Xã Dào San, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dào San

Thứ Ba, 21/07/2026 - 15:14:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
77%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
18° | 24°
7.3 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
17° | 24°
4.5 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
18° | 23°
11.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
17° | 21°
24.7 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
17° | 24°
11.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
18° | 24°
11.7 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
18° | 23°
25.1 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
18° | 21°
18.4 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
18° | 21°
45.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
18° | 24°
24.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
18° | 23°
19.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
18° | 23°
9.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
18° | 22°
14.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
19° | 20°
27.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
2 Mường Vi
13.8 mm
3 Trịnh Tường
13.4 mm
4 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
10.8 mm
5 Sin Suối Hồ
10.4 mm
6 Bình Lư 3
7 mm
7 Bình Lư 1
5.2 mm
8 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
4.4 mm
9 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
10 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
2.6 mm
11 Mường Hum
2 mm
12 Ô Quý Hồ
1.6 mm
13 Sơn Bình 2
1.6 mm
14 Thủy điện Mường Hum
1.6 mm
15 Bản Lang 2
1.2 mm
16 Mường Khoa
1 mm
17 Nậm Chạc
0.8 mm
18 Pu Sam Cáp
0.6 mm
19 Mường Khoa 1
0.6 mm
20 Cốc Mỳ 2
0.4 mm
21 Mù Sang
0.2 mm
22 Sì Lờ Lầu
0.2 mm
23 Bình Lư 2
0.2 mm
24 Nà Tăm
0.2 mm
25 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.2 mm
26 A Lù PCTT
0 mm
27 Trung Lèng Hồ
0 mm
28 A Lù
0 mm
29 A Mú Sung
0 mm
30 Sơn Bình
0 mm
31 Thèn Sin
0 mm
32 Thân Thuộc
0 mm
33 Nậm Xe
0 mm
34 Hồ Thầu PCTT
0 mm
35 Hua Bum
0 mm
36 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
37 Vàng Ma Chải
0 mm
38 Huổi Luông
0 mm
39 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
40 Khổng Lào 1
0 mm
41 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
42 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
43 Bản Bo
0 mm
44 Nùng Nàng
0 mm
45 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
46 Dào San 2
0 mm
47 Bản Giang
0 mm
48 Nậm Cha
0 mm
49 Pa Nậm Cúm
0 mm
50 Tả Ngảo
0 mm
51 Hoang Thèn 1
0 mm
52 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
53 Trung Chải
0 mm
54 Mường Mô 2
0 mm
55 Phìn Hồ 3
0 mm
56 Nậm Xe 2
0 mm
57 Nậm Loỏng
0 mm
58 Nậm Xe 1
0 mm
59 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
60 Làng Mô 2
0 mm
61 Tả Phìn
0 mm
62 Chăn Nưa 2
0 mm
63 Hua Bum 3
0 mm
64 Làng Mô 1
0 mm
65 Hồng Thu
0 mm
66 Vàng Bó
0 mm
67 Căn Co 3
0 mm
68 Tả Lèng
0 mm
69 Hua Bum 2
0 mm
70 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
71 Hồ Thầu
0 mm
72 Noong Hẻo
0 mm
73 Xà Dề Phìn
0 mm
74 Nậm Tăm 2
0 mm
75 Nậm Ban
0 mm
76 Nậm Xe 3
0 mm
77 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
78 Pa Tần
0 mm
79 Mường Mô 1
0 mm
80 A Mú Sung PCTT
0 mm
81 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
82 Mường Mô 3
0 mm
83 Pa Tần 2
0 mm
84 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
85 Hoang Thèn
0 mm
86 Dào San 3
0 mm
87 Nậm Tăm 3
0 mm
88 Ma Quai
0 mm
89 Bản Khoang
0 mm
90 Hoàng Liên
0 mm
91 Trịnh Tường 1
0 mm
92 Trung Lèng Hồ PCTT
0 mm
93 Ý Tý
0 mm
Đã sao chép liên kết!