Phường Tân Phong, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Thứ Ba, 21/07/2026 - 15:15:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Trời nắng đẹp
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
71%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
21° | 27°
1.4 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
20° | 28°
2.2 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
20° | 27°
8.1 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
19° | 26°
16.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
20° | 27°
24.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
19° | 28°
8.4 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
20° | 26°
7.9 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
20° | 25°
16 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
20° | 24°
26 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
20° | 27°
23 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
20° | 26°
28.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
21° | 28°
13.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 25°
11 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 23°
22.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
112.6 mm
2 Pắc Ta PCTT
59.8 mm
3 Bát Xát
42.2 mm
4 Trung Đồng 1
39.6 mm
5 Phúc Than
36.2 mm
6 Pắc Ta
35.6 mm
7 Tả Phời
32.4 mm
8 Trung Đồng 2
22.4 mm
9 Phu Nậm Sap
16.4 mm
10 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
11 Mường Vi
13.8 mm
12 Trịnh Tường
13.4 mm
13 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
10.8 mm
14 Sin Suối Hồ
10.4 mm
15 Nam Cường
7.6 mm
16 Bình Lư 3
7 mm
17 Nậm Cuổi 4
6.6 mm
18 Bình Lư 1
5.2 mm
19 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
4.4 mm
20 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
21 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
22 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
23 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
2.6 mm
24 Nậm Sỏ 2
2.4 mm
25 Nà Cang
2.4 mm
26 Bản Hồ
2 mm
27 Mường Hum
2 mm
28 Ô Quý Hồ
1.6 mm
29 Sơn Bình 2
1.6 mm
30 Thủy điện Mường Hum
1.6 mm
31 Tả Van PCTT
1.2 mm
32 Bản Lang 2
1.2 mm
33 Nậm Cần
1.2 mm
34 Hồ Bốn
1 mm
35 Mường Khoa
1 mm
36 Nậm Chạc
0.8 mm
37 Pu Sam Cáp
0.6 mm
38 Mường Khoa 1
0.6 mm
39 Mường Hoa
0.4 mm
40 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
41 Cốc Mỳ 2
0.4 mm
42 Chiềng Khay
0.2 mm
43 Mù Sang
0.2 mm
44 Lao Chải
0.2 mm
45 Sì Lờ Lầu
0.2 mm
46 Bình Lư 2
0.2 mm
47 Tà Mít
0.2 mm
48 Nà Tăm
0.2 mm
49 Nậm Manh
0.2 mm
50 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.2 mm
51 Trung Thu
0.2 mm
52 Huổi Lèng 1
0 mm
53 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
54 Lay Nưa PCTT
0 mm
55 Cà Nàng
0 mm
56 A Lù PCTT
0 mm
57 Trung Lèng Hồ
0 mm
58 A Lù
0 mm
59 Huổi Só
0 mm
60 Lao Xả Phình
0 mm
61 Mường Chiên 2
0 mm
62 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
63 A Mú Sung
0 mm
64 Huổi Lèng
0 mm
65 Tủa Thàng
0 mm
66 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
67 Sơn Bình
0 mm
68 Thèn Sin
0 mm
69 Thân Thuộc
0 mm
70 Nậm Xe
0 mm
71 Hồ Thầu PCTT
0 mm
72 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
73 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
74 Mường Kim
0 mm
75 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
76 Vàng Ma Chải
0 mm
77 Huổi Luông
0 mm
78 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
79 Khổng Lào 1
0 mm
80 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
81 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
82 Bản Bo
0 mm
83 Nùng Nàng
0 mm
84 Nậm Cuổi
0 mm
85 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
86 Bản Hồ 1
0 mm
87 Dào San 2
0 mm
88 Bản Giang
0 mm
89 Nậm Cha
0 mm
90 Pa Nậm Cúm
0 mm
91 Tả Ngảo
0 mm
92 Nậm Hàng 2
0 mm
93 Hoang Thèn 1
0 mm
94 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
95 Chăn Nưa 1
0 mm
96 Trung Chải
0 mm
97 Phìn Hồ 3
0 mm
98 Nậm Xe 2
0 mm
99 Nậm Loỏng
0 mm
100 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
Đã sao chép liên kết!