Xã Tả Lèng, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tả Lèng

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:31:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 21°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
100%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
18°C
%
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%
08:00
20°C
%
09:00
20°C
%
10:00
20°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
17° | 23°
5.7 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
17° | 24°
5.2 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
16° | 23°
8.7 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
17° | 24°
9.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
16° | 24°
9.7 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
17° | 25°
13.4 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
17° | 24°
27.9 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
18° | 25°
11.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
18° | 25°
5.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
18° | 24°
11.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
17° | 22°
11 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
17° | 22°
13 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
17° | 22°
7.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
17° | 21°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
63.6 mm
2 Xín Chải
23.6 mm
3 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
22.2 mm
4 Tả Phìn 1
20.4 mm
5 Căn Co 3
16.6 mm
6 Nậm Hăn 1
15.2 mm
7 Nậm Cha
14 mm
8 Sông Đà
13.4 mm
9 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12 mm
10 Sin Suối Hồ
10.4 mm
11 Lao Xả Phình
10 mm
12 Nậm Hăn 2
8.4 mm
13 Huổi Só
8.2 mm
14 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
7.8 mm
15 Căn Co 2
5.2 mm
16 P. Na Lay
5 mm
17 Xá Tổng
4.8 mm
18 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
4 mm
19 Cà Nàng
3.4 mm
20 Mường Tùng
3.4 mm
21 Lay Nưa
3.2 mm
22 Lê Lợi
1.6 mm
23 Dào San 2
1.2 mm
24 Thủy điện Tà Thàng
1 mm
25 Cam Đường
1 mm
26 Thủy điện Séo Chông Hô
0.8 mm
27 Ô Quý Hồ
0.6 mm
28 Mường Hoa
0.6 mm
29 Tả Van PCTT
0.6 mm
30 Bản Hồ
0.6 mm
31 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
32 Trung Đồng 1
0.6 mm
33 Mường Tùng 2
0.6 mm
34 Pắc Ta PCTT
0.4 mm
35 Bản Hồ 1
0.4 mm
36 Nậm Xé PCTT
0.4 mm
37 Pắc Ta
0.4 mm
38 Mường Khoa 1
0.4 mm
39 Tả Van
0.4 mm
40 Bản Khoang
0.4 mm
41 Cốc Mỳ 1
0.2 mm
42 Huổi Lèng 1
0.2 mm
43 Nam Cường
0.2 mm
44 Tả Phời
0.2 mm
45 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
46 Mường Khoa
0.2 mm
47 Phúc Than
0.2 mm
48 Huổi Luông
0.2 mm
49 Nậm Cuổi
0.2 mm
50 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
51 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
52 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
53 Phu Nậm Sap
0.2 mm
54 Nậm Cần
0.2 mm
55 Nậm Xé
0.2 mm
56 Hoàng Liên
0.2 mm
57 Mường Hum
0.2 mm
58 Mường Vi
0 mm
59 Lay Nưa PCTT
0 mm
60 A Lù PCTT
0 mm
61 Trung Lèng Hồ
0 mm
62 A Lù
0 mm
63 Chiềng Khay
0 mm
64 Nam Cường PCTT
0 mm
65 A Mú Sung
0 mm
66 Tủa Thàng
0 mm
67 Sơn Bình
0 mm
68 Thèn Sin
0 mm
69 Thân Thuộc
0 mm
70 Nậm Xe
0 mm
71 Hồ Thầu PCTT
0 mm
72 Mù Sang
0 mm
73 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
74 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
75 Vàng Ma Chải
0 mm
76 Nậm Cuổi 4
0 mm
77 Bình Lư 1
0 mm
78 Pu Sam Cáp
0 mm
79 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
80 Khổng Lào 1
0 mm
81 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
82 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
83 Bản Bo
0 mm
84 Nùng Nàng
0 mm
85 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
86 Trung Đồng 2
0 mm
87 Bản Giang
0 mm
88 Pa Nậm Cúm
0 mm
89 Tả Ngảo
0 mm
90 Hoang Thèn 1
0 mm
91 Sì Lờ Lầu
0 mm
92 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
93 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
94 Chăn Nưa 1
0 mm
95 Trung Chải
0 mm
96 Phìn Hồ 3
0 mm
97 Nậm Xe 2
0 mm
98 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
99 Nậm Loỏng
0 mm
100 Nậm Sỏ 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!