Xã Tân Uyên, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Uyên

Thứ Năm, 23/07/2026 - 00:05:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
23/07
Nhiều mây
22° | 29°
6.4 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
22° | 28°
26.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
21° | 29°
8.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
22° | 29°
21.3 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
22° | 30°
36.2 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 29°
23 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
23° | 30°
6.8 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 30°
6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
23° | 30°
29.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 28°
40.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
22° | 27°
35 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 27°
33 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 27°
28.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
19.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
93.2 mm
2 Lao Xả Phình
48.4 mm
3 Mường Báng
45.2 mm
4 Mường Mùn 1
42.4 mm
5 Mường Mùn 2
41 mm
6 Mường Báng PCTT
39.8 mm
7 Làng Mô 1
39.4 mm
8 Pú Nhung
38.2 mm
9 Tả Phìn 1
37.4 mm
10 Mường Chiên 2
36.8 mm
11 Trung Thu
36.4 mm
12 Mường Đun
36.4 mm
13 Pha Khinh
33.2 mm
14 Mùn Chung
32.4 mm
15 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
32.4 mm
16 Mường Chiên 3
29 mm
17 Xín Chải
27.4 mm
18 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
27.2 mm
19 Căn Co 3
26.8 mm
20 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
24 mm
21 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
20.4 mm
22 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.2 mm
23 Quài Nưa
20 mm
24 Pắc Ma
19.4 mm
25 Phình Sáng 2
19 mm
26 Pa Ham
18.2 mm
27 Nậm Hăn 1
18.2 mm
28 Mùn Chung PCTT
17.6 mm
29 Phình Sáng 1
17.4 mm
30 Huổi Só
17 mm
31 Nậm Cha
14.2 mm
32 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
13.2 mm
33 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12.8 mm
34 Tủa Thàng
12.4 mm
35 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
11.8 mm
36 Nậm Hăn 2
11.2 mm
37 Sin Suối Hồ
10.4 mm
38 Căn Co 2
8.6 mm
39 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
8.4 mm
40 Mường Giôn
8.4 mm
41 Nậm Cuổi 2
7.8 mm
42 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
7.4 mm
43 Tả Ngảo
6.4 mm
44 Mường Giôn PCTT
5.8 mm
45 Cà Nàng
5 mm
46 Nậm Cuổi
4.6 mm
47 Chiềng Ơn
4.2 mm
48 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
49 Hồng Thu
3.8 mm
50 Nậm Cuổi 4
2.6 mm
51 Ma Quai
2.6 mm
52 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
2.2 mm
53 Võ Lao
2.2 mm
54 Phong Niên
1.6 mm
55 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
56 Nậm Mòn
1.6 mm
57 Gia Phú
1.4 mm
58 Gia Phú 1
1.4 mm
59 Văn Bàn
1.4 mm
60 Phong Hải
1.4 mm
61 Phong Hải PCTT
1.4 mm
62 Phố Lu
1.4 mm
63 Cốc Ly
1.4 mm
64 Thủy điện Bắc Hà
1.4 mm
65 Hòa Mạc
1.4 mm
66 Dương Quỳ
1.2 mm
67 Thủy điện Tà Thàng
1.2 mm
68 Nậm Chày
1.2 mm
69 Cam Đường
1.2 mm
70 Hòa Mạc PCTT
1 mm
71 Nậm Xé PCTT
1 mm
72 La Pan Tẩn
1 mm
73 Thủy điện Séo Chông Hô
0.8 mm
74 Pắc Ta PCTT
0.8 mm
75 Mường Hoa
0.8 mm
76 Tả Van PCTT
0.8 mm
77 Bản Hồ
0.8 mm
78 Pắc Ta
0.8 mm
79 Ô Quý Hồ
0.6 mm
80 Nậm Xây 1
0.6 mm
81 Mường Khoa
0.6 mm
82 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
83 Nậm Khắt
0.6 mm
84 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
85 Bản Cầm
0.6 mm
86 Mường Khoa 1
0.6 mm
87 Trung Đồng 1
0.6 mm
88 Bản Khoang
0.6 mm
89 Nậm Xé
0.6 mm
90 Chiềng Lao 1
0.6 mm
91 Tả Phời
0.4 mm
92 Bản Hồ 1
0.4 mm
93 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
94 Nậm Xây
0.4 mm
95 Bản Xen
0.4 mm
96 Bản Lầu
0.4 mm
97 Noong Hẻo
0.4 mm
98 Phu Nậm Sap
0.4 mm
99 Nậm Cần
0.4 mm
100 Tả Van
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!