h
07:00 26/09/1993 24.00°N, 144.50°E 5,311 m Vực sâu đại dương 148 km/h
13:00 26/09/1993 24.80°N, 144.90°E 5,052 m Vực sâu đại dương 148 km/h
16:00 26/09/1993 25.30°N, 145.30°E 5,587 m Vực sâu đại dương 148 km/h
19:00 26/09/1993 25.90°N, 145.70°E 1,656 m Biển sâu 148 km/h
22:00 26/09/1993 26.40°N, 146.10°E 5,352 m Vực sâu đại dương 148 km/h
01:00 27/09/1993 27.10°N, 147.00°E 5,522 m Vực sâu đại dương 139 km/h
04:00 27/09/1993 27.80°N, 147.80°E 5,862 m Vực sâu đại dương 139 km/h
07:00 27/09/1993 28.70°N, 148.60°E 6,117 m Vực sâu đại dương 130 km/h
13:00 27/09/1993 30.90°N, 150.80°E 5,979 m Vực sâu đại dương 130 km/h
19:00 27/09/1993 33.00°N, 152.70°E 5,841 m Vực sâu đại dương 120 km/h
01:00 28/09/1993 35.10°N, 155.10°E 5,513 m Vực sâu đại dương 111 km/h
07:00 28/09/1993 39.00°N, 159.00°E 5,453 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 28/09/1993 43.50°N, 165.50°E 5,565 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 28/09/1993 46.00°N, 168.00°E 6,076 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 29/09/1993 49.00°N, 172.50°E 5,971 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 29/09/1993 50.00°N, 177.00°E 4,730 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 1,656–8,070 m (trung bình ~5,254 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,676 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
61.4 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~61 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

52.2OHC trung bình (kJ/cm²)
112.5Cao nhất
0.0Thấp nhất
61.4Tại điểm đạt đỉnh
48%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
57 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
113 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
01:00 23/09/1993 14.00°N, 150.20°E 95.5 kJ/cm² 102 m KXĐ
07:00 23/09/1993 14.00°N, 150.00°E 95.5 kJ/cm² 102 m KXĐ
13:00 23/09/1993 14.10°N, 149.80°E 96.3 kJ/cm² 103 m KXĐ
19:00 23/09/1993 14.20°N, 149.60°E 96.3 kJ/cm² 103 m KXĐ
01:00 24/09/1993 14.20°N, 149.60°E 96.3 kJ/cm² 103 m 65 km/h
07:00 24/09/1993 14.40°N, 149.30°E 97.5 kJ/cm² 104 m 83 km/h
13:00 24/09/1993 15.20°N, 148.60°E 102.8 kJ/cm² 109 m 93 km/h
19:00 24/09/1993 16.30°N, 148.10°E 109.5 kJ/cm² 113 m 102 km/h
01:00 25/09/1993 17.90°N, 147.20°E 112.5 kJ/cm² 110 m 111 km/h
07:00 25/09/1993 19.30°N, 146.50°E 105.2 kJ/cm² 95 m 130 km/h
13:00 25/09/1993 20.80°N, 145.70°E 78.5 kJ/cm² 74 m 139 km/h
19:00 25/09/1993 21.80°N, 145.10°E 69.5 kJ/cm² 67 m 139 km/h
01:00 26/09/1993 22.80°N, 144.80°E 61.4 kJ/cm² 61 m 148 km/h
07:00 26/09/1993 24.00°N, 144.50°E 51.7 kJ/cm² 57 m 148 km/h
13:00 26/09/1993 24.80°N, 144.90°E 45.1 kJ/cm² 53 m 148 km/h
16:00 26/09/1993 25.30°N, 145.30°E 42.6 kJ/cm² 52 m 148 km/h
19:00 26/09/1993 25.90°N, 145.70°E 35.7 kJ/cm² 48 m 148 km/h
22:00 26/09/1993 26.40°N, 146.10°E 31.1 kJ/cm² 43 m 148 km/h
01:00 27/09/1993 27.10°N, 147.00°E 27.9 kJ/cm² 40 m 139 km/h
04:00 27/09/1993 27.80°N, 147.80°E 24.7 kJ/cm² 36 m 139 km/h
07:00 27/09/1993 28.70°N, 148.60°E 21.5 kJ/cm² 32 m 130 km/h
13:00 27/09/1993 30.90°N, 150.80°E 13.2 kJ/cm² 24 m 130 km/h
19:00 27/09/1993 33.00°N, 152.70°E 4.4 kJ/cm² 17 m 120 km/h
01:00 28/09/1993 35.10°N, 155.10°E 0.0 kJ/cm² 0 m 111 km/h
07:00 28/09/1993 39.00°N, 159.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 28/09/1993 43.50°N, 165.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
19:00 28/09/1993 46.00°N, 168.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 29/09/1993 49.00°N, 172.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 29/09/1993 50.00°N, 177.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–112.5 kJ/cm² (trung bình 52.2 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~57 m); 48% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~61.4 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~61 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 112.5 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~93.6 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~21.1 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

74% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

75%Trung bình 58–100%Dao động 84%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

10.7m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

10.2TB (m/s) 1.5–40.0Dao động 72%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 23/09/1993 14.00°N, 150.20°E 61% 7.1 m/s KXĐ
13:00 23/09/1993 14.10°N, 149.80°E 58% 3.8 m/s KXĐ
19:00 23/09/1993 14.20°N, 149.60°E 59% 3.4 m/s KXĐ
01:00 24/09/1993 14.20°N, 149.60°E 58% 7.6 m/s 65 km/h
07:00 24/09/1993 14.40°N, 149.30°E 66% 4.3 m/s 83 km/h
19:00 24/09/1993 16.30°N, 148.10°E 63% 14.1 m/s 102 km/h
01:00 25/09/1993 17.90°N, 147.20°E 65% 10.1 m/s 111 km/h
13:00 25/09/1993 20.80°N, 145.70°E 74% 10.2 m/s 139 km/h
01:00 26/09/1993 22.80°N, 144.80°E 74% — 148 km/h
07:00 26/09/1993 24.00°N, 144.50°E 77% 10.7 m/s 148 km/h
16:00 26/09/1993 25.30°N, 145.30°E 76% 7.5 m/s 148 km/h
19:00 26/09/1993 25.90°N, 145.70°E 76% 3.6 m/s 148 km/h
01:00 27/09/1993 27.10°N, 147.00°E 66% 4.0 m/s 139 km/h
07:00 27/09/1993 28.70°N, 148.60°E 70% 1.5 m/s 130 km/h
13:00 27/09/1993 30.90°N, 150.80°E 85% 2.6 m/s 130 km/h
01:00 28/09/1993 35.10°N, 155.10°E 96% 9.5 m/s 111 km/h
13:00 28/09/1993 43.50°N, 165.50°E 95% 12.4 m/s KXĐ
19:00 28/09/1993 46.00°N, 168.00°E 98% 31.0 m/s KXĐ
07:00 29/09/1993 50.00°N, 177.00°E 100% 40.0 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 58–100% (trung bình 75%); 84% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.5–40.0 m/s (trung bình 10.2 m/s ≈ 20 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (10.7 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

