Xã Mường Than, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Than

Thứ Ba, 21/07/2026 - 15:15:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
68%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
22° | 29°
2.1 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
21° | 29°
2.3 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
21° | 28°
8.5 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
21° | 28°
11.7 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
21° | 28°
15.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
21° | 29°
12.9 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
22° | 28°
6.1 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 26°
20 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 25°
16.8 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
21° | 27°
16 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
21° | 28°
21.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 28°
8.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 28°
13.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 24°
20.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
112.6 mm
2 Pắc Ta PCTT
59.8 mm
3 Thủy điện Tà Thàng
49 mm
4 Trung Đồng 1
39.6 mm
5 Gia Phú 1
39 mm
6 Phúc Than
36.2 mm
7 Pắc Ta
35.6 mm
8 Tả Phời
32.4 mm
9 Chiềng Lao 1
30 mm
10 Sơn Thủy PCTT
26.4 mm
11 Kim Sơn
25.2 mm
12 Trung Đồng 2
22.4 mm
13 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
14 Bảo Hà 1
20.4 mm
15 Phu Nậm Sap
16.4 mm
16 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
17 Dế Xu Phình
13.2 mm
18 Sơn Thủy
13 mm
19 La Pán Tẩn
12 mm
20 Sin Suối Hồ
10.4 mm
21 Lao Chải 2
10 mm
22 Chiềng Muôn
9.6 mm
23 Cam Đường
9.6 mm
24 Khao Mang
9.4 mm
25 Nam Cường
7.6 mm
26 Lao Chải 1
7 mm
27 Bình Lư 3
7 mm
28 Mù Cang Chải PCTT
6.6 mm
29 Nậm Cuổi 4
6.6 mm
30 Khao Mang PCTT
6.4 mm
31 Kim Nọi 1
5.4 mm
32 Bình Lư 1
5.2 mm
33 Mồ Dề 2
5.2 mm
34 Mù Cang Chải
5 mm
35 Nậm Xé
5 mm
36 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
4.8 mm
37 Nậm Xé PCTT
4.6 mm
38 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
39 Mồ Dề 1
4.4 mm
40 Pú Dảnh
4.2 mm
41 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
42 Cam Cọn
3.2 mm
43 Khau Phạ
3.2 mm
44 Gia Phú
2.8 mm
45 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
46 Chế Cu Nha
2.8 mm
47 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
2.6 mm
48 Nậm Sỏ 2
2.4 mm
49 Nà Cang
2.4 mm
50 Võ Lao
2.2 mm
51 Bản Hồ
2 mm
52 Khoen On
2 mm
53 Ô Quý Hồ
1.6 mm
54 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.6 mm
55 Sơn Bình 2
1.6 mm
56 Ngọc Chiến 3
1.6 mm
57 Nậm Đét
1.2 mm
58 Tả Van PCTT
1.2 mm
59 Nậm Cần
1.2 mm
60 Hồ Bốn
1 mm
61 Mường Khoa
1 mm
62 Thủy điện Bắc Hà
0.8 mm
63 Cốc Lầu
0.8 mm
64 Nậm Xây 1
0.6 mm
65 Pu Sam Cáp
0.6 mm
66 Nậm Xây
0.6 mm
67 Nậm Chày
0.6 mm
68 Cao Phạ 2
0.6 mm
69 Mường Khoa 1
0.6 mm
70 Chế Tạo 1
0.6 mm
71 Chiềng Lao 2
0.6 mm
72 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.4 mm
73 Mường Hoa
0.4 mm
74 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
75 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
76 Chiềng Khay
0.2 mm
77 Nam Cường PCTT
0.2 mm
78 Nậm Ét
0.2 mm
79 Lao Chải
0.2 mm
80 Cao Phạ 3
0.2 mm
81 Nậm Khắt
0.2 mm
82 Bình Lư 2
0.2 mm
83 Tà Mít
0.2 mm
84 Nà Tăm
0.2 mm
85 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.2 mm
86 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.2 mm
87 Dương Quỳ
0 mm
88 Mường Sại
0 mm
89 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
90 Mường Chiên 3
0 mm
91 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
92 Phỏng Lái 1
0 mm
93 Nậm Păm
0 mm
94 Nậm Có
0 mm
95 Quài Tở
0 mm
96 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
97 Pắc Ma
0 mm
98 Hòa Mạc PCTT
0 mm
99 Chiềng Sinh
0 mm
100 Cà Nàng
0 mm
Đã sao chép liên kết!