Xã Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sìn Hồ

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:31:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
16°C
Cảm giác như: 18°C
Ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
16°C
%
21:00
16°C
%
22:00
16°C
%
23:00
15°C
%
00:00
15°C
%
01:00
15°C
%
02:00
15°C
%
03:00
14°C
%
04:00
14°C
%
05:00
14°C
%
06:00
14°C
%
07:00
14°C
%
08:00
15°C
%
09:00
16°C
%
10:00
17°C
%
11:00
18°C
%
12:00
19°C
%
13:00
20°C
%
14:00
22°C
%
15:00
21°C
%
16:00
19°C
%
17:00
18°C
%
18:00
18°C
%
19:00
17°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
14° | 21°
14.4 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
14° | 22°
11.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
14° | 20°
25.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
14° | 22°
15 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
14° | 22°
11.4 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
14° | 21°
21.3 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
14° | 21°
23.1 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
14° | 23°
7 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
15° | 23°
15.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
14° | 22°
21.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
14° | 20°
19.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
14° | 20°
20.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
14° | 18°
16.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
14° | 18°
14.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
63.6 mm
2 Mường Mô 2
37.8 mm
3 Mường Chiên 2
35.4 mm
4 Chà Cang 2
29.2 mm
5 Nậm Hàng 3
28.8 mm
6 Mường Chiên 3
26.6 mm
7 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
24.8 mm
8 Xín Chải
23.6 mm
9 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
22.2 mm
10 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
21.4 mm
11 Tả Phìn 1
20.4 mm
12 Pa Tần
20 mm
13 Nậm Hàng 2
18 mm
14 Mường Chà
17.8 mm
15 Mường Đun
17.2 mm
16 Căn Co 3
16.6 mm
17 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
16 mm
18 Nậm Hăn 1
15.2 mm
19 Nậm Cha
14 mm
20 Sông Đà
13.4 mm
21 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12.6 mm
22 Kan Hồ 2
12 mm
23 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12 mm
24 Nậm Manh
11.6 mm
25 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
10.8 mm
26 Mường Mô 3
10.8 mm
27 Sin Suối Hồ
10.4 mm
28 Hừa Ngài
10.4 mm
29 Lao Xả Phình
10 mm
30 Huổi Lèng
9.8 mm
31 Kan Hồ 1
9.2 mm
32 Nậm Hăn 2
8.4 mm
33 Huổi Só
8.2 mm
34 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
7.8 mm
35 Nậm Ngà
6.2 mm
36 Căn Co 2
5.2 mm
37 P. Na Lay
5 mm
38 Xá Tổng
4.8 mm
39 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
4.4 mm
40 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
4.4 mm
41 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
4 mm
42 Cà Nàng
3.4 mm
43 Mường Tùng
3.4 mm
44 Lay Nưa
3.2 mm
45 Mường Mô 1
3 mm
46 Lê Lợi
1.6 mm
47 Dào San 2
1.2 mm
48 Bum Nưa
1.2 mm
49 Phìn Hồ
0.6 mm
50 Mường Tè
0.6 mm
51 Mường Tùng 2
0.6 mm
52 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
53 Mường Khoa 1
0.4 mm
54 Huổi Lèng 1
0.2 mm
55 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
56 Mường Khoa
0.2 mm
57 Hua Bum
0.2 mm
58 Pa Vệ Sử 2
0.2 mm
59 Huổi Luông
0.2 mm
60 Nậm Cuổi
0.2 mm
61 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
62 Hua Bum 3
0.2 mm
63 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
64 Nậm Cần
0.2 mm
65 Mường Hum
0.2 mm
66 Huổi Lèng 2
0.2 mm
67 Pa Ham
0 mm
68 Lay Nưa PCTT
0 mm
69 A Lù PCTT
0 mm
70 Trung Lèng Hồ
0 mm
71 A Lù
0 mm
72 Chiềng Khay
0 mm
73 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
74 A Mú Sung
0 mm
75 Tủa Thàng
0 mm
76 Sơn Bình
0 mm
77 Thèn Sin
0 mm
78 Bum Tở
0 mm
79 Nậm Xe
0 mm
80 Hồ Thầu PCTT
0 mm
81 Mù Sang
0 mm
82 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
83 Vàng Ma Chải
0 mm
84 Nậm Cuổi 4
0 mm
85 Bình Lư 1
0 mm
86 Pu Sam Cáp
0 mm
87 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
88 Khổng Lào 1
0 mm
89 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
90 Bản Bo
0 mm
91 Nùng Nàng
0 mm
92 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
93 Bản Giang
0 mm
94 Pa Nậm Cúm
0 mm
95 Tả Ngảo
0 mm
96 Hoang Thèn 1
0 mm
97 Sì Lờ Lầu
0 mm
98 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
99 Chăn Nưa 1
0 mm
100 Trung Chải
0 mm
Đã sao chép liên kết!