34°
Lệch vừa phải · lớn nhất 109°

Tốc độ dẫn đường vs thực

50 / 33 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

bắc
phương vị ~12°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 23/09/1993 14.00°N, 150.20°E 18.7 km/h · tây 3.6 km/h · tây 21°
13:00 23/09/1993 14.10°N, 149.80°E 13.5 km/h · tây nam 4.0 km/h · tây bắc 51°
19:00 23/09/1993 14.20°N, 149.60°E 21.6 km/h · tây 0.0 km/h · bắc 109°
01:00 24/09/1993 14.20°N, 149.60°E 25.8 km/h · tây 6.5 km/h · tây bắc 30°
07:00 24/09/1993 14.40°N, 149.30°E 18.2 km/h · tây bắc 19.4 km/h · tây bắc 17°
19:00 24/09/1993 16.30°N, 148.10°E 23.1 km/h · tây 33.7 km/h · tây bắc 57°
01:00 25/09/1993 17.90°N, 147.20°E 25.7 km/h · tây bắc 28.7 km/h · tây bắc 15°
13:00 25/09/1993 20.80°N, 145.70°E 32.5 km/h · tây 21.2 km/h · tây bắc 41°
01:00 26/09/1993 22.80°N, 144.80°E — 22.8 km/h · bắc —
07:00 26/09/1993 24.00°N, 144.50°E 39.0 km/h · tây bắc 16.3 km/h · đông bắc 70°
16:00 26/09/1993 25.30°N, 145.30°E 34.2 km/h · tây bắc 25.9 km/h · đông bắc 66°
19:00 26/09/1993 25.90°N, 145.70°E 22.8 km/h · đông bắc 22.8 km/h · đông bắc 7°
01:00 27/09/1993 27.10°N, 147.00°E 59.6 km/h · bắc 37.0 km/h · đông bắc 41°
07:00 27/09/1993 28.70°N, 148.60°E 52.2 km/h · đông bắc 54.0 km/h · đông bắc 11°
13:00 27/09/1993 30.90°N, 150.80°E 76.4 km/h · bắc 49.1 km/h · đông bắc 22°
01:00 28/09/1993 35.10°N, 155.10°E 89.4 km/h · bắc 92.5 km/h · đông bắc 19°
13:00 28/09/1993 43.50°N, 165.50°E 120.6 km/h · đông bắc 56.8 km/h · đông bắc 9°
19:00 28/09/1993 46.00°N, 168.00°E 117.1 km/h · đông bắc 79.1 km/h · đông bắc 2°
07:00 29/09/1993 50.00°N, 177.00°E 102.8 km/h · đông bắc 57.2 km/h · đông 17°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~50 km/h, hướng chủ đạo về phía bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~33 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 34° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~109°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão có lần đổi hướng mạnh (~63° quanh 19:00 23/09/1993) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~5°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện cực rộngvùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông
Gió mạnh (cấp 6+)
602km bán kính
Đường kính ~1204 km · trục lớn/nhỏ 602/602 km
Dải bán kính cả vòng đời: 167–602 km (TB ~527 km)
Gió bão (cấp 10+)
222km bán kính
Đường kính ~444 km · trục lớn/nhỏ 222/222 km
Dải bán kính cả vòng đời: 93–222 km (TB ~175 km) · 17 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 20/29 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 602 km ĐK 1204 km Gió tâm 148 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
01:00 26/09/1993
Lõi gió bão cực đại
BK 222 km ĐK 444 km Gió tâm 148 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
01:00 26/09/1993
Bão "nở" nhanh nhất
BK 370 km ĐK 741 km Gió tâm 83 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 204 km bán kính so với bản tin liền trước (~34 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
07:00 24/09/1993
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 602 km (~325 hải lý, đường kính ~1204 km) vào 01:00 26/09/1993 khi sức gió tâm bão ~148 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~222 km (~120 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện cực rộng": vùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 17 bản tin, bán kính dao động khoảng 93–222 km (trung bình ~175 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão CECIL
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão CECIL (1993) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 01:00 23/09/1993. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 01:00 24/09/1993. Bão đạt cường độ đỉnh gần vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương với sức gió 148 km/h (~80 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 950 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 7/28 của mùa bão 1993. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 07:00 29/09/1993. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 5361 km trong 6 ngày 6 giờ (tốc độ trung bình ~36 km/h). Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 55 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~26.0°C (Thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~75% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~10.2 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~5,254 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,676 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~52.2 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~61.4 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1989
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
1985
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp 960hPa
Xem chi tiết
1982
Siêu bão
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp 920hPa
Xem chi tiết
1979
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp 965hPa
Xem chi tiết
PABUK
Bão mạnh Năm 2013
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
OLIWA
Siêu bão Năm 1997
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết
PHANFONE
Bão rất mạnh Năm 2019
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
TRIX
KXĐ Năm 1957
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
MALOU
Bão Năm 2016
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
LOUISE
KXĐ Năm 1973
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
DAN
Bão rất mạnh Năm 1992
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
MERBOK
Bão Năm 2004
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết