Bão RUMBIA (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 45 | 83 | 985 | 55 | 3,385 | 1.7375 | 0.7009 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | 978 | 35 | 1,810 | 2.9044 | 1.536 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 45 | 83 | 985 | 45 | 2,240 | 3.3661 | 1.3656 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 982 | 53 | 3,389 | 3.2648 | 2.2338 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 984 | 27 | 1,479 | 2.9711 | 1.4128 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| KMA (Hàn Quốc) | 41 | 76 | 985 | 23 | 1,279 | 2.9013 | 1.1215 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.7375 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7009 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/08/2018
30.4°N, 123°E |
|
| Vĩ độ | 23.3°N – 40.8°N | |
| Kinh độ | 114.4°E – 128.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.9044 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.536 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 17/08/2018
30.7°N, 121.8°E |
|
| Vĩ độ | 23.6°N – 32.9°N | |
| Kinh độ | 115.1°E – 127.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.3661 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3656 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/08/2018
30.5°N, 122.9°E |
|
| Vĩ độ | 22.9°N – 34.1°N | |
| Kinh độ | 114.3°E – 128.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.2648 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2338 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +13 kt (+24 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
22:00 16/08/2018
30.4°N, 122.5°E |
|
| Vĩ độ | 23.4°N – 40.8°N | |
| Kinh độ | 114.4°E – 128.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.9711 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.4128 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/08/2018
30.5°N, 123.2°E |
|
| Vĩ độ | 27°N – 32.7°N | |
| Kinh độ | 114.7°E – 127.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.9013 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1215 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +1 kt (+2 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +6 kt (+11 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 17/08/2018
30.4°N, 122°E |
|
| Vĩ độ | 27°N – 31.7°N | |
| Kinh độ | 116.1°E – 127.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương