Phường Tân Phong, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Thứ Ba, 21/07/2026 - 20:46:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
93%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
20° | 27°
4.7 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
19° | 27°
5.4 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
20° | 27°
6.8 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
19° | 27°
19.8 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
20° | 26°
15.2 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
20° | 28°
10.3 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
20° | 26°
15.3 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
20° | 25°
16 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
20° | 24°
26 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
20° | 27°
23 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
20° | 26°
28.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
21° | 28°
13.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 25°
11 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 23°
22.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Cốc Mỳ 1
0 mm
3 Ô Quý Hồ
0 mm
4 Huổi Lèng 1
0 mm
5 Mường Vi
0 mm
6 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
7 Lay Nưa PCTT
0 mm
8 Cà Nàng
0 mm
9 A Lù PCTT
0 mm
10 Trung Lèng Hồ
0 mm
11 A Lù
0 mm
12 Huổi Só
0 mm
13 Chiềng Khay
0 mm
14 Lao Xả Phình
0 mm
15 Mường Chiên 2
0 mm
16 Nam Cường
0 mm
17 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
18 A Mú Sung
0 mm
19 Tả Phời
0 mm
20 Huổi Lèng
0 mm
21 Tủa Thàng
0 mm
22 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
23 Hồ Bốn
0 mm
24 Sơn Bình
0 mm
25 Thèn Sin
0 mm
26 Pắc Ta PCTT
0 mm
27 Mường Khoa
0 mm
28 Thân Thuộc
0 mm
29 Nậm Xe
0 mm
30 Mường Hoa
0 mm
31 Hồ Thầu PCTT
0 mm
32 Mù Sang
0 mm
33 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
34 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
35 Mường Kim
0 mm
36 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
37 Phúc Than
0 mm
38 Lao Chải
0 mm
39 Vàng Ma Chải
0 mm
40 Tả Van PCTT
0 mm
41 Nậm Cuổi 4
0 mm
42 Bản Hồ
0 mm
43 Bình Lư 1
0 mm
44 Pu Sam Cáp
0 mm
45 Huổi Luông
0 mm
46 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
47 Khổng Lào 1
0 mm
48 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
49 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
50 Bản Bo
0 mm
51 Nùng Nàng
0 mm
52 Nậm Cuổi
0 mm
53 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
54 Bản Hồ 1
0 mm
55 Dào San 2
0 mm
56 Trung Đồng 2
0 mm
57 Bản Giang
0 mm
58 Nậm Cha
0 mm
59 Pa Nậm Cúm
0 mm
60 Tả Ngảo
0 mm
61 Nậm Hàng 2
0 mm
62 Hoang Thèn 1
0 mm
63 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
64 Sì Lờ Lầu
0 mm
65 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
66 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
67 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
68 Chăn Nưa 1
0 mm
69 Trung Chải
0 mm
70 Phìn Hồ 3
0 mm
71 Nậm Xe 2
0 mm
72 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
73 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
74 Nậm Loỏng
0 mm
75 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
76 Nậm Sỏ 2
0 mm
77 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
78 Nậm Xe 1
0 mm
79 Bình Lư 2
0 mm
80 Bát Xát
0 mm
81 Bản Lang 2
0 mm
82 Làng Mô 2
0 mm
83 Tả Phìn
0 mm
84 Chăn Nưa 2
0 mm
85 Tà Mít
0 mm
86 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
87 Nà Tăm
0 mm
88 Làng Mô 1
0 mm
89 Lê Lợi
0 mm
90 Pắc Ta
0 mm
91 Nậm Hăn 2
0 mm
92 Nậm Manh
0 mm
93 Sơn Bình 2
0 mm
94 Hồng Thu
0 mm
95 Vàng Bó
0 mm
96 Bình Lư 3
0 mm
97 Nậm Hăn 1
0 mm
98 Căn Co 3
0 mm
99 Tả Lèng
0 mm
100 Nà Cang
0 mm
Đã sao chép liên kết!