Xã Tủa Sín Chải, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tủa Sín Chải

Thứ Tư, 22/07/2026 - 23:14:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
50

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
17°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%
09:00
19°C
%
10:00
20°C
%
11:00
21°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
18° | 26°
6.3 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
17° | 26°
6.4 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
17° | 24°
28.7 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
17° | 26°
13.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
18° | 26°
9.1 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
18° | 26°
15.9 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
18° | 24°
28.7 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
18° | 26°
6.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
18° | 26°
16.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
17° | 26°
21.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
17° | 24°
12.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
17° | 25°
19.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
17° | 22°
14.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
17° | 22°
18.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
93.2 mm
2 Làng Mô 2
59.4 mm
3 Lao Xả Phình
48.2 mm
4 Mường Báng
44.2 mm
5 Mường Mùn 1
40.6 mm
6 Mường Mùn 2
39.6 mm
7 Làng Mô 1
39.4 mm
8 Mường Báng PCTT
38.6 mm
9 Mường Mô 2
38.4 mm
10 Tả Phìn 1
37.4 mm
11 Mường Chiên 2
36.8 mm
12 Mường Đun
36.2 mm
13 Trung Thu
34.8 mm
14 Pha Khinh
33 mm
15 Mùn Chung
31 mm
16 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
17 Chà Cang 2
29.6 mm
18 Mường Chiên 3
29 mm
19 Nậm Hàng 3
29 mm
20 Xín Chải
27.4 mm
21 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
27.2 mm
22 Căn Co 3
26.8 mm
23 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
24.8 mm
24 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
21.6 mm
25 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
21.2 mm
26 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.2 mm
27 Pắc Ma
19.2 mm
28 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
18.6 mm
29 Nậm Hàng 2
18.2 mm
30 Nậm Hăn 1
18.2 mm
31 Mường Chà
18.2 mm
32 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
18 mm
33 Phình Sáng 2
17.2 mm
34 Huổi Só
17 mm
35 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
17 mm
36 Pa Ham
16.6 mm
37 Huổi Lèng
16.2 mm
38 Phình Sáng 1
15.8 mm
39 Mùn Chung PCTT
15.8 mm
40 Sông Đà
14.6 mm
41 Xá Tổng
14.6 mm
42 Nậm Cha
14.2 mm
43 Hừa Ngài
13.8 mm
44 Si Pa Phìn
13.6 mm
45 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
13.2 mm
46 Kan Hồ 2
12.8 mm
47 Mường Mô 3
12.8 mm
48 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12.8 mm
49 Xà Dề Phìn
12.6 mm
50 Tủa Thàng
12.4 mm
51 Kan Hồ 1
11.6 mm
52 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
11.6 mm
53 Nậm Manh
11.6 mm
54 Nậm Hăn 2
11.2 mm
55 Sin Suối Hồ
10.4 mm
56 Mường Chà PCTT
10.4 mm
57 Căn Co 2
8.6 mm
58 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
8.4 mm
59 Mường Giôn
8.4 mm
60 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
8 mm
61 Nậm Cuổi 2
7.8 mm
62 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
7.4 mm
63 P. Na Lay
7.2 mm
64 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
6.6 mm
65 Tả Ngảo
6.4 mm
66 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
5.8 mm
67 Mường Giôn PCTT
5.6 mm
68 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.2 mm
69 Cà Nàng
5 mm
70 Chăn Nưa 2
5 mm
71 Nậm Cuổi
4.6 mm
72 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
73 Hồng Thu
3.8 mm
74 Mường Mô 1
3.8 mm
75 Lay Nưa
3.8 mm
76 Mường Tùng
3.6 mm
77 Nậm Cuổi 4
2.6 mm
78 Ma Quai
2.6 mm
79 Phìn Hồ
2.2 mm
80 Lê Lợi
2 mm
81 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
82 Bum Nưa
1.6 mm
83 Dào San 2
1.2 mm
84 Huổi Lèng 2
1.2 mm
85 Mường Tùng 2
1 mm
86 Hua Bum
0.8 mm
87 Chăn Nưa 1
0.8 mm
88 Mường Tè
0.8 mm
89 Huổi Lèng 1
0.6 mm
90 Mường Khoa
0.6 mm
91 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
92 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
93 Mường Khoa 1
0.6 mm
94 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
95 Hua Bum 3
0.4 mm
96 Hua Bum 2
0.4 mm
97 Noong Hẻo
0.4 mm
98 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
99 Nậm Cần
0.4 mm
100 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!